(Top Banner Ad)
arthropod
C1
danh từ C1 Động vật học

arthropod

UK: /ˈɑːθrəpɒd/ • US: /ˈɑːrθrəpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật chân khớp ngành Chân khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An invertebrate animal having an exoskeleton (external skeleton), a segmented body, and jointed appendages. The group includes the insects, arachnids, myriapods, and crustaceans.

Vietnamese Meaning

Động vật không xương sống có bộ xương ngoài, cơ thể phân đốt và các phần phụ có khớp nối. Nhóm này bao gồm côn trùng, nhện, động vật nhiều chân và giáp xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insects are the most diverse group of arthropods."

    "Côn trùng là nhóm đa dạng nhất trong các loài chân khớp."

  • "Arthropods play a crucial role in many ecosystems."

    "Động vật chân khớp đóng một vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "Spiders are a type of arthropod."

    "Nhện là một loại động vật chân khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arthropoda Ngành Chân khớp (tên khoa học)
Adjective arthropodal Thuộc về chân khớp, có liên quan đến chân khớp

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
árthron (joint)
Greek
poús (foot)
English
arthropod

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'arthropod' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp của 'árthron' (khớp) và 'poús' (chân), ám chỉ đặc điểm nổi bật của nhóm động vật này: chân khớp.

Usage Note

Arthropod được sử dụng để chỉ một nhóm lớn và đa dạng các loài động vật. Thuật ngữ này tập trung vào đặc điểm hình thái chính của chúng: bộ xương ngoài, cơ thể phân đốt và các chi khớp.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ một đặc tính hoặc thành phần của arthropod (ví dụ: 'the exoskeleton of an arthropod').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arthropod
  • common common arthropod
    (động vật chân khớp phổ biến)
  • marine marine arthropod
    (động vật chân khớp biển)
  • terrestrial terrestrial arthropod
    (động vật chân khớp trên cạn)
Verb + arthropod
  • study study arthropod
    (nghiên cứu động vật chân khớp)
  • find find an arthropod
    (tìm thấy một động vật chân khớp)
  • identify identify an arthropod
    (xác định một động vật chân khớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arthropod

danh từ
Lật mặt

Động vật không xương sống có bộ xương ngoài, cơ thể phân đốt và các phần phụ có khớp nối. Nhóm này bao gồm côn trùng, nhện, động vật nhiều chân và giáp xác.

"Insects are the most diverse group of arthropods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That arthropod, which I found in the garden, is quite large.
Con chân khớp đó, mà tôi tìm thấy trong vườn, khá lớn.
Phủ định
These arthropods are not always harmful to your plants.
Những loài chân khớp này không phải lúc nào cũng có hại cho cây của bạn.
Nghi vấn
Which arthropod is responsible for pollinating this flower?
Loài chân khớp nào chịu trách nhiệm thụ phấn cho bông hoa này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An arthropod has an exoskeleton.
Động vật chân đốt có bộ xương ngoài.
Phủ định
That arthropod is not a spider.
Động vật chân đốt đó không phải là một con nhện.
Nghi vấn
Is the insect an arthropod?
Con côn trùng đó có phải là một động vật chân đốt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An arthropod is an invertebrate animal having an exoskeleton.
Động vật chân đốt là một động vật không xương sống có bộ xương ngoài.
Phủ định
Is an arthropod not a creature with jointed legs?
Có phải động vật chân đốt không phải là sinh vật có chân khớp?
Nghi vấn
Are spiders arthropods?
Nhện có phải là động vật chân đốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arthropod".

Vai trò của côn trùng trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, một số loài côn trùng (thuộc ngành Chân khớp) như bướm, ong, hoặc ve sầu mang ý nghĩa biểu tượng đặc biệt, thường liên quan đến sự biến đổi, may mắn, hoặc sự trường tồn.