(Top Banner Ad)
arsenic
C1
noun C1 Hóa học, Y học

arsenic

UK: /ˈɑːsənɪk/ • US: /ˈɑːrsənɪk/

Nghĩa tiếng Việt

asen thạch tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly toxic metallic element occurring naturally in several minerals; it is used in alloys, semiconductors, and pesticides.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại cực độc, tồn tại tự nhiên trong một số khoáng chất; nó được sử dụng trong hợp kim, chất bán dẫn và thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arsenic is a known carcinogen found in some groundwater supplies."

    "Asen là một chất gây ung thư đã được biết đến, được tìm thấy trong một số nguồn nước ngầm."

  • "Exposure to arsenic can lead to serious health problems."

    "Tiếp xúc với asen có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Arsenic compounds are used in the production of certain types of glass."

    "Các hợp chất asen được sử dụng trong sản xuất một số loại thủy tinh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arsenate muối của axit arsenic
Adjective arsenical chứa hoặc liên quan đến arsenic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
زرنيخ (zarnikh)
Syriac
zarnīqā
Greek
ἀρσενικόν (arsenikon)
Latin
arsenicum
English
arsenic

Nguồn gốc tên gọi 'arsenic'

Tên gọi 'arsenic' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'zarnikh', có nghĩa là 'vàng vàng', do arsenic thường được tìm thấy cùng với các mỏ vàng và có màu vàng nhạt. Người Hy Lạp cổ đại sau đó gọi nó là 'arsenikon', và người La Mã là 'arsenicum', trước khi được du nhập vào tiếng Anh với tên gọi hiện tại.

Usage Note

Arsenic là một á kim, không phải kim loại chuyển tiếp thực sự. Độ độc cao của nó là đặc điểm quan trọng nhất cần lưu ý. Arsenic thường được tìm thấy ở dạng hợp chất chứ không phải ở dạng nguyên chất.

Prepositions

in with

in: ám chỉ arsenic có mặt trong một chất hoặc vật liệu khác (ví dụ: arsenic in drinking water).
with: ám chỉ arsenic được trộn hoặc kết hợp với chất khác (ví dụ: treated with arsenic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arsenic
  • white white arsenic
    (arsenic trắng (thường là trioxide arsenic, một hợp chất độc hại))
  • elemental elemental arsenic
    (arsenic nguyên tố)
Verb + arsenic
  • detect detect arsenic
    (phát hiện arsenic)
  • ingest ingest arsenic
    (ăn phải arsenic)
  • be exposed to be exposed to arsenic
    (bị phơi nhiễm arsenic)

Idioms

  • to be full of arsenic

    đầy sự độc hại/ hiểm ác (tính cách)

    "His words were full of arsenic; he was clearly trying to undermine her."

    (Lời nói của anh ta đầy độc địa; rõ ràng là anh ta đang cố gắng hạ bệ cô ấy.)

  • poison with arsenic

    đầu độc bằng arsenic

    "She poisoned her husband with arsenic."

    (Cô ta đã đầu độc chồng mình bằng arsenic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arsenic

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại cực độc, tồn tại tự nhiên trong một số khoáng chất; nó được sử dụng trong hợp kim, chất bán dẫn và thuốc trừ sâu.

"Arsenic is a known carcinogen found in some groundwater supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering arsenic poisoning is crucial for public health.
Xem xét ngộ độc asen là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
We shouldn't risk exposing people to arsenical compounds.
Chúng ta không nên mạo hiểm để mọi người tiếp xúc với các hợp chất arsenical.
Nghi vấn
Is avoiding arsenic contamination possible in this area?
Có thể tránh ô nhiễm asen ở khu vực này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arsenic is a highly toxic element.
Asen là một nguyên tố cực độc.
Phủ định
There isn't any arsenic in the water supply, according to the latest tests.
Không có asen trong nguồn cung cấp nước, theo các xét nghiệm mới nhất.
Nghi vấn
Is arsenic present in the soil?
Có asen trong đất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the water contained arsenic, I would never drink it.
Nếu tôi biết nước có chứa asen, tôi sẽ không bao giờ uống nó.
Phủ định
If the soil weren't arsenical, the plants wouldn't be poisoned.
Nếu đất không chứa asen, cây cối sẽ không bị nhiễm độc.
Nghi vấn
Would you handle the sample if you knew it contained arsenic?
Bạn có xử lý mẫu đó không nếu bạn biết nó chứa asen?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water had not been tested, the residents would have ingested arsenical compounds without knowing.
Nếu nước không được kiểm tra, cư dân đã có thể vô tình nuốt phải các hợp chất chứa arsenic mà không hề hay biết.
Phủ định
If the factory had not released arsenic into the river, the fish would not have died.
Nếu nhà máy không thải arsenic ra sông, cá đã không chết.
Nghi vấn
Would the scientist have discovered the arsenic poisoning if she had not used advanced testing methods?
Liệu nhà khoa học có phát hiện ra vụ ngộ độc arsenic nếu cô ấy không sử dụng các phương pháp xét nghiệm tiên tiến?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the water sample contained arsenic.
Nhà khoa học nói rằng mẫu nước có chứa arsenic.
Phủ định
She said that she did not know arsenic was so dangerous.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không biết arsenic lại nguy hiểm đến vậy.
Nghi vấn
He asked if the soil was arsenical.
Anh ấy hỏi liệu đất có bị nhiễm asen không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers had been suspecting arsenical contamination in their water supply for months before the official investigation began.
Dân làng đã nghi ngờ sự ô nhiễm arsen trong nguồn cung cấp nước của họ trong nhiều tháng trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu.
Phủ định
The company hadn't been reporting the amount of arsenic they had been releasing into the river before the audit.
Công ty đã không báo cáo lượng arsenic mà họ đã thải ra sông trước khi kiểm toán.
Nghi vấn
Had the scientists been studying the effects of long-term arsenic exposure on the local population before the outbreak of the disease?
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc tiếp xúc lâu dài với arsenic đối với người dân địa phương trước khi dịch bệnh bùng phát phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has found arsenical compounds in the water supply.
Chính phủ đã tìm thấy các hợp chất có chứa asen trong nguồn cung cấp nước.
Phủ định
Scientists have not yet determined the long-term effects of low-level arsenic exposure.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được những tác động lâu dài của việc tiếp xúc với asen ở mức độ thấp.
Nghi vấn
Has the company disclosed the amount of arsenic it has released into the environment?
Công ty đã tiết lộ lượng asen mà họ đã thải ra môi trường chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been releasing arsenical waste into the river for years.
Công ty đã và đang thải chất thải chứa asen vào sông trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been monitoring the arsenic levels in the water supply effectively.
Chính phủ đã không giám sát hiệu quả mức asen trong nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Has the researcher been studying the effects of long-term arsenic exposure on the population?
Nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc tiếp xúc asen lâu dài đối với dân số phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arsenic".

Arsenic trong văn hóa đại chúng

Arsenic thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh như một loại thuốc độc bí mật. Ví dụ, trong vở kịch 'Arsenic and Old Lace', hai người phụ nữ lớn tuổi đầu độc những người đàn ông cô đơn bằng rượu vang pha arsenic.