(Top Banner Ad)
expectorant
C1
noun C1 Y học

expectorant

UK: /ɪkˈspektərənt/ • US: /ɪkˈspektərənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc long đờm thuốc làm loãng đờm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine that promotes the secretion of sputum by the air passages, used especially to treat coughs.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giúp long đờm từ đường hô hấp, đặc biệt được sử dụng để điều trị ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an expectorant to help clear the patient's chest congestion."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc long đờm để giúp làm sạch nghẽn ngực của bệnh nhân."

  • "Many over-the-counter cough syrups contain an expectorant."

    "Nhiều loại siro ho không kê đơn có chứa thuốc long đờm."

  • "The expectorant helped me to cough up the mucus in my lungs."

    "Thuốc long đờm đã giúp tôi ho ra chất nhầy trong phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expectorate khạc nhổ
Noun expectoration sự khạc nhổ, đờm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectorare
English
expectorant

Nguồn gốc của 'expectorant'

Từ 'expectorant' xuất phát từ tiếng Latinh 'expectorare', có nghĩa là 'tống ra khỏi ngực'. Các thầy thuốc thời xưa quan sát thấy một số chất giúp bệnh nhân ho ra đờm dễ dàng hơn, và họ gọi những chất này là 'expectorants'. Ngày nay, chúng ta vẫn sử dụng chúng để điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp.

Usage Note

Thuốc long đờm có tác dụng làm loãng chất nhầy (đờm) trong đường hô hấp, giúp người bệnh dễ dàng ho và tống đờm ra ngoài. Khác với thuốc giảm ho (antitussive) chỉ làm giảm phản xạ ho, thuốc long đờm tập trung vào việc loại bỏ đờm, nguyên nhân gây khó chịu và có thể chứa vi khuẩn.

Prepositions

for as

* **expectorant for [bệnh/triệu chứng]:** Thuốc long đờm cho [bệnh/triệu chứng]. Ví dụ: 'expectorant for cough'.
* **expectorant as [một loại thuốc]:** Thuốc long đờm như một [loại thuốc]. Ví dụ: 'Use guaifenesin as an expectorant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expectorant
  • strong expectorant
    (thuốc long đờm mạnh)
  • effective expectorant
    (thuốc long đờm hiệu quả)
  • natural expectorant
    (thuốc long đờm tự nhiên)
Verb + expectorant
  • take an expectorant
    (uống thuốc long đờm)
  • prescribe an expectorant
    (kê đơn thuốc long đờm)
  • use an expectorant
    (sử dụng thuốc long đờm)

Idioms

  • a dose of one's own medicine

    gậy ông đập lưng ông

    "After years of mistreating his employees, the boss finally got a dose of his own medicine when they all quit."

    (Sau nhiều năm đối xử tệ với nhân viên, ông chủ cuối cùng đã nếm trải 'gậy ông đập lưng ông' khi tất cả họ đều nghỉ việc.)

  • get something off one's chest

    giãi bày tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "I had to get it off my chest and tell her how I felt."

    (Tôi phải giãi bày tâm sự và nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expectorant

noun
Lật mặt

Một loại thuốc giúp long đờm từ đường hô hấp, đặc biệt được sử dụng để điều trị ho.

"The doctor prescribed an expectorant to help clear the patient's chest congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about the expectorant properties of the herb, he would have used it to relieve his cough.
Nếu anh ấy đã biết về đặc tính long đờm của loại thảo dược đó, anh ấy đã sử dụng nó để giảm ho.
Phủ định
If she had not taken an expectorant, her congestion would not have cleared up so quickly.
Nếu cô ấy không dùng thuốc long đờm, tình trạng tắc nghẽn của cô ấy đã không giảm nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have felt better if he had taken an expectorant?
Liệu anh ấy đã cảm thấy tốt hơn nếu anh ấy đã dùng thuốc long đờm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectorant".

Sử dụng thuốc long đờm

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng thuốc long đờm khá phổ biến khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp. Tuy nhiên, quan điểm về việc sử dụng thuốc này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa và thói quen chăm sóc sức khỏe.