arsenic trioxide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound with the formula As₂O₃. It is a white, odorless solid used industrially and medically.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học có công thức As₂O₃. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, được sử dụng trong công nghiệp và y học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Arsenic trioxide is a toxic substance used in the treatment of certain cancers."
"Arsenic trioxide là một chất độc được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư."
-
"Arsenic trioxide has shown promise in treating acute promyelocytic leukemia."
"Arsenic trioxide đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc điều trị bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy."
-
"The use of arsenic trioxide is carefully monitored due to its toxicity."
"Việc sử dụng arsenic trioxide được giám sát chặt chẽ do độc tính của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arsenic | thạch tín (một nguyên tố hóa học) |
| Adjective | arsenical | thuộc về hoặc chứa thạch tín |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arsenic trioxide là một oxit của asen và là tiền chất để điều chế các hợp chất asen khác. Trong y học, nó được sử dụng để điều trị một số loại bệnh bạch cầu, mặc dù có độc tính cao.
Prepositions
in (sử dụng trong một quá trình, lĩnh vực): Arsenic trioxide is used in the production of glass. for (sử dụng cho mục đích gì): Arsenic trioxide is used for treating acute promyelocytic leukemia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure arsenic trioxide (arsenic trioxide tinh khiết)
-
crystalline crystalline arsenic trioxide (arsenic trioxide dạng tinh thể)
-
prescribe prescribe arsenic trioxide (kê đơn arsenic trioxide)
-
use use arsenic trioxide (sử dụng arsenic trioxide)
-
produce produce arsenic trioxide (sản xuất arsenic trioxide)
Idioms
-
a dose of arsenic trioxide
một liều thuốc độc (nghĩa đen và bóng)
"Giving him that responsibility was like giving him a dose of arsenic trioxide."
(Giao cho anh ta trách nhiệm đó chẳng khác nào cho anh ta một liều thuốc độc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arsenic trioxide
Danh từMột hợp chất hóa học có công thức As₂O₃. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, được sử dụng trong công nghiệp và y học.
"Arsenic trioxide is a toxic substance used in the treatment of certain cancers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arsenic trioxide".
