(Top Banner Ad)
apse
C1
danh từ C1 Kiến trúc, Tôn giáo

apse

UK: /æps/ • US: /æps/

Nghĩa tiếng Việt

hốc tường hình bán nguyệt (trong kiến trúc nhà thờ) cung thánh (một phần của nhà thờ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recess, usually semicircular, in the wall of a building, commonly found at the east end of a church.

Vietnamese Meaning

Một hốc tường, thường có hình bán nguyệt, trong tường của một tòa nhà, thường thấy ở đầu phía đông của một nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golden mosaic in the apse depicted Christ Pantocrator."

    "Bức tranh khảm vàng trong hốc tường hình bán nguyệt miêu tả Chúa Kitô Pantocrator."

  • "The apse of the cathedral was decorated with elaborate frescoes."

    "Hốc tường hình bán nguyệt của nhà thờ lớn được trang trí bằng những bức bích họa công phu."

  • "The architect added an apse to the design of the chapel."

    "Kiến trúc sư đã thêm một hốc tường hình bán nguyệt vào thiết kế của nhà nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apses Số nhiều của 'apse' (các phần cuối hình bán nguyệt)
Adjective apsidal Thuộc về hoặc có hình dạng của apse

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hapsis (ἁψίς)
Latin
apsis
English
apse

Nguồn gốc của 'Apse'

Từ 'apse' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hapsis', có nghĩa là 'vòm'. Người La Mã đã mượn từ này thành 'apsis', dùng để chỉ phần cuối hình bán nguyệt của một tòa nhà, thường thấy trong các đền thờ và sau này là nhà thờ. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa kiến trúc đó. Phần 'apse' thường là nơi linh thiêng nhất trong nhà thờ, nơi đặt bàn thờ.

Usage Note

Từ 'apse' thường được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc tôn giáo, đặc biệt là các nhà thờ. Nó mô tả phần nhô ra phía sau bàn thờ, tạo thành một không gian riêng biệt và thường được trang trí công phu. Không nên nhầm lẫn với 'alcove' (hốc tường) vì 'apse' mang tính tôn giáo và kiến trúc trang trọng hơn, thường có dạng nửa vòng tròn và nằm ở cuối một công trình.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong apse: 'The mosaic is in the apse.'
‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí gần apse: 'The priest stood at the apse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apse
  • gothic gothic apse
    (apse theo phong cách kiến trúc Gothic)
  • byzantine byzantine apse
    (apse theo phong cách kiến trúc Byzantine)
  • decorated decorated apse
    (apse được trang trí công phu)
Verb + apse
  • build build an apse
    (xây dựng một apse)
  • design design an apse
    (thiết kế một apse)
  • restore restore the apse
    (khôi phục lại apse)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apse

danh từ
Lật mặt

Một hốc tường, thường có hình bán nguyệt, trong tường của một tòa nhà, thường thấy ở đầu phía đông của một nhà thờ.

"The golden mosaic in the apse depicted Christ Pantocrator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building so that the apse faced east.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà sao cho gian cung thánh hướng về phía đông.
Phủ định
Hardly had the architect finished the plans than the church requested a larger apse.
Kiến trúc sư vừa hoàn thành bản vẽ thì nhà thờ đã yêu cầu một gian cung thánh lớn hơn.
Nghi vấn
Should the apse be larger, the acoustics would improve.
Nếu gian cung thánh lớn hơn, âm thanh sẽ được cải thiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apse".

Ý nghĩa Tôn giáo

Trong kiến trúc nhà thờ Cơ đốc giáo, apse thường là khu vực quan trọng nhất, tượng trưng cho sự kết nối giữa thế giới trần tục và thế giới thiêng liêng. Bàn thờ thường được đặt ở đây, nơi các nghi lễ tôn giáo được thực hiện.