(Top Banner Ad)
archaic
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử

archaic

UK: /ɑːˈkeɪ.ɪk/ • US: /ɑːrˈkeɪ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ hủ lỗi thời cổ xưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very old or old-fashioned.

Vietnamese Meaning

Rất cũ hoặc lỗi thời; thuộc về một thời kỳ rất xa xưa và không còn được sử dụng phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'thee' is now archaic."

    "Từ 'thee' hiện nay đã lỗi thời."

  • "Archaic laws are difficult to enforce in the modern era."

    "Các luật lệ cổ hủ rất khó thực thi trong thời đại hiện nay."

  • "Some phrases in Shakespeare's plays are now archaic."

    "Một số cụm từ trong các vở kịch của Shakespeare hiện nay đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective archaic cổ xưa, lỗi thời
Noun archaism tính cổ xưa, sự lỗi thời; từ ngữ cổ
Adverb archaically một cách cổ xưa, một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhaikos (ἀρχαϊκός)
English
archaic

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ "archaic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "arkhaikos", có nghĩa là "cổ xưa" hoặc "thuộc về thời kỳ đầu". Nó ám chỉ những thứ đã cũ kỹ, không còn được sử dụng phổ biến trong thời hiện đại. Hãy tưởng tượng một cuốn sách cổ với những từ ngữ mà ngày nay chúng ta không còn dùng nữa – đó chính là "archaic".

Usage Note

Từ 'archaic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một điều gì đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Nó mạnh hơn 'old' hoặc 'old-fashioned' và thường ám chỉ sự cổ kính, lạc hậu, thậm chí là kỳ lạ. So sánh với 'obsolete' (hoàn toàn không còn được sử dụng), 'archaic' vẫn có thể được tìm thấy trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: trong văn học, lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archaic
  • highly highly archaic language
    (ngôn ngữ cực kỳ cổ)
  • somewhat somewhat archaic style
    (phong cách có phần cổ điển)
Verb + archaic
  • consider consider something archaic
    (xem cái gì đó là lỗi thời)
  • sound sound archaic
    (nghe có vẻ cổ xưa)

Idioms

  • archaic language

    ngôn ngữ cổ, ngôn ngữ lỗi thời

    "The poem was written in archaic language, making it difficult to understand."

    (Bài thơ được viết bằng ngôn ngữ cổ nên rất khó hiểu.)

  • archaic customs

    phong tục cổ hủ

    "Some people still cling to archaic customs."

    (Một số người vẫn còn bám víu vào những phong tục cổ hủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaic

Tính từ
Lật mặt

Rất cũ hoặc lỗi thời; thuộc về một thời kỳ rất xa xưa và không còn được sử dụng phổ biến.

"The word 'thee' is now archaic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaic".

Sử Dụng Từ Ngữ Cổ Trong Văn Học

Trong văn học, các tác giả đôi khi sử dụng từ ngữ cổ (archaic words) để tạo không khí lịch sử hoặc để thể hiện nhân vật thuộc về một thời đại khác. Việc sử dụng này có thể làm cho tác phẩm trở nên độc đáo và gợi cảm xúc hoài cổ.

Bảo Tồn Ngôn Ngữ

Mặc dù các từ ngữ cổ có thể không còn được sử dụng rộng rãi, nhưng việc nghiên cứu và bảo tồn chúng là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về lịch sử và sự phát triển của ngôn ngữ. Các từ ngữ cổ giúp chúng ta kết nối với quá khứ và khám phá sự thay đổi của văn hóa qua thời gian.