(Top Banner Ad)
ascension
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Triết học, Hàng không vũ trụ

ascension

UK: /əˈsenʃən/ • US: /əˈsenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng thiên sự lên ngôi sự thăng tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of rising to an important position or a higher level.

Vietnamese Meaning

Sự thăng tiến lên một vị trí quan trọng hoặc một cấp độ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sudden ascension to the top of the company surprised everyone."

    "Sự thăng tiến bất ngờ của anh ấy lên đỉnh cao của công ty đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The play tells the story of his ascension to power."

    "Vở kịch kể về câu chuyện thăng tiến quyền lực của ông."

  • "Many religions speak of spiritual ascension."

    "Nhiều tôn giáo nói về sự thăng hoa tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend leo lên, thăng lên (về mặt thể chất hoặc tinh thần)
Adjective ascendant đang lên, có ưu thế, thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascendere
Latin
ascensio
English
ascension

Nguồn gốc của 'Ascension'

Từ 'ascension' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ascendere', có nghĩa là 'leo lên' hoặc 'đi lên'. Sau đó, nó trở thành 'ascensio', chỉ sự leo lên hoặc sự thăng thiên. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ sự leo lên một vị trí cao hơn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, hoặc sự thăng thiên của Chúa Giê-su lên thiên đàng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thăng tiến về quyền lực, địa vị, hoặc trong bối cảnh tôn giáo, sự lên trời của Chúa Giê-su. Phân biệt với 'ascent' (sự leo lên), 'ascension' mang ý nghĩa trang trọng, trừu tượng hơn.

Prepositions

to into

'Ascension to' thường đi kèm với một vị trí hoặc địa vị cao hơn. Ví dụ: 'His ascension to the presidency'. 'Ascension into' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, chỉ sự thăng lên một cõi cao hơn. Ví dụ: 'Ascension into heaven'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascension
  • rapid rapid ascension
    (sự thăng tiến nhanh chóng)
  • steep steep ascension
    (sự leo dốc, sự tăng vọt)
Verb + ascension
  • mark mark the ascension
    (đánh dấu sự thăng thiên)
  • begin begin the ascension
    (bắt đầu sự leo lên/thăng tiến)

Idioms

  • the Ascension

    Lễ Thăng Thiên (của Chúa Giê-su)

    "The Ascension is celebrated 40 days after Easter."

    (Lễ Thăng Thiên được cử hành 40 ngày sau lễ Phục Sinh.)

  • ascension to power

    sự lên nắm quyền

    "His ascension to power was swift and unexpected."

    (Sự lên nắm quyền của ông ấy diễn ra nhanh chóng và bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascension

danh từ
Lật mặt

Sự thăng tiến lên một vị trí quan trọng hoặc một cấp độ cao hơn.

"His sudden ascension to the top of the company surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk said that his ascension to enlightenment was near.
Nhà sư nói rằng sự thăng tiến của ông đến giác ngộ đã gần kề.
Phủ định
She told me that the ascension of the balloon did not reach the expected altitude.
Cô ấy nói với tôi rằng sự bay lên của quả bóng bay không đạt đến độ cao mong đợi.
Nghi vấn
He asked if the ascension of the king to the throne was a peaceful transition.
Anh ấy hỏi liệu việc lên ngôi vua có phải là một sự chuyển giao hòa bình hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain climber's ascension to the summit was a testament to his determination.
Sự leo lên đỉnh núi của người leo núi là minh chứng cho sự quyết tâm của anh ấy.
Phủ định
The company's ascension in the market wasn't due to luck; it was the result of hard work.
Sự thăng tiến của công ty trên thị trường không phải do may mắn; đó là kết quả của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Was the astronaut's ascension into space a lifelong dream come true?
Liệu việc phi hành gia bay vào vũ trụ có phải là giấc mơ cả đời đã trở thành hiện thực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascension".

Lễ Thăng Thiên

Trong Kitô giáo, Lễ Thăng Thiên kỷ niệm việc Chúa Giê-su thăng lên thiên đàng sau khi sống lại. Đây là một ngày lễ quan trọng, thường được tổ chức vào thứ Năm, 40 ngày sau lễ Phục Sinh.

Ý nghĩa biểu tượng

Sự thăng tiến (ascension) thường tượng trưng cho sự tiến bộ, thành công, và sự đạt đến một trạng thái cao hơn, có thể là về mặt tinh thần, xã hội hoặc nghề nghiệp. Nó đại diện cho khát vọng vươn lên và vượt qua những giới hạn.