(Top Banner Ad)
antiquated
C1
adjective C1 General

antiquated

UK: /ˈæntɪˌkweɪtɪd/ • US: /ˈæntɪˌkweɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời cổ hủ lạc hậu không còn hợp thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old-fashioned or outdated.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, cổ hủ, không còn được sử dụng hoặc hợp thời nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's accounting system is antiquated and needs to be replaced."

    "Hệ thống kế toán của công ty đã lỗi thời và cần được thay thế."

  • "The laws regarding technology are often antiquated."

    "Luật pháp liên quan đến công nghệ thường lỗi thời."

  • "His views on women are quite antiquated."

    "Quan điểm của anh ấy về phụ nữ khá cổ hủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại, đồ cổ
Adjective antique Cổ, lâu đời
Verb antiquate Làm cho trở nên lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquatus
English
antiquated

Câu chuyện về 'Antiquated'

Từ 'antiquated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquatus', có nghĩa là 'làm cho cổ xưa'. Nó ám chỉ những thứ đã lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Hãy tưởng tượng một chiếc điện thoại bàn quay số trong thế giới smartphone - đó chính là 'antiquated'!

Usage Note

Từ 'antiquated' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cái gì đó không còn hữu ích hoặc phù hợp với thời đại hiện tại. Nó mạnh hơn các từ như 'old' hoặc 'old-fashioned' vì nó nhấn mạnh sự lỗi thời và thiếu tính thực tế. So sánh với 'obsolete' (hoàn toàn lỗi thời) – 'antiquated' có thể vẫn còn tồn tại nhưng không được ưa chuộng, trong khi 'obsolete' đã biến mất hoặc không còn được sản xuất. 'Vintage' cũng liên quan đến đồ cũ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ về chất lượng hoặc phong cách cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiquated
  • utterly utterly antiquated
    (hoàn toàn lỗi thời)
  • hopelessly hopelessly antiquated
    (hết sức lỗi thời)
Verb + antiquated
  • consider consider something antiquated
    (xem cái gì đó là lỗi thời)
  • become become antiquated
    (trở nên lỗi thời)

Idioms

  • an antiquated idea

    một ý tưởng lỗi thời

    "His views on women in the workplace are antiquated."

    (Quan điểm của anh ấy về phụ nữ trong công sở thật lỗi thời.)

  • an antiquated system

    một hệ thống lỗi thời

    "The company's accounting system is antiquated and needs updating."

    (Hệ thống kế toán của công ty đã lỗi thời và cần được cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiquated

adjective
Lật mặt

Lỗi thời, cổ hủ, không còn được sử dụng hoặc hợp thời nữa.

"The company's accounting system is antiquated and needs to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's computer system is antiquated and needs upgrading.
Hệ thống máy tính của công ty đã lỗi thời và cần được nâng cấp.
Phủ định
Her ideas about modern technology aren't antiquated at all; she's quite innovative.
Những ý tưởng của cô ấy về công nghệ hiện đại không hề lỗi thời; cô ấy khá sáng tạo.
Nghi vấn
Is that law antiquated and in need of revision?
Luật đó có lỗi thời và cần được sửa đổi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's technology was antiquated: it relied on floppy disks and dial-up internet.
Công nghệ của công ty đã lỗi thời: nó dựa vào đĩa mềm và internet quay số.
Phủ định
Her views on gender roles were not antiquated: she believed in equality and empowerment.
Quan điểm của cô ấy về vai trò giới không hề lỗi thời: cô ấy tin vào sự bình đẳng và trao quyền.
Nghi vấn
Was the museum's collection antiquated: did it accurately represent the evolution of art?
Bộ sưu tập của bảo tàng có lỗi thời không: nó có thể hiện chính xác sự phát triển của nghệ thuật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's technology is antiquated and needs to be updated.
Công nghệ của công ty đã lỗi thời và cần được cập nhật.
Phủ định
Her views on marriage are not antiquated; she is quite modern in her thinking.
Quan điểm của cô ấy về hôn nhân không hề lỗi thời; cô ấy khá hiện đại trong suy nghĩ.
Nghi vấn
Is that antiquated computer system still being used?
Hệ thống máy tính lỗi thời đó vẫn còn được sử dụng sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This typewriter is more antiquated than that computer.
Cái máy đánh chữ này cổ lỗ sĩ hơn cái máy tính kia.
Phủ định
My phone isn't as antiquated as yours.
Điện thoại của tôi không cổ lỗ sĩ bằng điện thoại của bạn.
Nghi vấn
Is this technology the most antiquated in the museum?
Công nghệ này có phải là cổ lỗ sĩ nhất trong viện bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquated".

Giá trị của đồ cổ

Ở phương Tây, đồ cổ (antiques) thường được coi trọng và có giá trị sưu tầm cao. Chúng thể hiện một phần lịch sử và văn hóa của một thời đại đã qua. Việc sưu tầm đồ cổ là một thú vui tao nhã và cũng là một hình thức đầu tư.