(Top Banner Ad)
invertebrate
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học

invertebrate

UK: /ɪnˈvɜːtɪbreɪt/ • US: /ɪnˈvɜːrtɪbrət/

Nghĩa tiếng Việt

động vật không xương sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal lacking a backbone.

Vietnamese Meaning

Động vật không xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vast majority of animal species are invertebrates."

    "Đại đa số các loài động vật là động vật không xương sống."

  • "Spiders, insects, and worms are all invertebrates."

    "Nhện, côn trùng và giun đều là động vật không xương sống."

  • "The invertebrate fauna of the island is particularly rich."

    "Hệ động vật không xương sống của hòn đảo đặc biệt phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertebrate Động vật có xương sống
Adjective vertebrate Thuộc về động vật có xương sống
Noun vertebra Đốt sống
Adjective vertebral (Thuộc về) đốt sống

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
vertebrātus
English
invertebrate

Sự ra đời của từ 'Invertebrate'

Từ "invertebrate" xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh, được ghép từ tiền tố Latin "in-" nghĩa là "không" hoặc "chưa", và từ "vertebrate" (động vật có xương sống). Bản thân từ "vertebrate" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "vertebrātus", có nghĩa là "có đốt sống" hoặc "có xương sống", liên quan đến từ "vertebra" (đốt sống). Như vậy, "invertebrate" có nghĩa đen là "không có xương sống".

Usage Note

Từ 'invertebrate' được dùng để chỉ một nhóm lớn các loài động vật, chiếm đa số trong giới động vật. Nhóm này bao gồm côn trùng, giun, động vật thân mềm (như ốc sên, mực), động vật giáp xác (như tôm, cua), và nhiều nhóm khác. Khái niệm này quan trọng trong việc phân loại và nghiên cứu sự đa dạng của động vật.

Prepositions

of among

Ví dụ: 'A large proportion of the animal kingdom consists of invertebrates.' (of); 'Invertebrates are common among marine species.' (among)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invertebrate
  • marine marine invertebrate
    (động vật không xương sống ở biển)
  • terrestrial terrestrial invertebrate
    (động vật không xương sống trên cạn)
  • various various invertebrates
    (nhiều loại động vật không xương sống khác nhau)
  • soft-bodied soft-bodied invertebrate
    (động vật không xương sống thân mềm)
  • tiny tiny invertebrates
    (những động vật không xương sống nhỏ bé)
Verb + invertebrate
  • study study invertebrates
    (nghiên cứu động vật không xương sống)
  • classify classify invertebrates
    (phân loại động vật không xương sống)
  • protect protect invertebrates
    (bảo vệ động vật không xương sống)
Noun + invertebrate (as modifier)
  • invertebrate invertebrate species
    (các loài động vật không xương sống)
  • invertebrate invertebrate animals
    (các loài động vật không xương sống)
  • invertebrate invertebrate zoology
    (động vật học không xương sống)

Idioms

  • an invertebrate (person/character)

    Một người thiếu ý chí, hèn nhát, không có xương sống (theo nghĩa bóng).

    "His invertebrate character prevented him from standing up to the bullies."

    (Tính cách thiếu ý chí của anh ta đã ngăn anh ta không dám chống lại những kẻ bắt nạt.)

  • spineless invertebrate

    Một cách nói cường điệu để chỉ người cực kỳ hèn nhát, thiếu quyết đoán. (Thường dùng với hàm ý tiêu cực, mỉa mai)

    "The politician was called a spineless invertebrate for constantly changing his stance."

    (Vị chính trị gia bị gọi là một kẻ hèn nhát không xương sống vì liên tục thay đổi lập trường của mình.)

  • marine invertebrate

    Động vật không xương sống ở biển. (Đây là một cụm từ thông dụng trong khoa học và đời sống)

    "Starfish are fascinating marine invertebrates found in tide pools."

    (Sao biển là những động vật không xương sống ở biển hấp dẫn được tìm thấy trong các vũng thủy triều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invertebrate

noun
Lật mặt

Động vật không xương sống.

"The vast majority of animal species are invertebrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the invertebrate survived the harsh conditions proves its resilience.
Việc động vật không xương sống đó sống sót qua điều kiện khắc nghiệt chứng minh khả năng phục hồi của nó.
Phủ định
It is not true that all invertebrate species are small in size.
Không đúng sự thật rằng tất cả các loài động vật không xương sống đều có kích thước nhỏ.
Nghi vấn
Whether this organism is an invertebrate affects the classification key used to identify it.
Việc sinh vật này là động vật không xương sống hay không ảnh hưởng đến khóa phân loại được sử dụng để xác định nó.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A jellyfish is an invertebrate.
Sứa là một động vật không xương sống.
Phủ định
That animal is not an invertebrate; it has a spine.
Con vật đó không phải là động vật không xương sống; nó có xương sống.
Nghi vấn
Are worms invertebrates?
Giun có phải là động vật không xương sống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A starfish is an invertebrate.
Một con sao biển là một động vật không xương sống.
Phủ định
He does not study invertebrates.
Anh ấy không nghiên cứu động vật không xương sống.
Nghi vấn
Is this animal invertebrate?
Con vật này có phải là động vật không xương sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invertebrate".

Sự Đa Dạng và Tầm Quan Trọng

Động vật không xương sống chiếm hơn 95% tổng số loài động vật trên Trái Đất, bao gồm côn trùng, giáp xác, nhuyễn thể, và nhiều loài khác. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi hệ sinh thái, từ việc thụ phấn cây trồng, phân hủy chất hữu cơ, đến là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài động vật có xương sống.

Vai trò trong Ẩm Thực và Sinh Kế

Nhiều loài động vật không xương sống, đặc biệt là các loài giáp xác (tôm, cua) và nhuyễn thể (hàu, mực), là nguồn thực phẩm quan trọng đối với con người trên khắp thế giới. Ngành thủy sản dựa rất nhiều vào việc khai thác và nuôi trồng các loài này, tạo ra sinh kế cho hàng triệu người.