existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of living or existing.
Vietnamese Meaning
Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The existence of life on other planets is still a mystery."
"Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn."
-
"The company is struggling for its very existence."
"Công ty đang vật lộn để tồn tại."
-
"The museum houses the oldest artifacts in existence."
"Bảo tàng lưu giữ những hiện vật cổ xưa nhất còn tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Adjective | existent | hiện có, đang tồn tại |
| Adjective | non-existent | không tồn tại, không có |
| Verb | co-exist | cùng tồn tại, chung sống |
| Noun | coexistence | sự cùng tồn tại, sự chung sống |
| Noun | pre-existence | sự tồn tại từ trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'existence' thường được dùng để chỉ sự tồn tại nói chung, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Nó khác với 'life' (cuộc sống) ở chỗ 'life' tập trung vào quá trình sống và các đặc điểm của sinh vật, trong khi 'existence' chỉ đơn thuần là trạng thái có mặt. So sánh với 'being', 'being' mang tính trừu tượng và triết học hơn, thường liên quan đến bản chất của sự vật.
Prepositions
* **of existence**: chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự tồn tại (ví dụ: 'the meaning of existence' - ý nghĩa của sự tồn tại). * **in existence**: chỉ trạng thái đang tồn tại (ví dụ: 'the oldest building in existence' - tòa nhà cổ nhất còn tồn tại). * **for existence**: chỉ mục đích tồn tại (ví dụ: 'fighting for their existence' - chiến đấu cho sự tồn tại của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human existence (sự tồn tại của con người)
-
mere mere existence (sự tồn tại đơn thuần, sự sống lay lắt)
-
precarious precarious existence (cuộc sống bấp bênh, sự tồn tại không chắc chắn)
-
independent independent existence (sự tồn tại độc lập)
-
separate separate existence (sự tồn tại riêng biệt)
-
come into come into existence (bắt đầu tồn tại, ra đời)
-
bring into bring something into existence (làm cho cái gì đó ra đời/tồn tại, tạo ra)
-
lead an lead an existence (sống một cuộc sống, trải qua một sự tồn tại)
-
question the question the existence of (nghi ngờ sự tồn tại của)
-
deny the deny the existence of (phủ nhận sự tồn tại của)
-
in in existence (đang tồn tại, hiện có)
-
out of out of existence (không còn tồn tại, biến mất)
Idioms
-
struggle for existence
cuộc đấu tranh sinh tồn; nỗ lực sống sót hoặc duy trì sự tồn tại
"In the wild, animals constantly face a struggle for existence."
(Trong tự nhiên, các loài động vật không ngừng đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn.)
-
flicker into/out of existence
chợt xuất hiện/biến mất; thoáng hiện ra/biến đi (ám chỉ sự xuất hiện hoặc biến mất nhanh chóng, không rõ ràng)
"New ideas often flicker into existence before gradually taking shape."
(Những ý tưởng mới thường chợt xuất hiện trước khi dần dần thành hình.)
-
be (the) bane of one's existence
là nỗi khổ, sự phiền toái lớn nhất trong cuộc đời ai đó
"That squeaky door has been the bane of my existence for years."
(Cánh cửa kẽo kẹt đó đã là nỗi phiền toái lớn nhất trong cuộc đời tôi nhiều năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
existence
Danh từSự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.
"The existence of life on other planets is still a mystery."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had confirmed the existence of the new species before the press conference. |
Các nhà khoa học đã xác nhận sự tồn tại của loài mới trước cuộc họp báo. |
| Phủ định | They had not believed in the existential threat of climate change until the recent disasters. |
Họ đã không tin vào mối đe dọa hiện hữu của biến đổi khí hậu cho đến những thảm họa gần đây. |
| Nghi vấn | Had the philosophers debated the nature of existence for centuries before the modern era? |
Liệu các nhà triết học đã tranh luận về bản chất của sự tồn tại trong nhiều thế kỷ trước thời hiện đại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existence".
