(Top Banner Ad)
apostasy
C2
noun C2 Tôn giáo, Chính trị, Triết học

apostasy

UK: /əˈpɒstəsi/ • US: /əˈpɑːstəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự bội giáo sự bỏ đạo sự phản đạo sự từ bỏ tín ngưỡng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abandonment or renunciation of a religious or political belief or principle.

Vietnamese Meaning

Sự từ bỏ hoặc chối bỏ một niềm tin hoặc nguyên tắc tôn giáo hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His apostasy from the party shocked his former supporters."

    "Sự từ bỏ đảng của anh ấy đã gây sốc cho những người ủng hộ trước đây của anh ấy."

  • "The former priest's apostasy made him a pariah in his community."

    "Sự bội giáo của cựu linh mục khiến anh ta trở thành một người bị ruồng bỏ trong cộng đồng của mình."

  • "Some consider leaving the church an act of apostasy."

    "Một số người coi việc rời bỏ nhà thờ là một hành động bội giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apostate Người từ bỏ hoặc phản bội niềm tin (người bội giáo).
Adjective apostatic Liên quan đến sự bội giáo hoặc từ bỏ niềm tin.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀποστασία (apostasia) 'defection, rebellion'
Late Latin
apostasia
English
apostasy

Câu Chuyện Về Sự Thay Đổi Niềm Tin

Từ 'apostasy' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, chỉ sự phản bội hoặc từ bỏ một niềm tin tôn giáo hoặc chính trị. Nó mang một ý nghĩa mạnh mẽ về sự thay đổi lớn trong cuộc đời một người, khi họ quay lưng lại với những gì họ từng tin tưởng. Trong lịch sử, 'apostasy' thường bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng.

Usage Note

Apostasy thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là đơn thuần thay đổi ý kiến. Nó thường liên quan đến việc công khai chối bỏ những niềm tin đã từng được nắm giữ một cách mạnh mẽ. Nó khác với 'heresy' (dị giáo) ở chỗ apostasy là sự từ bỏ hoàn toàn, trong khi heresy là giữ lại một số niềm tin cốt lõi nhưng có những cách giải thích khác biệt.

Prepositions

from

"Apostasy from" được sử dụng để chỉ rõ cái gì bị từ bỏ. Ví dụ, "apostasy from Christianity" nghĩa là từ bỏ đạo Cơ đốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apostasy
  • religious religious apostasy
    (sự bội giáo tôn giáo)
  • political political apostasy
    (sự phản bội chính trị)
  • moral moral apostasy
    (sự suy đồi đạo đức)
Verb + apostasy
  • commit commit apostasy
    (phạm tội bội giáo)
  • denounce denounce apostasy
    (tố cáo sự bội giáo)
  • condemn condemn apostasy
    (lên án sự bội giáo)

Idioms

  • to turn one's back on

    từ bỏ, quay lưng lại với

    "His apostasy was seen as turning his back on his family."

    (Sự bội giáo của anh ta bị coi là quay lưng lại với gia đình.)

  • a betrayal of faith

    sự phản bội niềm tin

    "The king's actions were viewed as a betrayal of faith, leading to widespread apostasy."

    (Hành động của nhà vua bị xem là sự phản bội niềm tin, dẫn đến sự bội giáo lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apostasy

noun
Lật mặt

Sự từ bỏ hoặc chối bỏ một niềm tin hoặc nguyên tắc tôn giáo hoặc chính trị.

"His apostasy from the party shocked his former supporters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His apostasy was a shock to everyone, wasn't it?
Sự bội giáo của anh ấy là một cú sốc đối với mọi người, đúng không?
Phủ định
He isn't an apostate, is he?
Anh ấy không phải là một kẻ bội giáo, đúng không?
Nghi vấn
Apostasy doesn't sit well with the community, does it?
Sự bội giáo không được cộng đồng chấp nhận, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an apostate for abandoning his previous beliefs.
Anh ta là một kẻ bội đạo vì đã từ bỏ những niềm tin trước đây.
Phủ định
Is he not an apostate if he only pretends to believe?
Không phải anh ta là một kẻ bội đạo nếu anh ta chỉ giả vờ tin sao?
Nghi vấn
Did his apostasy lead to his ostracization from the community?
Sự bội đạo của anh ấy có dẫn đến việc anh ấy bị cộng đồng xa lánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apostasy".

Quan Điểm Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'apostasy' được xem là một tội lỗi nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự trừng phạt cả ở đời này và đời sau. Quan điểm này xuất phát từ tầm quan trọng của lòng trung thành và sự tuân thủ các giáo lý tôn giáo.

Tự Do Tín Ngưỡng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tự do tín ngưỡng được bảo vệ bởi luật pháp. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin của mình mà không sợ bị trừng phạt. Tuy nhiên, việc này vẫn có thể gây ra những phản ứng tiêu cực từ gia đình và cộng đồng.