(Top Banner Ad)
myalgia
C1
danh từ C1 Y học

myalgia

UK: /maɪˈældʒ(i)ə/ • US: /maɪˈældʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

đau cơ bắp chứng đau cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muscle pain.

Vietnamese Meaning

Đau cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of myalgia and fatigue."

    "Bệnh nhân than phiền về chứng đau cơ và mệt mỏi."

  • "Myalgia is a common symptom of influenza."

    "Đau cơ là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

  • "Exercise-induced myalgia can be relieved with rest and hydration."

    "Đau cơ do tập thể dục có thể được giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi và bù nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective myalgic thuộc chứng đau cơ, gây đau cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μῦς (mys)
Greek
ἄλγος (algos)
Neo-Latin
myalgia
English
myalgia

Nguồn gốc Hy Lạp của chứng đau cơ

Từ 'myalgia' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Đây là sự kết hợp của hai từ: 'mys' (μῦς), có nghĩa là 'cơ bắp' (cũng là nguồn gốc của từ 'mouse' do hình dáng giống chuột của bắp tay khi co), và 'algos' (ἄλγος), có nghĩa là 'đau đớn'. Do đó, 'myalgia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đau cơ'. Từ này sau đó đã được Neo-Latin hóa trước khi đi vào tiếng Anh như một thuật ngữ y học chính thức.

Usage Note

Myalgia thường được dùng để mô tả tình trạng đau nhức cơ bắp nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như vận động quá sức, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý tự miễn. Khác với các từ như 'muscle soreness' (đau nhức cơ) thường chỉ tình trạng đau tạm thời sau vận động, myalgia có thể kéo dài và liên quan đến các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Prepositions

of due to

* of: chỉ vị trí hoặc nguồn gốc của cơn đau (ví dụ: myalgia of the shoulder). * due to: chỉ nguyên nhân gây ra đau cơ (ví dụ: myalgia due to the flu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myalgia
  • widespread widespread myalgia
    (đau cơ toàn thân/lan rộng)
  • chronic chronic myalgia
    (đau cơ mãn tính)
  • severe severe myalgia
    (đau cơ dữ dội)
  • post-exertional post-exertional myalgia
    (đau cơ sau gắng sức)
  • diffuse diffuse myalgia
    (đau cơ lan tỏa)
Verb + myalgia
  • experience experience myalgia
    (trải qua/bị đau cơ)
  • suffer from suffer from myalgia
    (mắc chứng đau cơ)
  • report report myalgia
    (báo cáo/phàn nàn về đau cơ)
Noun + myalgia (specific body part)
  • leg leg myalgia
    (đau cơ chân)
  • arm arm myalgia
    (đau cơ tay)

Idioms

  • exercise-induced myalgia

    đau cơ do vận động (một thuật ngữ y học phổ biến)

    "He often experiences exercise-induced myalgia after intense workouts."

    (Anh ấy thường bị đau cơ do vận động sau những buổi tập luyện cường độ cao.)

  • chronic widespread myalgia

    đau cơ mãn tính lan tỏa (một mô tả lâm sàng phổ biến)

    "Chronic widespread myalgia is a common symptom of fibromyalgia."

    (Đau cơ mãn tính lan tỏa là một triệu chứng phổ biến của bệnh đau xơ cơ.)

  • generalized myalgia

    đau cơ toàn thân (một thuật ngữ y học mô tả)

    "The patient presented with generalized myalgia and fatigue."

    (Bệnh nhân nhập viện với các triệu chứng đau cơ toàn thân và mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myalgia

danh từ
Lật mặt

Đau cơ.

"The patient complained of myalgia and fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myalgia".

Sự phổ biến và đôi khi bị xem nhẹ của đau cơ

Trong xã hội hiện đại, đau cơ (myalgia) là một tình trạng rất phổ biến, thường liên quan đến căng thẳng, ít vận động hoặc vận động quá sức. Nhiều người có xu hướng tự điều trị bằng cách nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau không kê đơn, đôi khi bỏ qua các nguyên nhân tiềm ẩn nghiêm trọng hơn. Điều này phản ánh cách chúng ta thường coi nhẹ các triệu chứng thể chất thông thường cho đến khi chúng trở nên dai dẳng hoặc nghiêm trọng.

Myalgia và các bệnh mãn tính khó chẩn đoán

Đau cơ kéo dài (chronic myalgia), đặc biệt khi lan tỏa và không có nguyên nhân rõ ràng, thường là một triệu chứng chính của các bệnh mãn tính như đau xơ cơ (fibromyalgia) hoặc hội chứng mệt mỏi mãn tính (chronic fatigue syndrome). Việc chẩn đoán các tình trạng này thường phức tạp và mất thời gian, đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả bệnh nhân và bác sĩ. Điều này phản ánh một thách thức trong y học hiện đại đối với các bệnh có triệu chứng chủ quan và không có dấu hiệu khách quan rõ ràng.