(Top Banner Ad)
deification
C2
noun C2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

deification

UK: /ˌdiːɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdiːɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thần thánh hóa sự tôn làm thần sự phong thần
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making someone or something a god or treating them like a god.

Vietnamese Meaning

Hành động tôn ai đó hoặc cái gì đó thành thần hoặc đối xử với họ như một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deification of Roman emperors was a common practice."

    "Việc tôn các hoàng đế La Mã thành thần là một tập tục phổ biến."

  • "The pharaohs of ancient Egypt underwent deification after their death."

    "Các pharaoh của Ai Cập cổ đại trải qua sự tôn thờ thành thần sau khi họ qua đời."

  • "Some critics argue that the uncritical admiration of celebrities is a form of deification."

    "Một số nhà phê bình cho rằng sự ngưỡng mộ thiếu suy xét đối với những người nổi tiếng là một hình thức tôn thờ thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deify thần thánh hóa, tôn sùng như thần
Noun deifier người thần thánh hóa, người tôn sùng
Adjective deified đã được thần thánh hóa, được tôn sùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deus
Latin
facere
Late Latin
deificare
Old French
deifier
English
deify
English
deification

Nguồn gốc 'Biến thành Thần'

Từ 'deification' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'deus' (có nghĩa là 'thần') và 'facere' (có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'biến thành'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'biến thành thần' hoặc 'thần thánh hóa'. Từ này đã đi qua tiếng Latin muộn thành 'deificare' và tiếng Pháp cổ 'deifier' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về sự tôn vinh một người hoặc vật lên địa vị của một vị thần.

Usage Note

Deification thường liên quan đến việc nâng một người phàm, một đối tượng hoặc một khái niệm lên vị thế thần thánh. Nó có thể xảy ra trong các tôn giáo đa thần, nơi các anh hùng hoặc hoàng đế có thể được tôn thờ sau khi chết. Nó cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, ám chỉ sự ngưỡng mộ quá mức hoặc tôn sùng một người hoặc vật.

Prepositions

of in

'Deification of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người được tôn thờ. Ví dụ: 'The deification of the emperor.' 'Deification in' thường ám chỉ bối cảnh hoặc hệ thống niềm tin mà sự tôn thờ diễn ra. Ví dụ: 'Deification in ancient Roman religion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deification
  • divine divine deification
    (sự thần thánh hóa thiêng liêng)
  • complete complete deification
    (sự thần thánh hóa hoàn toàn)
  • popular popular deification
    (sự thần thánh hóa trong dân chúng)
Verb + deification
  • undergo undergo deification
    (trải qua sự thần thánh hóa)
  • achieve achieve deification
    (đạt được sự thần thánh hóa)
  • lead to lead to deification
    (dẫn đến sự thần thánh hóa)
Noun + of + deification
  • process process of deification
    (quá trình thần thánh hóa)
Deification + of + Noun
  • deification of deification of a ruler
    (sự thần thánh hóa một nhà cai trị)
  • deification of deification of power
    (sự thần thánh hóa quyền lực)

Idioms

  • the deification of X

    sự thần thánh hóa một người/khái niệm/vật gì đó

    "The deification of pop stars often leads to unreasonable expectations from their fans."

    (Việc thần thánh hóa các ngôi sao nhạc pop thường dẫn đến những kỳ vọng phi lý từ người hâm mộ của họ.)

  • elevate someone to deification

    nâng ai đó lên vị trí thần thánh, tôn vinh ai đó như thần

    "In ancient Rome, emperors were often elevated to deification after their death as a political strategy."

    (Ở La Mã cổ đại, các hoàng đế thường được nâng lên vị trí thần thánh sau khi qua đời như một chiến lược chính trị.)

  • cult of deification

    sự sùng bái thần thánh hóa (một cá nhân/lãnh tụ)

    "The cult of deification around certain political leaders can suppress dissent and critical thinking."

    (Sự sùng bái thần thánh hóa xung quanh một số nhà lãnh đạo chính trị có thể đàn áp sự bất đồng và tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deification

noun
Lật mặt

Hành động tôn ai đó hoặc cái gì đó thành thần hoặc đối xử với họ như một vị thần.

"The deification of Roman emperors was a common practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deification".

Các Hoàng đế La Mã và Sự Thần Thánh Hóa

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'deification' trong lịch sử là các hoàng đế La Mã. Sau khi qua đời, nhiều hoàng đế La Mã đã được chính thức thần thánh hóa, được ban danh hiệu 'Divus' (thần thánh) và thờ phụng như những vị thần. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn kính mà còn là một công cụ chính trị để củng cố quyền lực của đế chế và duy trì lòng trung thành của thần dân.

Sự Thần Tượng Hóa trong Văn hóa Hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, mặc dù thuật ngữ 'deification' ít khi được dùng trực tiếp, nhưng khái niệm này vẫn hiện diện dưới hình thức ẩn dụ. Sự sùng bái quá mức các ngôi sao giải trí, vận động viên, hoặc thậm chí các nhân vật chính trị, nơi họ được xem là hoàn hảo, không thể sai lầm và được tôn thờ một cách mù quáng, có thể được coi là một dạng 'thần thánh hóa' mang tính thế tục, phản ánh nhu cầu của con người về các hình tượng lý tưởng.