(Top Banner Ad)
antitussive
C1
tính từ C1 Y học

antitussive

UK: /ˌæntiˈtʌsɪv/ • US: /ˌæntiˈtʌsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm ho chất làm giảm ho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to prevent or relieve a cough.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc làm giảm ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an antitussive medication for my persistent cough."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giảm ho cho cơn ho dai dẳng của tôi."

  • "I took an antitussive before going to bed to get a good night's sleep."

    "Tôi đã uống thuốc giảm ho trước khi đi ngủ để có một giấc ngủ ngon."

  • "Antitussives are often used to treat dry coughs."

    "Thuốc giảm ho thường được sử dụng để điều trị ho khan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tussive gây ho, thuộc về ho
Noun tussis ho (tiếng Latinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Latin
tussis
English
antitussive

Nguồn gốc của 'antitussive'

Từ 'antitussive' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anti-' nghĩa là 'chống lại' và tiếng Latinh 'tussis' nghĩa là 'ho'. Như vậy, 'antitussive' có nghĩa đen là 'chống lại cơn ho', ám chỉ các loại thuốc được sử dụng để giảm ho.

Usage Note

Tính từ 'antitussive' mô tả các chất, thuốc hoặc phương pháp điều trị có tác dụng giảm ho. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và dược phẩm. Nó không chỉ đơn thuần là giảm ho, mà là ngăn chặn hoặc làm dịu cơn ho một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antitussive
  • strong antitussive
    (thuốc trị ho mạnh)
  • effective antitussive
    (thuốc trị ho hiệu quả)
Verb + antitussive
  • take antitussive
    (uống thuốc trị ho)
  • prescribe antitussive
    (kê đơn thuốc trị ho)

Idioms

  • There are no common idioms using 'antitussive'.

    Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ 'antitussive'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antitussive

tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc làm giảm ho.

"The doctor prescribed an antitussive medication for my persistent cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take antitussive syrup for your cough.
Uống siro trị ho để giảm ho.
Phủ định
Don't overuse antitussive medication; consult a doctor if symptoms persist.
Đừng lạm dụng thuốc trị ho; tham khảo ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài.
Nghi vấn
Please prescribe antitussive medicine, doctor.
Xin kê đơn thuốc trị ho, bác sĩ.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes antitussive medicine when he has a cough.
Anh ấy uống thuốc trị ho khi bị ho.
Phủ định
Hardly had she taken the antitussive, than her cough subsided.
Cô ấy vừa mới uống thuốc trị ho thì cơn ho đã dịu đi.
Nghi vấn
Should you experience any side effects from the antitussive, consult your doctor immediately.
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào từ thuốc trị ho, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, I will have taken an antitussive.
Đến lúc bác sĩ đến, tôi sẽ đã uống thuốc giảm ho rồi.
Phủ định
By tomorrow, he won't have found a suitable antitussive for his cough.
Trước ngày mai, anh ấy sẽ vẫn chưa tìm được loại thuốc giảm ho phù hợp cho cơn ho của mình.
Nghi vấn
Will she have used an antitussive syrup before going to bed?
Cô ấy sẽ đã dùng siro giảm ho trước khi đi ngủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antitussive".

Sử dụng thuốc trị ho

Ở nhiều nước phương Tây, thuốc trị ho không kê đơn (OTC) rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi khi bị cảm lạnh hoặc cúm. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc này có thể gây hại, đặc biệt đối với trẻ em. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.