(Top Banner Ad)
archaeological
C1
adjective C1 Khảo cổ học

archaeological

UK: /ˌɑːrkiəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌɑːrkiəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc khảo cổ học có tính chất khảo cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or dealing with archaeology.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc nghiên cứu về khảo cổ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological dig uncovered many ancient artifacts."

    "Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra nhiều hiện vật cổ xưa."

  • "Archaeological evidence suggests the area was inhabited thousands of years ago."

    "Bằng chứng khảo cổ cho thấy khu vực này đã có người sinh sống từ hàng ngàn năm trước."

  • "The museum has a large collection of archaeological finds from the region."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các phát hiện khảo cổ từ khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archaeology khảo cổ học
Noun archaeologist nhà khảo cổ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhaios (ancient)
Greek
logos (study)
French
archéologie
English
archaeology
English
archaeological

Nguồn gốc của từ 'archaeological'

Từ 'archaeological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'arkhaios' (cổ đại) và 'logos' (nghiên cứu). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'nghiên cứu về những điều cổ xưa'. Dần dần, nó phát triển thành ngành khoa học chuyên nghiên cứu về các nền văn hóa cổ đại thông qua việc khai quật và phân tích các di vật.

Usage Note

Từ 'archaeological' thường được dùng để mô tả các hiện vật, di tích, địa điểm, hoặc nghiên cứu liên quan đến khảo cổ học. Nó nhấn mạnh tính chất khoa học và dựa trên bằng chứng vật chất của quá khứ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về một địa điểm hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'archaeological finds in Egypt'. Sử dụng 'of' khi nói về lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'archaeological studies of ancient civilizations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archaeological
  • significant significant archaeological find
    (phát hiện khảo cổ quan trọng)
  • major major archaeological site
    (địa điểm khảo cổ lớn)
  • recent recent archaeological discovery
    (khám phá khảo cổ gần đây)
Verb + archaeological
  • conduct conduct an archaeological survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát khảo cổ)
  • excavate excavate an archaeological site
    (khai quật một địa điểm khảo cổ)
  • analyze analyze archaeological data
    (phân tích dữ liệu khảo cổ)

Idioms

  • Digging up the past (related to archaeological discovery)

    Nhắc lại chuyện xưa (liên quan đến các khám phá khảo cổ)

    "The journalist started digging up the past to uncover the politician's secrets."

    (Nhà báo bắt đầu nhắc lại chuyện xưa để khám phá bí mật của chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaeological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc nghiên cứu về khảo cổ học.

"The archaeological dig uncovered many ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaeological".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản khảo cổ

Các di sản khảo cổ là những bằng chứng vật chất quan trọng về quá khứ của nhân loại. Việc bảo tồn chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa và sự phát triển của xã hội loài người. Hơn nữa, nó còn có giá trị to lớn trong việc giáo dục và du lịch.