(Top Banner Ad)
arthralgia
C1
danh từ C1 Y học

arthralgia

UK: /ɑːˈθrældʒ(i)ə/ • US: /ɑːrˈθrældʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

đau khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in a joint.

Vietnamese Meaning

Đau khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arthralgia is a common symptom of rheumatoid arthritis."

    "Đau khớp là một triệu chứng phổ biến của viêm khớp dạng thấp."

  • "The patient complained of arthralgia in her hands and wrists."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc đau khớp ở tay và cổ tay."

  • "Arthralgia can be a side effect of certain medications."

    "Đau khớp có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arthritis Viêm khớp
Adjective arthritic Thuộc về viêm khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arthro-
Greek
algos
New Latin
arthralgia

Câu Chuyện Về Arthralgia

Từ 'arthralgia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'arthro-' (khớp) và 'algos' (đau). Nó được các nhà khoa học sử dụng trong tiếng Latinh mới để mô tả cơn đau khớp. Hãy tưởng tượng những thầy thuốc Hy Lạp cổ đại đang cố gắng diễn tả nỗi đau mà nhiều người phải chịu đựng, và từ 'arthralgia' đã ra đời để giúp họ gọi tên chính xác căn bệnh này.

Usage Note

Arthralgia là thuật ngữ y học chỉ cơn đau xảy ra ở một hoặc nhiều khớp. Nó có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau, từ chấn thương nhẹ đến bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm khớp. Cần phân biệt arthralgia với arthritis (viêm khớp), trong đó arthralgia chỉ đơn thuần là đau, còn arthritis bao gồm cả đau và viêm khớp.

Prepositions

of in

Arthralgia 'of' (ví dụ: arthralgia of the knee) dùng để chỉ khớp cụ thể bị đau. Arthralgia 'in' (ví dụ: arthralgia in multiple joints) dùng để chỉ sự đau khớp ở nhiều vị trí khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arthralgia
  • severe severe arthralgia
    (đau khớp dữ dội)
  • mild mild arthralgia
    (đau khớp nhẹ)
  • chronic chronic arthralgia
    (đau khớp mãn tính)
Verb + arthralgia
  • experience experience arthralgia
    (trải qua đau khớp)
  • develop develop arthralgia
    (phát triển đau khớp)
  • relieve relieve arthralgia
    (giảm đau khớp)

Idioms

  • Having aches and pains all over

    Đau nhức khắp người (có thể bao gồm đau khớp)

    "I'm having aches and pains all over, I think I'm getting the flu."

    (Tôi đau nhức khắp người, tôi nghĩ là tôi sắp bị cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arthralgia

danh từ
Lật mặt

Đau khớp.

"Arthralgia is a common symptom of rheumatoid arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to experience arthralgia if she doesn't rest properly.
Cô ấy sẽ bị đau khớp nếu cô ấy không nghỉ ngơi đầy đủ.
Phủ định
They are not going to experience arthralgia after the surgery.
Họ sẽ không bị đau khớp sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Are you going to consult a doctor about your arthralgia?
Bạn có định đi khám bác sĩ về chứng đau khớp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arthralgia".

Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Lạnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin rằng thời tiết lạnh có thể làm tăng cảm giác đau khớp (arthralgia), mặc dù chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng chứng minh điều này. Nhiều người già thường nói 'Tôi có thể cảm nhận được cơn mưa sắp đến trong các khớp của mình!'.