(Top Banner Ad)
apotheosis
C2
noun C2 Văn học, Triết học, Tôn giáo

apotheosis

UK: /əˌpɒθiˈəʊsɪs/ • US: /əˌpɑːθiˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôn phong thần thánh sự thần thánh hóa đỉnh cao sự tột đỉnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The elevation of someone to divine status; deification.

Vietnamese Meaning

Sự tôn phong lên hàng thần thánh; sự thần thánh hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His apotheosis came when he was awarded the Nobel Prize."

    "Sự tôn vinh tột bậc của ông ấy đến khi ông được trao giải Nobel."

  • "For many, the Beatles represented the apotheosis of pop music."

    "Đối với nhiều người, ban nhạc Beatles đại diện cho đỉnh cao của nhạc pop."

  • "The Roman emperors often sought apotheosis after their death."

    "Các hoàng đế La Mã thường tìm kiếm sự tôn phong thần thánh sau khi qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apotheosis Sự tôn thờ như thần thánh, sự lý tưởng hóa
Verb apotheosize Tôn thờ như thần thánh, lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀποθέωσις (apotheosis)
Latin
apotheosis
English
apotheosis

Nguồn gốc Thần Thánh

Từ 'apotheosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἀποθέωσις' (apotheosis), có nghĩa là 'sự tôn thờ như thần thánh'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại thường dùng từ này để chỉ việc một người phàm (thường là hoàng đế hoặc anh hùng) được tôn vinh thành thần sau khi qua đời. Nó thể hiện sự nâng tầm cao nhất, biến một con người thành một vị thần bất tử.

Usage Note

Từ 'apotheosis' thường được dùng để chỉ sự tôn vinh một người, một ý tưởng hoặc một sự kiện lên đỉnh cao, gần như thần thánh. Nó biểu thị sự ngưỡng mộ và tôn kính sâu sắc. Khác với 'deification' đơn thuần chỉ sự thần thánh hóa, 'apotheosis' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến sự công nhận rộng rãi.

Prepositions

of into

'Apotheosis of' dùng để chỉ sự tôn phong ai/cái gì. Ví dụ: 'the apotheosis of a hero'. 'Apotheosis into' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự chuyển đổi thành trạng thái thần thánh. Ví dụ: 'the apotheosis into a god'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apotheosis
  • ultimate apotheosis
    (sự tôn vinh tột đỉnh)
  • true apotheosis
    (sự tôn vinh đích thực)
Verb + apotheosis
  • represent apotheosis
    (biểu tượng cho sự tôn vinh)
  • achieve apotheosis
    (đạt đến đỉnh cao của sự tôn vinh)

Idioms

  • The apotheosis of something

    Đỉnh cao của cái gì đó

    "Winning the championship was the apotheosis of their hard work."

    (Chiến thắng chức vô địch là đỉnh cao của sự chăm chỉ của họ.)

  • To reach apotheosis

    Đạt đến đỉnh cao danh vọng, sự tôn thờ

    "His career reached apotheosis when he won the Nobel Prize."

    (Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao khi anh ấy giành giải Nobel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apotheosis

noun
Lật mặt

Sự tôn phong lên hàng thần thánh; sự thần thánh hóa.

"His apotheosis came when he was awarded the Nobel Prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many artists strive to achieve apotheosis through their art.
Nhiều nghệ sĩ cố gắng đạt đến sự thăng hoa thông qua nghệ thuật của họ.
Phủ định
It's important not to regard any single achievement as the apotheosis of one's career.
Điều quan trọng là không nên coi bất kỳ thành tựu đơn lẻ nào là sự thăng hoa trong sự nghiệp của một người.
Nghi vấn
Is it really possible to reach apotheosis in a lifetime?
Liệu có thực sự có thể đạt đến sự thăng hoa trong một đời người?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader achieves apotheosis in the eyes of their followers, they often become symbols of unwavering belief.
Nếu một nhà lãnh đạo đạt đến sự tôn thờ tuyệt đối trong mắt những người theo dõi, họ thường trở thành biểu tượng của niềm tin không lay chuyển.
Phủ định
If the artist's work doesn't achieve apotheosis during their lifetime, their recognition might only come posthumously.
Nếu tác phẩm của nghệ sĩ không đạt đến đỉnh cao sự ngưỡng mộ trong suốt cuộc đời họ, sự công nhận của họ có thể chỉ đến sau khi qua đời.
Nghi vấn
If a politician consistently prioritizes popular opinion, does their image risk becoming an apotheosis of public approval rather than genuine leadership?
Nếu một chính trị gia liên tục ưu tiên ý kiến của công chúng, liệu hình ảnh của họ có nguy cơ trở thành sự tôn thờ sự chấp thuận của công chúng hơn là sự lãnh đạo thực sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apotheosis".

Chủ nghĩa Anh hùng và Thần thoại

Trong văn hóa phương Tây, 'apotheosis' thường gắn liền với việc tôn vinh các anh hùng và các nhân vật lịch sử lên hàng thần thánh. Ví dụ, các hoàng đế La Mã thường được tôn thờ sau khi qua đời, và các vị thần trong thần thoại Hy Lạp thường là những người phàm đã đạt đến sự bất tử.

Nghệ thuật và Biểu tượng

Trong nghệ thuật, 'apotheosis' thường được biểu hiện bằng hình ảnh một người được nâng lên thiên đàng, được bao quanh bởi các vị thần hoặc các biểu tượng của quyền lực và vinh quang. Ví dụ, nhiều bức tranh Phục hưng miêu tả sự thăng thiên của các vị thánh hoặc các nhân vật tôn giáo.