(Top Banner Ad)
arboriculture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Lâm nghiệp

arboriculture

UK: /ˌɑːbəˈkʌltʃər/ • US: /ˌɑːrbərˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng và chăm sóc cây xanh kỹ thuật trồng cây thân gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of trees and shrubs, especially for ornamental purposes.

Vietnamese Meaning

Nghề trồng và chăm sóc cây thân gỗ và cây bụi, đặc biệt là vì mục đích trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arboriculture is essential for maintaining healthy urban ecosystems."

    "Nghề trồng và chăm sóc cây xanh là rất cần thiết để duy trì các hệ sinh thái đô thị khỏe mạnh."

  • "The city hired an arborist to improve its arboriculture practices."

    "Thành phố đã thuê một chuyên gia về cây xanh để cải thiện các hoạt động trồng và chăm sóc cây xanh của mình."

  • "Advances in arboriculture have led to healthier and more resilient urban forests."

    "Những tiến bộ trong nghề trồng và chăm sóc cây xanh đã dẫn đến những khu rừng đô thị khỏe mạnh và kiên cường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arborist Người làm nghề trồng và chăm sóc cây (chuyên gia cây xanh)
Adjective arboricultural Thuộc về hoặc liên quan đến nghề trồng và chăm sóc cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbor
Latin
cultura
English
arboriculture

Nguồn gốc của 'arboriculture'

Từ 'arboriculture' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'arbor' (cây) và 'cultura' (trồng trọt, chăm sóc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trồng và chăm sóc cây cối để lấy gỗ, quả, hoặc đơn giản là làm đẹp cảnh quan. Nghề này đã có từ rất lâu, khi con người bắt đầu định cư và trồng trọt.

Usage Note

Arboriculture nhấn mạnh đến việc quản lý cây xanh riêng lẻ, thường trong môi trường đô thị hoặc cảnh quan. Nó khác với lâm nghiệp (forestry), tập trung vào việc quản lý rừng quy mô lớn để khai thác gỗ và các nguồn tài nguyên khác. Arboriculture chú trọng sức khỏe, sự an toàn và giá trị thẩm mỹ của cây.

Prepositions

in of

in: used to specify the place or area where arboriculture is practiced (e.g., 'Arboriculture in urban environments'). of: used to specify the subject or focus of arboriculture (e.g., 'The principles of arboriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arboriculture
  • Urban arboriculture
    (Nghề trồng và chăm sóc cây xanh đô thị)
  • Sustainable arboriculture
    (Nghề trồng và chăm sóc cây bền vững)
Verb + arboriculture
  • Practice arboriculture
    (Thực hành nghề trồng và chăm sóc cây)
  • Study arboriculture
    (Nghiên cứu về nghề trồng và chăm sóc cây)

Idioms

  • To branch out into arboriculture

    Mở rộng sang lĩnh vực trồng và chăm sóc cây.

    "He decided to branch out into arboriculture after years in construction."

    (Anh ấy quyết định mở rộng sang lĩnh vực trồng và chăm sóc cây sau nhiều năm làm xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arboriculture

noun
Lật mặt

Nghề trồng và chăm sóc cây thân gỗ và cây bụi, đặc biệt là vì mục đích trang trí.

"Arboriculture is essential for maintaining healthy urban ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been practicing arboriculture techniques for months before the competition.
Đội đã thực hành các kỹ thuật trồng và chăm sóc cây trong nhiều tháng trước cuộc thi.
Phủ định
He hadn't been studying arboriculture long enough to understand the nuances of tree pruning.
Anh ấy đã không học ngành trồng và chăm sóc cây đủ lâu để hiểu được sự khác biệt tinh tế của việc tỉa cây.
Nghi vấn
Had she been focusing on arboricultural research before she joined the forestry department?
Có phải cô ấy đã tập trung vào nghiên cứu nông lâm kết hợp trước khi gia nhập sở lâm nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arboriculture".

Vai trò của cây xanh đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc trồng và chăm sóc cây xanh đô thị (urban arboriculture) được coi trọng vì nó giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, và tạo không gian xanh cho cộng đồng. Các thành phố thường có các chương trình quy hoạch cây xanh bài bản.