(Top Banner Ad)
fearlessly
C1
Adverb C1 Hành vi và Cảm xúc

fearlessly

UK: /ˈfɪələsli/ • US: /ˈfɪrləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dũng cảm không sợ hãi gan dạ liều lĩnh mạnh dạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fearless manner; without fear.

Vietnamese Meaning

Một cách dũng cảm; không sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fearlessly climbed the mountain, despite the warnings of the locals."

    "Cô ấy dũng cảm leo lên ngọn núi, bất chấp những lời cảnh báo của người dân địa phương."

  • "He fearlessly spoke out against the injustice."

    "Anh ấy dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công."

  • "The firefighter fearlessly entered the burning building to save the family."

    "Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear nỗi sợ hãi, sự lo sợ
Verb fear sợ hãi, lo sợ
Adjective fearful đáng sợ; sợ hãi, e sợ
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Noun fearlessness sự không sợ hãi, lòng dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fērō
Old English
fǣr
Middle English
fere
English
fear
English
fearless
English
fearlessly

Nguồn gốc của 'fearlessly'

Từ 'fearlessly' có nguồn gốc từ 'fear' (nỗi sợ), vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fǣr' mang ý nghĩa 'nguy hiểm, tai họa bất ngờ'. Qua thời gian, 'fǣr' phát triển thành 'fear'. Khi thêm hậu tố '-less' (không có) thành 'fearless' (không sợ hãi) và cuối cùng là '-ly' để tạo thành trạng từ 'fearlessly' (một cách không sợ hãi), nó mô tả hành động đầy dũng cảm, không e ngại hiểm nguy.

Usage Note

Từ 'fearlessly' nhấn mạnh sự can đảm và không nao núng trước nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách cư xử của một người vượt qua nỗi sợ hãi và đối mặt với thử thách một cách kiên quyết. Khác với 'bravely' có thể chỉ đơn giản là thể hiện sự can đảm, 'fearlessly' thường hàm ý một sự coi thường nguy hiểm hoặc một niềm tin mãnh liệt vào mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fearlessly
  • act act fearlessly
    (hành động một cách dũng cảm, không sợ hãi)
  • fight fight fearlessly
    (chiến đấu dũng cảm)
  • speak speak fearlessly
    (nói thẳng thắn, không e ngại)
  • confront confront fearlessly
    (đối mặt một cách dũng cảm)
  • defend defend fearlessly
    (bảo vệ một cách dũng cảm)
  • live live fearlessly
    (sống một cách không sợ hãi, dũng cảm)
Fearlessly + Adjective
  • brave fearlessly brave
    (dũng cảm không chút sợ hãi)
  • honest fearlessly honest
    (trung thực một cách thẳng thắn, không e ngại)

Idioms

  • live fearlessly

    Sống không sợ hãi, sống dũng cảm, đối mặt với mọi thử thách.

    "She decided to live fearlessly, embracing new adventures."

    (Cô ấy quyết định sống một cách không sợ hãi, đón nhận những cuộc phiêu lưu mới.)

  • speak fearlessly

    Nói thẳng thắn, không ngại bày tỏ quan điểm, bất chấp hậu quả.

    "The journalist spoke fearlessly against corruption."

    (Nhà báo đã lên tiếng một cách không sợ hãi chống lại nạn tham nhũng.)

  • face challenges fearlessly

    Đối mặt với thử thách một cách dũng cảm, không nao núng.

    "We must face challenges fearlessly if we want to achieve our goals."

    (Chúng ta phải đối mặt với thử thách một cách dũng cảm nếu muốn đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fearlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách dũng cảm; không sợ hãi.

"She fearlessly climbed the mountain, despite the warnings of the locals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She faced her fears fearlessly.
Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi của mình một cách dũng cảm.
Phủ định
He didn't approach the challenge fearlessly.
Anh ấy đã không tiếp cận thử thách một cách dũng cảm.
Nghi vấn
Did they explore the jungle fearlessly?
Họ có khám phá khu rừng một cách dũng cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fearlessly".

Tinh thần Dũng cảm trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự dũng cảm (courage) và không sợ hãi (fearlessness) là những phẩm chất được đề cao mạnh mẽ. Chúng thường gắn liền với hình ảnh anh hùng, người tiên phong, hoặc những người dám đứng lên bảo vệ lẽ phải. Các câu chuyện cổ tích, huyền thoại và lịch sử thường ca ngợi những cá nhân đã hành động một cách không sợ hãi để vượt qua nghịch cảnh hoặc bảo vệ cộng đồng của mình.

Vượt qua Nỗi sợ để Phát triển Bản thân

Khái niệm 'facing your fears' (đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn) là một ý tưởng phổ biến trong tâm lý học và văn hóa phương Tây về sự phát triển cá nhân. Nó khuyến khích mọi người không trốn tránh những gì khiến họ sợ hãi mà thay vào đó, hãy đối mặt với chúng một cách dũng cảm để vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được sự trưởng thành, tự do hơn trong cuộc sống.