(Top Banner Ad)
arising
C1
Tính từ C1 Tổng quát

arising

UK: /əˈraɪzɪŋ/ • US: /əˈraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát sinh nảy sinh xuất hiện do... bắt nguồn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That arises; resulting from; coming into existence or notice.

Vietnamese Meaning

Phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; do kết quả của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Any problems arising from the implementation of the new system will be dealt with promptly."

    "Bất kỳ vấn đề nào phát sinh từ việc triển khai hệ thống mới sẽ được giải quyết kịp thời."

  • "The costs arising from the delay were significant."

    "Các chi phí phát sinh từ sự chậm trễ là đáng kể."

  • "All claims arising out of this agreement are subject to arbitration."

    "Tất cả các khiếu nại phát sinh từ thỏa thuận này đều phải tuân theo trọng tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise trỗi dậy, tăng lên, xuất hiện
Noun rise sự trỗi dậy, sự tăng lên, nguồn gốc
Adjective risen đã trỗi dậy, đã tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
English
rise
English
arising

Nguồn gốc của 'arising'

Từ 'arising' xuất phát từ động từ 'rise' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'xuất hiện'. Nó miêu tả một hành động hoặc tình huống bắt đầu xảy ra, thường là một cách tự nhiên hoặc bất ngờ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như 'phát sinh', 'nảy sinh' hoặc 'xuất hiện'.

Usage Note

Tính từ 'arising' thường được dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc hậu quả nào đó bắt nguồn từ một nguyên nhân cụ thể. Nó mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'rising' (đang lên), 'arising' nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu xuất hiện và nguyên nhân gây ra.

Prepositions

from out of

'- arising from': chỉ nguồn gốc, nguyên nhân trực tiếp gây ra điều gì đó. Ví dụ: 'Problems arising from the new policy'.
- arising out of: tương tự như 'arising from', nhưng có thể ám chỉ một mối liên hệ gián tiếp hơn. Ví dụ: 'Claims arising out of the contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arising
  • problems problems arising
    (các vấn đề phát sinh)
  • difficulties difficulties arising
    (những khó khăn nảy sinh)
Verb + arising
  • prevent prevent problems arising
    (ngăn chặn các vấn đề phát sinh)
  • address address issues arising
    (giải quyết các vấn đề nảy sinh)
Preposition + arising
  • from arising from
    (phát sinh từ)
  • out of arising out of
    (bắt nguồn từ)

Idioms

  • as problems arise

    khi các vấn đề phát sinh

    "We will deal with it as problems arise."

    (Chúng ta sẽ giải quyết nó khi các vấn đề phát sinh.)

  • circumstances arising

    trong những hoàn cảnh phát sinh

    "We will adapt to circumstances arising."

    (Chúng ta sẽ thích nghi với những hoàn cảnh phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arising

Tính từ
Lật mặt

Phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; do kết quả của.

"Any problems arising from the implementation of the new system will be dealt with promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arising".

Sự kiện phát sinh bất ngờ

Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng các sự kiện 'arising' (phát sinh) bất ngờ có thể là điềm báo hoặc cơ hội để thay đổi. Quan trọng là cách chúng ta đối mặt và học hỏi từ những điều bất ngờ này.