anxiolytic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to reduce anxiety.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giảm lo âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anxiolytic drugs are often prescribed to patients with anxiety disorders."
"Các loại thuốc giải lo âu thường được kê đơn cho bệnh nhân mắc chứng rối loạn lo âu."
-
"This medication has an anxiolytic effect."
"Loại thuốc này có tác dụng giải lo âu."
-
"She was prescribed an anxiolytic to help her sleep."
"Cô ấy đã được kê đơn thuốc giải lo âu để giúp cô ấy ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anxiolysis | Sự làm giảm lo âu; trạng thái giảm lo âu. |
| Adjective | anxiolytic | Có tác dụng làm giảm lo âu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả các chất hoặc phương pháp điều trị có tác dụng làm giảm các triệu chứng lo âu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild anxiolytic (thuốc giải lo âu nhẹ)
-
powerful anxiolytic (thuốc giải lo âu mạnh)
-
natural anxiolytic (biện pháp giải lo âu tự nhiên)
-
prescribe an anxiolytic (kê đơn thuốc giải lo âu)
-
take an anxiolytic (uống thuốc giải lo âu)
-
use an anxiolytic (sử dụng thuốc giải lo âu)
Idioms
-
a pill for every ill
một viên thuốc cho mọi bệnh (ám chỉ việc lạm dụng thuốc men để giải quyết mọi vấn đề)
"In our modern society, there's a tendency to see 'a pill for every ill,' with anxiolytics often being prescribed for stress and anxiety."
(Trong xã hội hiện đại, có một xu hướng là 'một viên thuốc cho mọi bệnh,' với việc thuốc giải lo âu thường được kê đơn cho căng thẳng và lo lắng.)
-
quick fix
giải pháp nhanh chóng (thường mang tính tạm thời và không giải quyết gốc rễ vấn đề)
"Relying solely on anxiolytics for stress management is just a 'quick fix,' you need to address the underlying issues."
(Chỉ dựa vào thuốc giải lo âu để kiểm soát căng thẳng chỉ là một 'giải pháp nhanh chóng,' bạn cần giải quyết các vấn đề tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxiolytic
tính từĐược sử dụng để giảm lo âu.
"Anxiolytic drugs are often prescribed to patients with anxiety disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiolytic".
