(Top Banner Ad)
uneasy
B2
Adjective B2 Cảm xúc, Tâm lý

uneasy

UK: /ʌnˈiːzi/ • US: /ʌnˈiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng bồn chồn không yên khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing or feeling anxiety; troubled or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

gây ra hoặc cảm thấy lo lắng; bồn chồn hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt uneasy about leaving the children alone."

    "Cô ấy cảm thấy lo lắng khi để bọn trẻ ở nhà một mình."

  • "I felt uneasy during the job interview."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái trong suốt buổi phỏng vấn xin việc."

  • "The silence made him uneasy."

    "Sự im lặng khiến anh ấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneasy không thoải mái, lo lắng, bồn chồn
Adverb uneasily một cách không thoải mái, lo lắng
Noun uneasiness sự không thoải mái, sự lo lắng, sự bồn chồn
Adjective easy dễ dàng, thoải mái, dễ chịu
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, làm dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
aisier
Middle English
esy
Modern English
uneasy

Nguồn gốc của từ 'uneasy'

'Uneasy' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ) và tính từ 'easy' có nghĩa là 'dễ chịu, thoải mái' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisier' - làm dễ chịu). Khi ghép lại, 'uneasy' mang nghĩa 'không dễ chịu', 'không thoải mái' hoặc 'lo lắng, bồn chồn', mô tả chính xác cảm giác bất an, không yên tâm.

Usage Note

Từ 'uneasy' thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác bất an, lo lắng hoặc không thoải mái về một tình huống, một người hoặc một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái của sự ngờ vực hoặc linh cảm không lành. So với 'anxious', 'uneasy' thường nhẹ hơn và tập trung vào cảm giác khó chịu hơn là nỗi sợ hãi cụ thể. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy 'uneasy' khi chờ đợi kết quả một kỳ thi quan trọng, nhưng bạn có thể cảm thấy 'anxious' nếu bạn biết chắc chắn rằng bạn đã làm không tốt.

Prepositions

about at with

'Uneasy about': Lo lắng về điều gì đó không chắc chắn. 'Uneasy at': Cảm thấy không thoải mái tại một nơi hoặc tình huống cụ thể. 'Uneasy with': Không thoải mái với một người hoặc một ý tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uneasy
  • feel feel uneasy
    (cảm thấy không thoải mái/lo lắng)
  • make make someone uneasy
    (khiến ai đó cảm thấy bất an/khó chịu)
  • grow grow uneasy
    (trở nên lo lắng/bồn chồn)
Adverb + uneasy
  • slightly slightly uneasy
    (hơi không thoải mái/lo lắng)
  • visibly visibly uneasy
    (rõ ràng là không thoải mái/lo lắng (thể hiện ra bên ngoài))
Uneasy + Noun
  • feeling an uneasy feeling
    (một cảm giác bất an/lo lắng)
  • silence an uneasy silence
    (sự im lặng gượng gạo/khó chịu)
  • truce an uneasy truce
    (một thỏa thuận ngừng bắn/hòa bình không bền vững)

Idioms

  • Uneasy lies the head that wears a crown.

    Người đứng đầu (có quyền lực) thường phải chịu nhiều gánh nặng, lo âu và trách nhiệm.

  • an uneasy peace/truce

    một nền hòa bình/thỏa thuận ngừng bắn không bền vững, chứa đựng căng thẳng tiềm ẩn và có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.

  • an uneasy feeling/sense about something

    có một cảm giác bất an/linh cảm không lành về điều gì đó, thường là một dấu hiệu của rắc rối hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneasy

Adjective
Lật mặt

gây ra hoặc cảm thấy lo lắng; bồn chồn hoặc không thoải mái.

"She felt uneasy about leaving the children alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel uneasy about the upcoming test is normal.
Cảm thấy không yên tâm về bài kiểm tra sắp tới là điều bình thường.
Phủ định
It's better not to feel uneasy before presenting.
Tốt hơn là không cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình.
Nghi vấn
Why do you seem uneasy about the decision?
Tại sao bạn có vẻ không thoải mái về quyết định này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must feel uneasy about the upcoming presentation.
Anh ấy chắc hẳn cảm thấy không thoải mái về bài thuyết trình sắp tới.
Phủ định
She shouldn't be uneasy if she has prepared well.
Cô ấy không nên cảm thấy lo lắng nếu cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could he be uneasy because of the new project?
Liệu anh ấy có thể đang lo lắng vì dự án mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt uneasy about the upcoming meeting.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái về cuộc họp sắp tới.
Phủ định
She wasn't uneasy at all during the presentation.
Cô ấy không hề cảm thấy khó chịu chút nào trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Why did you feel so uneasy when he mentioned that?
Tại sao bạn cảm thấy khó chịu như vậy khi anh ấy đề cập đến điều đó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to feel uneasy about the presentation if I don't practice.
Tôi sẽ cảm thấy không thoải mái về bài thuyết trình nếu tôi không luyện tập.
Phủ định
She is not going to be uneasy when she meets her idol tomorrow.
Cô ấy sẽ không cảm thấy lo lắng khi gặp thần tượng của mình vào ngày mai.
Nghi vấn
Are they going to be uneasy traveling alone in a new city?
Họ có cảm thấy lo lắng khi đi du lịch một mình ở một thành phố mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneasy".

Sự bất an trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'uneasy' thường xuất hiện khi có sự căng thẳng ngầm hoặc tình huống xã hội khó xử. Nó có thể được thể hiện qua ngôn ngữ cơ thể, như tránh giao tiếp bằng mắt, bồn chồn, hoặc sự im lặng đột ngột, gượng gạo. Người ta thường cố gắng 'ease the tension' (làm dịu căng thẳng) khi nhận thấy ai đó đang cảm thấy bất an để duy trì sự hài hòa trong giao tiếp.

Cảm giác lo lắng về điều chưa biết

Tính từ 'uneasy' cũng diễn tả trạng thái tinh thần lo lắng, bồn chồn về một tình huống hoặc tương lai không chắc chắn. Ví dụ, một người có thể cảm thấy 'uneasy' về một quyết định lớn hoặc một sự kiện sắp tới mà họ không kiểm soát được, đặc biệt khi có linh cảm xấu hoặc sự nghi ngờ về kết quả.