(Top Banner Ad)
apprised
C1
Tính từ C1 Chung

apprised

UK: /əˈpraɪzd/ • US: /əˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được thông báo đã được báo cho biết đã được cho hay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been informed or notified; aware.

Vietnamese Meaning

Đã được thông báo hoặc báo cho biết; nhận thức được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board was apprised of the situation."

    "Ban quản trị đã được thông báo về tình hình."

  • "Management kept the employees apprised of the company's progress."

    "Ban quản lý liên tục thông báo cho nhân viên về tiến độ của công ty."

  • "She was apprised of her rights."

    "Cô ấy đã được thông báo về các quyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprise Thông báo, cho hay (điều gì đó)
Noun apprisal Sự thông báo, sự cho hay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprendere
Old French
aprendre
English
apprise
English
apprised

Nguồn Gốc của 'Apprised'

Từ 'apprised' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'học hỏi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'aprendre'. Cuối cùng, nó trở thành 'apprise' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thông báo hoặc cho ai đó biết về điều gì đó. Quá trình này cho thấy sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ qua thời gian, từ việc nắm bắt kiến thức đến việc truyền đạt thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý hoặc chính thức. Nhấn mạnh việc cung cấp thông tin một cách chính thức và đầy đủ. Khác với 'aware' ở chỗ 'aware' chỉ đơn giản là biết, còn 'apprised' bao hàm cả quá trình thông báo.

Prepositions

of

'Apprised of' được sử dụng để chỉ rõ thông tin cụ thể mà ai đó đã được thông báo về. Ví dụ: 'He was apprised of the risks involved.' (Anh ta đã được thông báo về những rủi ro liên quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Apprised
  • fully fully apprised of
    (được thông báo đầy đủ về)
  • kept kept apprised of
    (luôn được thông báo về)
  • duly duly apprised of
    (được thông báo một cách đúng đắn về)
Verb + Apprised
  • ensure ensure someone is apprised of
    (đảm bảo ai đó được thông báo về)
  • make make someone apprised of
    (làm cho ai đó được biết về)
  • keep keep people apprised of
    (giữ mọi người được thông báo về)

Idioms

  • Keep someone apprised of the situation

    Luôn cập nhật tình hình cho ai đó

    "Please keep me apprised of the situation with the project."

    (Xin hãy luôn cập nhật tình hình dự án cho tôi.)

  • To be fully apprised of the facts

    Biết rõ mọi sự thật

    "The jury needs to be fully apprised of the facts before making a decision."

    (Bồi thẩm đoàn cần biết rõ mọi sự thật trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprised

Tính từ
Lật mặt

Đã được thông báo hoặc báo cho biết; nhận thức được.

"The board was apprised of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I was apprised of the situation just in time.
Ồ, tôi đã được thông báo về tình hình vừa kịp lúc.
Phủ định
Alas, I wasn't apprised of the changes, so I made a mistake.
Tiếc thay, tôi đã không được thông báo về những thay đổi, vì vậy tôi đã mắc lỗi.
Nghi vấn
Hey, were you apprised of the meeting's cancellation?
Này, bạn đã được thông báo về việc hủy cuộc họp chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were apprised of the situation earlier, I would have taken different actions.
Nếu tôi được thông báo về tình hình sớm hơn, tôi đã có những hành động khác.
Phủ định
If she weren't apprised of the risks, she wouldn't invest in that company.
Nếu cô ấy không được thông báo về những rủi ro, cô ấy sẽ không đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Would he be able to apprise us of the details if he were more informed?
Liệu anh ấy có thể thông báo cho chúng ta về các chi tiết nếu anh ấy được thông tin đầy đủ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprised".

Tầm Quan Trọng của Thông Tin Chính Xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thông báo thông tin chính xác và kịp thời được coi là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị. Việc 'apprising' ai đó về một vấn đề thể hiện sự tôn trọng và minh bạch.