(Top Banner Ad)
anxiogenic
C1
adjective C1 Y học/Tâm lý học

anxiogenic

UK: /ˌæŋzi.əˈdʒen.ɪk/ • US: /ˌæŋzi.əˈdʒen.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây lo âu có khả năng gây lo lắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to cause anxiety.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng gây ra lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caffeine is known to be an anxiogenic substance for some people."

    "Caffeine được biết đến là một chất gây lo âu cho một số người."

  • "The experiment aimed to identify anxiogenic effects of the new drug."

    "Thí nghiệm nhằm mục đích xác định các tác dụng gây lo âu của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo âu, nỗi lo lắng
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Verb anxiolyse giảm lo âu (bằng thuốc)
Noun anxiolytic thuốc giảm lo âu

Synonyms

anxiety-provoking (gây lo âu)stressful (gây căng thẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄγχος (ánkhos) 'anxiety, distress'
Greek
-γενής (-genḗs) 'producing'
English
anxiogenic

Nguồn gốc của 'anxiogenic'

Từ 'anxiogenic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'ánkhos' (lo lắng, khổ sở) và '-genḗs' (sinh ra, tạo ra). Do đó, nó mang ý nghĩa là 'gây ra lo lắng'. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y học và tâm lý học để mô tả các chất hoặc tình huống có thể gây ra trạng thái lo âu.

Usage Note

Từ 'anxiogenic' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả các chất, tình huống hoặc hành vi có khả năng kích hoạt hoặc làm tăng mức độ lo lắng. Nó nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự lo lắng hơn là chỉ mô tả trạng thái lo lắng. So với 'anxious' (lo lắng), 'anxiogenic' chỉ ra tác nhân gây lo âu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiogenic
  • highly highly anxiogenic
    (gây lo âu cao độ)
  • potentially potentially anxiogenic
    (có khả năng gây lo âu)
  • inherently inherently anxiogenic
    (vốn dĩ gây lo âu)
Context of 'anxiogenic'
  • situation an anxiogenic situation
    (một tình huống gây lo âu)
  • environment an anxiogenic environment
    (một môi trường gây lo âu)
  • substance an anxiogenic substance
    (một chất gây lo âu)

Idioms

  • That environment is anxiogenic for many people.

    Môi trường đó gây ra lo lắng cho nhiều người.

    "The constant pressure at work made the environment anxiogenic for many people."

    (Áp lực liên tục trong công việc đã khiến môi trường trở nên gây lo lắng cho nhiều người.)

  • Certain situations can be anxiogenic.

    Một số tình huống nhất định có thể gây ra lo lắng.

    "Public speaking can be anxiogenic for some individuals."

    (Phát biểu trước đám đông có thể gây ra lo lắng cho một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiogenic

adjective
Lật mặt

Có xu hướng gây ra lo âu.

"Caffeine is known to be an anxiogenic substance for some people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiogenic".

Văn hóa và lo âu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận về lo âu và các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng trở nên cởi mở hơn. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, vẫn còn sự kỳ thị đối với các vấn đề này, khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp phải các tình huống 'anxiogenic' (gây lo âu).