(Top Banner Ad)
anxiolytic
C1
tính từ C1 Y học, Dược học

anxiolytic

UK: /ˌæŋziəˈlɪtɪk/ • US: /ˌæŋziəˈlɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giải lo âu thuốc chống lo âu chất giải lo âu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to reduce anxiety.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giảm lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anxiolytic drugs are often prescribed to patients with anxiety disorders."

    "Các loại thuốc giải lo âu thường được kê đơn cho bệnh nhân mắc chứng rối loạn lo âu."

  • "This medication has an anxiolytic effect."

    "Loại thuốc này có tác dụng giải lo âu."

  • "She was prescribed an anxiolytic to help her sleep."

    "Cô ấy đã được kê đơn thuốc giải lo âu để giúp cô ấy ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiolysis Sự làm giảm lo âu; trạng thái giảm lo âu.
Adjective anxiolytic Có tác dụng làm giảm lo âu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄγχος (ánkhos) - anxiety, distress
Greek
λῠτικός (lytikós) - loosening, dissolving
English
anxiolytic

Nguồn gốc của Anxiolytic

Từ 'anxiolytic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Ankhos' có nghĩa là lo lắng hoặc đau khổ, và 'lytikos' có nghĩa là làm tan hoặc giải phóng. Vì vậy, 'anxiolytic' theo nghĩa đen là 'giải tỏa lo âu'. Từ này đã được sử dụng trong y học hiện đại để chỉ các loại thuốc giúp giảm lo lắng.

Usage Note

Tính từ này mô tả các chất hoặc phương pháp điều trị có tác dụng làm giảm các triệu chứng lo âu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiolytic
  • mild anxiolytic
    (thuốc giải lo âu nhẹ)
  • powerful anxiolytic
    (thuốc giải lo âu mạnh)
  • natural anxiolytic
    (biện pháp giải lo âu tự nhiên)
Verb + anxiolytic
  • prescribe an anxiolytic
    (kê đơn thuốc giải lo âu)
  • take an anxiolytic
    (uống thuốc giải lo âu)
  • use an anxiolytic
    (sử dụng thuốc giải lo âu)

Idioms

  • a pill for every ill

    một viên thuốc cho mọi bệnh (ám chỉ việc lạm dụng thuốc men để giải quyết mọi vấn đề)

    "In our modern society, there's a tendency to see 'a pill for every ill,' with anxiolytics often being prescribed for stress and anxiety."

    (Trong xã hội hiện đại, có một xu hướng là 'một viên thuốc cho mọi bệnh,' với việc thuốc giải lo âu thường được kê đơn cho căng thẳng và lo lắng.)

  • quick fix

    giải pháp nhanh chóng (thường mang tính tạm thời và không giải quyết gốc rễ vấn đề)

    "Relying solely on anxiolytics for stress management is just a 'quick fix,' you need to address the underlying issues."

    (Chỉ dựa vào thuốc giải lo âu để kiểm soát căng thẳng chỉ là một 'giải pháp nhanh chóng,' bạn cần giải quyết các vấn đề tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiolytic

tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để giảm lo âu.

"Anxiolytic drugs are often prescribed to patients with anxiety disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiolytic".

Quan niệm về Sức khỏe Tâm thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ cho các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm việc sử dụng thuốc như anxiolytic, ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận hơn. Tuy nhiên, vẫn còn sự kỳ thị nhất định ở một số cộng đồng.

Lạm dụng Thuốc

Việc lạm dụng anxiolytic là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều người có thể trở nên phụ thuộc vào chúng để đối phó với căng thẳng hàng ngày, thay vì tìm kiếm các giải pháp lâu dài và lành mạnh hơn.