(Top Banner Ad)
apprehensively
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

apprehensively

UK: /ˌæprɪˈhɛnsɪvli/ • US: /ˌæprɪˈhɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lo âu một cách e dè với vẻ lo lắng với sự bất an
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a worried or fearful way; with anxiety or unease that something bad might happen.

Vietnamese Meaning

Một cách lo lắng hoặc sợ hãi; với sự lo âu hoặc bất an rằng điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the dark forest apprehensively."

    "Cô ấy nhìn khu rừng tối tăm một cách lo lắng."

  • "He approached the task apprehensively, unsure of his abilities."

    "Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách e dè, không chắc chắn về khả năng của mình."

  • "The students waited apprehensively for the exam results."

    "Các sinh viên lo lắng chờ đợi kết quả kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend bắt giữ, hiểu thấu, lo sợ
Noun apprehension sự lo lắng, sự e sợ, sự bắt giữ
Adjective apprehensive lo lắng, e sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
Old French
aprehender
English
apprehend
English
apprehensively

Nguồn gốc của 'apprehensively'

Từ 'apprehensively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu thấu'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, dần phát triển thành nghĩa 'lo lắng' hoặc 'sợ hãi' như chúng ta biết ngày nay. Nó phản ánh cảm giác không chắc chắn về tương lai, như thể bạn đang cố gắng nắm bắt điều gì đó khó nắm bắt.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động được thực hiện với cảm giác bất an, lo sợ hoặc e dè về những hậu quả có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh trạng thái tâm lý tiêu cực khi thực hiện một việc gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'anxiously' (lo lắng) hay 'fearfully' (sợ hãi), 'apprehensively' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến một mối lo cụ thể hoặc một sự kiện sắp xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • watched watched apprehensively
    (quan sát một cách lo lắng)
  • waited waited apprehensively
    (chờ đợi một cách thấp thỏm)
  • listened listened apprehensively
    (lắng nghe một cách lo âu)
Adjective + apprehensively
  • looked looked apprehensively
    (trông có vẻ lo lắng)
  • seemed seemed apprehensively
    (có vẻ lo lắng)

Idioms

  • with apprehension

    với sự lo lắng

    "She opened the letter with apprehension."

    (Cô ấy mở lá thư với sự lo lắng.)

  • feel apprehension

    cảm thấy lo lắng

    "I felt a sense of apprehension before the exam."

    (Tôi cảm thấy một sự lo lắng trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprehensively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lo lắng hoặc sợ hãi; với sự lo âu hoặc bất an rằng điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra.

"She looked at the dark forest apprehensively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the results are announced, she will have apprehensively checked her email multiple times.
Vào thời điểm kết quả được công bố, cô ấy sẽ đã lo lắng kiểm tra email của mình nhiều lần.
Phủ định
By next week, they won't have apprehensively awaited the verdict, as the case will be settled by then.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn phải lo lắng chờ đợi phán quyết nữa, vì vụ án sẽ được giải quyết vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will he have apprehensively considered all the potential risks before investing in that startup?
Liệu anh ấy sẽ đã lo lắng cân nhắc tất cả các rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had apprehensively accepted the offer, unsure of what lay ahead.
Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị một cách lo lắng, không chắc chắn về những gì đang chờ đợi phía trước.
Phủ định
He had not approached the task apprehensively, confident in his abilities.
Anh ấy đã không tiếp cận nhiệm vụ một cách lo lắng, tự tin vào khả năng của mình.
Nghi vấn
Had they apprehensively awaited the results, fearing the worst outcome?
Họ đã chờ đợi kết quả một cách lo lắng, sợ kết quả tồi tệ nhất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehensively".

Văn hóa lo lắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng (apprehension) thường được coi là dấu hiệu của sự thận trọng và trách nhiệm, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như phỏng vấn hoặc thuyết trình. Tuy nhiên, biểu hiện quá mức có thể bị xem là thiếu tự tin.