aotearoa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Māori name for New Zealand.
Vietnamese Meaning
Tên gọi trong tiếng Māori của New Zealand.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aotearoa is a beautiful country with stunning landscapes."
"Aotearoa là một đất nước tươi đẹp với những cảnh quan tuyệt vời."
-
"The Māori people call New Zealand Aotearoa."
"Người Māori gọi New Zealand là Aotearoa."
-
"Aotearoa's stunning scenery attracts tourists from all over the world."
"Phong cảnh tuyệt đẹp của Aotearoa thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aotearoa là tên gọi gốc của New Zealand trong tiếng Māori. Nó thường được dịch là 'vùng đất của đám mây trắng dài'. Việc sử dụng tên gọi Aotearoa thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa và lịch sử của người Māori, dân tộc bản địa của New Zealand. Trong bối cảnh hiện đại, Aotearoa thường được sử dụng song song với New Zealand, đặc biệt trong các văn bản chính thức và các sự kiện quốc gia để thể hiện sự đa văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aotearoa
Danh từTên gọi trong tiếng Māori của New Zealand.
"Aotearoa is a beautiful country with stunning landscapes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Aotearoa is a beautiful country. |
Aotearoa là một đất nước xinh đẹp. |
| Phủ định | Aotearoa is not just a name; it's a history. |
Aotearoa không chỉ là một cái tên; nó là cả một lịch sử. |
| Nghi vấn | Is Aotearoa on your travel bucket list? |
Aotearoa có nằm trong danh sách những nơi bạn muốn đến không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to visit Aotearoa next summer. |
Chúng ta sẽ đến thăm Aotearoa vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to explore Aotearoa this year because of the pandemic. |
Họ sẽ không khám phá Aotearoa năm nay vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Is she going to learn about the Maori culture when she visits Aotearoa? |
Cô ấy có định tìm hiểu về văn hóa Maori khi đến thăm Aotearoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aotearoa".
