New Zealand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the southwestern Pacific Ocean, comprising two main islands and numerous smaller islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở phía tây nam Thái Bình Dương, bao gồm hai hòn đảo chính và nhiều hòn đảo nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to New Zealand next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến New Zealand vào năm tới."
-
"New Zealand is famous for its beautiful landscapes."
"New Zealand nổi tiếng với phong cảnh đẹp."
-
"The Prime Minister of New Zealand is a woman."
"Thủ tướng New Zealand là một phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | New Zealander | Người New Zealand (chỉ công dân hoặc cư dân của New Zealand) |
| Adjective | New Zealand | Thuộc về New Zealand; của New Zealand (ví dụ: rượu vang New Zealand, đội tuyển rugby New Zealand) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia New Zealand nói chung. Khi dùng làm tính từ, nó thường mô tả những thứ có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến New Zealand.
Prepositions
‘In New Zealand’ chỉ vị trí địa lý. ‘To New Zealand’ chỉ hướng di chuyển đến quốc gia này. ‘From New Zealand’ chỉ xuất xứ, nguồn gốc từ New Zealand.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful New Zealand (New Zealand xinh đẹp)
-
stunning stunning New Zealand (New Zealand tuyệt đẹp, ngoạn mục)
-
remote remote New Zealand (New Zealand xa xôi, hẻo lánh)
-
visit visit New Zealand (thăm New Zealand)
-
travel to travel to New Zealand (du lịch đến New Zealand)
-
explore explore New Zealand (khám phá New Zealand)
-
culture New Zealand culture (văn hóa New Zealand)
-
rugby New Zealand rugby (bóng bầu dục New Zealand)
-
wine New Zealand wine (rượu vang New Zealand)
Idioms
-
God's Own Country
Đất nước của Chúa (biệt danh của New Zealand, ý chỉ sự tuyệt đẹp và thanh bình của phong cảnh)
"Many people refer to New Zealand as 'God's Own Country' because of its breathtaking landscapes."
(Nhiều người gọi New Zealand là 'Đất nước của Chúa' vì phong cảnh ngoạn mục của nó.)
-
The Land of the Long White Cloud
Vùng đất của Đám mây Trắng Dài (tên gọi Māori truyền thống của New Zealand, 'Aotearoa')
"Aotearoa, or 'The Land of the Long White Cloud,' is rich in Māori history and culture."
(Aotearoa, hay 'Vùng đất của Đám mây Trắng Dài', rất phong phú về lịch sử và văn hóa Māori.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
New Zealand
Danh từMột quốc gia ở phía tây nam Thái Bình Dương, bao gồm hai hòn đảo chính và nhiều hòn đảo nhỏ hơn.
"I'm planning a trip to New Zealand next year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is New Zealand, a beautiful country in the Pacific. |
Đây là New Zealand, một đất nước xinh đẹp ở Thái Bình Dương. |
| Phủ định | That is not New Zealand; it's Australia. |
Kia không phải là New Zealand; đó là Úc. |
| Nghi vấn | Is this yours, or is it from New Zealand? |
Cái này là của bạn, hay nó đến từ New Zealand? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit New Zealand, you see a lot of sheep. |
Nếu bạn đến thăm New Zealand, bạn sẽ thấy rất nhiều cừu. |
| Phủ định | If it doesn't rain in New Zealand, the grass doesn't grow well. |
Nếu trời không mưa ở New Zealand, cỏ sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If you travel to New Zealand, do you need a visa? |
Nếu bạn đi du lịch đến New Zealand, bạn có cần visa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She visited New Zealand last year. |
Cô ấy đã đến thăm New Zealand năm ngoái. |
| Phủ định | Never have I seen such breathtaking landscapes as in New Zealand. |
Chưa bao giờ tôi thấy những cảnh quan ngoạn mục như ở New Zealand. |
| Nghi vấn | Were New Zealand's efforts successful in preserving its unique wildlife? |
Phải chăng những nỗ lực của New Zealand đã thành công trong việc bảo tồn động vật hoang dã độc đáo của nước này? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I visited New Zealand last year. |
Tôi đã đến thăm New Zealand năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't in New Zealand in 2010. |
Cô ấy không ở New Zealand vào năm 2010. |
| Nghi vấn | Did they enjoy their New Zealand vacation? |
Họ có thích kỳ nghỉ ở New Zealand của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think New Zealand was only for sheep farming. |
Tôi đã từng nghĩ New Zealand chỉ dành cho việc chăn nuôi cừu. |
| Phủ định | She didn't use to like New Zealand wine, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích rượu vang New Zealand, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to live in New Zealand before moving to Australia? |
Bạn đã từng sống ở New Zealand trước khi chuyển đến Úc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "New Zealand".
