(Top Banner Ad)
apprehensive
B2
adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

apprehensive

UK: /ˌæprɪˈhɛnsɪv/ • US: /ˌæprɪˈhɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lo ngại e ngại lo lắng bồn chồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anxious or fearful that something bad or unpleasant will happen.

Vietnamese Meaning

Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a little apprehensive about the exam next week."

    "Tôi cảm thấy hơi lo lắng về kỳ thi vào tuần tới."

  • "She was apprehensive about speaking in front of a large audience."

    "Cô ấy lo lắng khi phải nói trước một đám đông lớn."

  • "Many people are apprehensive about flying."

    "Nhiều người lo lắng về việc đi máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend bắt giữ, hiểu thấu
Noun apprehension sự lo lắng, sự e sợ; sự bắt giữ; sự hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
Old French
aprehender
English
apprehend
English
apprehensive

Nguồn gốc của 'Apprehensive'

Từ 'apprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là nhận thức hoặc hiểu rõ điều gì đó. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'lo lắng' hoặc 'e sợ' về những điều có thể xảy ra trong tương lai. Người ta 'nắm bắt' được những rủi ro tiềm ẩn, và từ đó sinh ra cảm giác lo lắng.

Usage Note

Từ 'apprehensive' thường được dùng để diễn tả cảm giác lo lắng mơ hồ về một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai. Nó khác với 'afraid', thường chỉ nỗi sợ cụ thể. So với 'anxious', 'apprehensive' có sắc thái nhẹ hơn, thường liên quan đến dự cảm hơn là sự bất an sâu sắc.

Prepositions

about of

'Apprehensive about' được dùng khi lo lắng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. 'Apprehensive of' được dùng ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự lo lắng về một khả năng hoặc nguy cơ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprehensive
  • deeply deeply apprehensive about
    (vô cùng lo lắng về)
  • slightly slightly apprehensive about
    (hơi lo lắng về)
  • genuinely genuinely apprehensive
    (thực sự lo lắng)
Verb + apprehensive
  • feel feel apprehensive
    (cảm thấy lo lắng)
  • become become apprehensive
    (trở nên lo lắng)

Idioms

  • with some apprehension

    với một chút lo lắng

    "She opened the letter with some apprehension."

    (Cô ấy mở lá thư với một chút lo lắng.)

  • a sense of apprehension

    một cảm giác lo lắng

    "A sense of apprehension filled the room as the verdict was read."

    (Một cảm giác lo lắng bao trùm căn phòng khi bản án được đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprehensive

adjective
Lật mặt

Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

"I'm feeling a little apprehensive about the exam next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was apprehensive about the exam, studied diligently.
Người học sinh, người mà lo lắng về kỳ thi, đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
The candidate who seemed apprehensive during the interview did not get the job.
Ứng viên, người có vẻ lo lắng trong suốt cuộc phỏng vấn, đã không nhận được công việc.
Nghi vấn
Is the traveler, who seems apprehensive about flying, taking any medication?
Có phải người du khách, người có vẻ lo lắng về việc bay, đang dùng thuốc không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was apprehensive about the upcoming exam.
Cô ấy đã lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
He wasn't apprehensive about the interview, as he was well-prepared.
Anh ấy không lo lắng về cuộc phỏng vấn vì anh ấy đã chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Are you apprehensive about traveling alone?
Bạn có lo lắng về việc đi du lịch một mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being apprehensive about the upcoming exam.
Cô ấy đã lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
They weren't being apprehensive when they received the news.
Họ đã không lo lắng khi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Was he being apprehensive about the job interview?
Anh ấy có đang lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling apprehensive about the upcoming exam.
Cô ấy đã cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
They haven't been feeling apprehensive about the presentation, probably because they are well-prepared.
Họ đã không cảm thấy lo lắng về bài thuyết trình, có lẽ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has he been feeling apprehensive since he received the news?
Anh ấy đã cảm thấy lo lắng kể từ khi nhận được tin tức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehensive".

Sự lo lắng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng ('apprehension') thường được chấp nhận, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng hoặc không chắc chắn. Tuy nhiên, việc thể hiện quá mức có thể bị coi là thiếu tự tin.