archaic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very old or old-fashioned.
Vietnamese Meaning
Rất cũ hoặc lỗi thời; thuộc về một thời kỳ rất xa xưa và không còn được sử dụng phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'thee' is now archaic."
"Từ 'thee' hiện nay đã lỗi thời."
-
"Archaic laws are difficult to enforce in the modern era."
"Các luật lệ cổ hủ rất khó thực thi trong thời đại hiện nay."
-
"Some phrases in Shakespeare's plays are now archaic."
"Một số cụm từ trong các vở kịch của Shakespeare hiện nay đã lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | archaic | cổ xưa, lỗi thời |
| Noun | archaism | tính cổ xưa, sự lỗi thời; từ ngữ cổ |
| Adverb | archaically | một cách cổ xưa, một cách lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'archaic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một điều gì đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Nó mạnh hơn 'old' hoặc 'old-fashioned' và thường ám chỉ sự cổ kính, lạc hậu, thậm chí là kỳ lạ. So sánh với 'obsolete' (hoàn toàn không còn được sử dụng), 'archaic' vẫn có thể được tìm thấy trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: trong văn học, lịch sử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly archaic language (ngôn ngữ cực kỳ cổ)
-
somewhat somewhat archaic style (phong cách có phần cổ điển)
-
consider consider something archaic (xem cái gì đó là lỗi thời)
-
sound sound archaic (nghe có vẻ cổ xưa)
Idioms
-
archaic language
ngôn ngữ cổ, ngôn ngữ lỗi thời
"The poem was written in archaic language, making it difficult to understand."
(Bài thơ được viết bằng ngôn ngữ cổ nên rất khó hiểu.)
-
archaic customs
phong tục cổ hủ
"Some people still cling to archaic customs."
(Một số người vẫn còn bám víu vào những phong tục cổ hủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archaic
Tính từRất cũ hoặc lỗi thời; thuộc về một thời kỳ rất xa xưa và không còn được sử dụng phổ biến.
"The word 'thee' is now archaic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaic".
