anxiogenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to cause anxiety.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng gây ra lo âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Caffeine is known to be an anxiogenic substance for some people."
"Caffeine được biết đến là một chất gây lo âu cho một số người."
-
"The experiment aimed to identify anxiogenic effects of the new drug."
"Thí nghiệm nhằm mục đích xác định các tác dụng gây lo âu của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anxiety | sự lo âu, nỗi lo lắng |
| Adjective | anxious | lo lắng, bồn chồn |
| Verb | anxiolyse | giảm lo âu (bằng thuốc) |
| Noun | anxiolytic | thuốc giảm lo âu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anxiogenic' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả các chất, tình huống hoặc hành vi có khả năng kích hoạt hoặc làm tăng mức độ lo lắng. Nó nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự lo lắng hơn là chỉ mô tả trạng thái lo lắng. So với 'anxious' (lo lắng), 'anxiogenic' chỉ ra tác nhân gây lo âu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly anxiogenic (gây lo âu cao độ)
-
potentially potentially anxiogenic (có khả năng gây lo âu)
-
inherently inherently anxiogenic (vốn dĩ gây lo âu)
-
situation an anxiogenic situation (một tình huống gây lo âu)
-
environment an anxiogenic environment (một môi trường gây lo âu)
-
substance an anxiogenic substance (một chất gây lo âu)
Idioms
-
That environment is anxiogenic for many people.
Môi trường đó gây ra lo lắng cho nhiều người.
"The constant pressure at work made the environment anxiogenic for many people."
(Áp lực liên tục trong công việc đã khiến môi trường trở nên gây lo lắng cho nhiều người.)
-
Certain situations can be anxiogenic.
Một số tình huống nhất định có thể gây ra lo lắng.
"Public speaking can be anxiogenic for some individuals."
(Phát biểu trước đám đông có thể gây ra lo lắng cho một số người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxiogenic
adjectiveCó xu hướng gây ra lo âu.
"Caffeine is known to be an anxiogenic substance for some people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiogenic".
