(Top Banner Ad)
existence
C1
Danh từ C1 Triết học, Khoa học, Đời sống

existence

UK: /ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại tồn tại sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of living or existing.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of life on other planets is still a mystery."

    "Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn."

  • "The company is struggling for its very existence."

    "Công ty đang vật lộn để tồn tại."

  • "The museum houses the oldest artifacts in existence."

    "Bảo tàng lưu giữ những hiện vật cổ xưa nhất còn tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Adjective existent hiện có, đang tồn tại
Adjective non-existent không tồn tại, không có
Verb co-exist cùng tồn tại, chung sống
Noun coexistence sự cùng tồn tại, sự chung sống
Noun pre-existence sự tồn tại từ trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
exsistere/existere
Late Latin
existentia
Old French
existence
English
existence

Nguồn gốc từ 'đứng lên'

Từ 'existence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exsistere' hoặc 'existere', mang nghĩa 'bước ra, xuất hiện, đứng ra'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Vậy, bản chất của 'existence' là việc 'đứng ra khỏi' hoặc 'hiện hữu' một cách độc lập. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'existence' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa 'sự tồn tại, sự hiện hữu'.

Usage Note

Từ 'existence' thường được dùng để chỉ sự tồn tại nói chung, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Nó khác với 'life' (cuộc sống) ở chỗ 'life' tập trung vào quá trình sống và các đặc điểm của sinh vật, trong khi 'existence' chỉ đơn thuần là trạng thái có mặt. So sánh với 'being', 'being' mang tính trừu tượng và triết học hơn, thường liên quan đến bản chất của sự vật.

Prepositions

of in for

* **of existence**: chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự tồn tại (ví dụ: 'the meaning of existence' - ý nghĩa của sự tồn tại). * **in existence**: chỉ trạng thái đang tồn tại (ví dụ: 'the oldest building in existence' - tòa nhà cổ nhất còn tồn tại). * **for existence**: chỉ mục đích tồn tại (ví dụ: 'fighting for their existence' - chiến đấu cho sự tồn tại của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + existence
  • human human existence
    (sự tồn tại của con người)
  • mere mere existence
    (sự tồn tại đơn thuần, sự sống lay lắt)
  • precarious precarious existence
    (cuộc sống bấp bênh, sự tồn tại không chắc chắn)
  • independent independent existence
    (sự tồn tại độc lập)
  • separate separate existence
    (sự tồn tại riêng biệt)
Verb + existence
  • come into come into existence
    (bắt đầu tồn tại, ra đời)
  • bring into bring something into existence
    (làm cho cái gì đó ra đời/tồn tại, tạo ra)
  • lead an lead an existence
    (sống một cuộc sống, trải qua một sự tồn tại)
  • question the question the existence of
    (nghi ngờ sự tồn tại của)
  • deny the deny the existence of
    (phủ nhận sự tồn tại của)
Preposition + existence
  • in in existence
    (đang tồn tại, hiện có)
  • out of out of existence
    (không còn tồn tại, biến mất)

Idioms

  • struggle for existence

    cuộc đấu tranh sinh tồn; nỗ lực sống sót hoặc duy trì sự tồn tại

    "In the wild, animals constantly face a struggle for existence."

    (Trong tự nhiên, các loài động vật không ngừng đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn.)

  • flicker into/out of existence

    chợt xuất hiện/biến mất; thoáng hiện ra/biến đi (ám chỉ sự xuất hiện hoặc biến mất nhanh chóng, không rõ ràng)

    "New ideas often flicker into existence before gradually taking shape."

    (Những ý tưởng mới thường chợt xuất hiện trước khi dần dần thành hình.)

  • be (the) bane of one's existence

    là nỗi khổ, sự phiền toái lớn nhất trong cuộc đời ai đó

    "That squeaky door has been the bane of my existence for years."

    (Cánh cửa kẽo kẹt đó đã là nỗi phiền toái lớn nhất trong cuộc đời tôi nhiều năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existence

Danh từ
Lật mặt

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.

"The existence of life on other planets is still a mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had confirmed the existence of the new species before the press conference.
Các nhà khoa học đã xác nhận sự tồn tại của loài mới trước cuộc họp báo.
Phủ định
They had not believed in the existential threat of climate change until the recent disasters.
Họ đã không tin vào mối đe dọa hiện hữu của biến đổi khí hậu cho đến những thảm họa gần đây.
Nghi vấn
Had the philosophers debated the nature of existence for centuries before the modern era?
Liệu các nhà triết học đã tranh luận về bản chất của sự tồn tại trong nhiều thế kỷ trước thời hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existence".

Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism)

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học tập trung vào sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm. Các nhà hiện sinh nhấn mạnh rằng con người sinh ra không có mục đích cố định và phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình thông qua những lựa chọn và hành động. 'Existence precedes essence' (Hiện sinh có trước bản chất) là một trong những câu nói nổi tiếng của triết học hiện sinh.

Đấu tranh sinh tồn (Struggle for Existence)

Khái niệm 'đấu tranh sinh tồn' trở nên nổi tiếng qua công trình của Charles Darwin về chọn lọc tự nhiên. Nó mô tả sự cạnh tranh giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các loài khác nhau để giành lấy tài nguyên (thức ăn, nước, nơi ở) và để tồn tại, sinh sản. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong sinh học tiến hóa.