(Top Banner Ad)
apocope
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

apocope

UK: /əˈpɒkəpi/ • US: /əˈpɑːkəpi/

Nghĩa tiếng Việt

sự tỉnh lược âm cuối sự mất âm cuối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The omission of the last sound or syllable of a word.

Vietnamese Meaning

Sự lược bỏ âm hoặc âm tiết cuối cùng của một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'auto' is an apocope of 'automobile'."

    "Từ 'auto' là một dạng apocope của từ 'automobile'."

  • ""Ad" is an apocope of "advertisement"."

    ""Ad" là một dạng apocope của "advertisement" (quảng cáo)."

  • ""Photo" is an apocope of "photograph"."

    ""Photo" là một dạng apocope của "photograph" (ảnh)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apocopic (adjective) Tính chất của việc lược bỏ âm cuối (Ví dụ: 'hình thức apocopic' của một từ).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apokoptein (ἀποκόπτειν)
Latin
apocope
English
apocope

Nguồn gốc của 'Apocope'

Từ 'apocope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apokoptein', có nghĩa là 'cắt bỏ'. Nó du nhập vào tiếng Latinh và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc lược bỏ âm tiết cuối của một từ. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc gọt giũa một tác phẩm – apocope cũng tương tự, nhưng nó 'gọt giũa' từ ngữ!

Usage Note

Apocope là một hiện tượng ngữ âm học, xảy ra khi một âm tiết hoặc âm cuối cùng của một từ bị lược bỏ. Hiện tượng này thường xảy ra trong quá trình phát triển ngôn ngữ hoặc trong các biến thể khu vực của ngôn ngữ. Nó khác với syncope (lược bỏ âm tiết ở giữa từ) và aphaeresis (lược bỏ âm tiết ở đầu từ). Apocope có thể ảnh hưởng đến cả nghĩa và cách phát âm của từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Apocope
  • simple simple apocope
    (lược bỏ âm cuối đơn giản)
  • historical historical apocope
    (lược bỏ âm cuối theo lịch sử phát triển ngôn ngữ)
Verb + Apocope
  • use use apocope
    (sử dụng phép lược bỏ âm cuối)
  • apply apply apocope
    (áp dụng phép lược bỏ âm cuối)

Idioms

  • While not used in idioms, apocope is often studied with other word-formation processes.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng 'apocope', nhưng nó thường được nghiên cứu cùng với các quá trình hình thành từ khác.

    "Apocope, along with other processes like syncope and apheresis, helps explain how words change over time."

    (Apocope, cùng với các quá trình khác như syncope và apheresis, giúp giải thích cách các từ thay đổi theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apocope

Danh từ
Lật mặt

Sự lược bỏ âm hoặc âm tiết cuối cùng của một từ.

"The word 'auto' is an apocope of 'automobile'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocope".

Apocope trong văn hóa đại chúng

Mặc dù không phải là một hiện tượng văn hóa nổi bật, apocope góp phần vào sự phát triển của tiếng lóng và ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ, việc rút ngắn tên riêng (ví dụ: 'Chris' từ 'Christopher') có thể được coi là một dạng apocope.