resurrection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of rising from the dead; revival from death to life.
Vietnamese Meaning
Sự phục sinh; sự sống lại từ cõi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Christ's resurrection is a central tenet of Christian faith."
"Sự phục sinh của Chúa Kitô là một giáo lý trung tâm của đức tin Kitô giáo."
-
"Many Christians believe in the resurrection of the body."
"Nhiều Kitô hữu tin vào sự phục sinh của thân xác."
-
"The play tells the story of a political leader's surprising resurrection."
"Vở kịch kể câu chuyện về sự phục hưng đáng ngạc nhiên của một nhà lãnh đạo chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resurrect | Làm sống lại, phục hồi, làm cho sống dậy |
| Noun | resurrector | Người hoặc vật làm sống lại, người phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resurrection' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, để chỉ sự sống lại của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự hồi sinh hoặc phục hồi của một cái gì đó đã biến mất hoặc bị quên lãng. Khác với 'revival' (sự hồi sinh) thường mang nghĩa chung chung hơn về việc làm sống lại, 'resurrection' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chiến thắng cái chết và bắt đầu một cuộc sống mới.
Prepositions
'Resurrection of': Thường được sử dụng để chỉ sự phục sinh của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: the resurrection of Christ. 'Resurrection from': Nhấn mạnh sự thoát khỏi cái chết. Ví dụ: resurrection from the dead.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miraculous a miraculous resurrection (sự hồi sinh kỳ diệu)
-
spiritual a spiritual resurrection (sự phục sinh tinh thần)
-
political a political resurrection (sự hồi sinh chính trị)
-
economic an economic resurrection (sự phục hồi kinh tế)
-
bring about to bring about a resurrection (mang lại sự hồi sinh)
-
achieve to achieve a resurrection (đạt được sự phục hồi)
-
await to await a resurrection (chờ đợi sự phục sinh)
-
hope of the hope of resurrection (niềm hy vọng phục sinh)
-
day of the day of resurrection (ngày phán xét/ngày phục sinh)
Idioms
-
The Resurrection
Sự Phục Sinh (sự kiện Chúa Jesus sống lại từ cõi chết trong Kitô giáo)
"Christians celebrate The Resurrection on Easter Sunday."
(Các tín đồ Kitô giáo kỷ niệm Sự Phục Sinh vào Chủ Nhật Phục Sinh.)
-
a political/economic resurrection
sự hồi sinh về chính trị/kinh tế (một sự quay trở lại mạnh mẽ sau thất bại hoặc suy thoái)
"After years in the wilderness, the former leader staged a remarkable political resurrection."
(Sau nhiều năm ẩn dật, cựu lãnh đạo đã tạo nên một sự hồi sinh chính trị đáng kinh ngạc.)
-
a resurrection from the dead
sự sống lại từ cõi chết (có thể hiểu đen hoặc nghĩa bóng là sự phục hồi hoàn toàn từ một tình trạng tồi tệ)
"The team's comeback in the final minute was a resurrection from the dead."
(Màn lội ngược dòng của đội bóng ở phút cuối cùng là một sự sống lại từ cõi chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurrection
danh từSự phục sinh; sự sống lại từ cõi chết.
"Christ's resurrection is a central tenet of Christian faith."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the resurrection of Jesus is a central tenet of Christian belief is undeniable. |
Việc sự phục sinh của Chúa Giê-su là một giáo lý trung tâm của đức tin Cơ đốc là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | That the resurrection actually occurred is not believed by everyone. |
Việc sự phục sinh thực sự xảy ra không được tất cả mọi người tin tưởng. |
| Nghi vấn | Whether the resurrection is historically verifiable remains a subject of debate. |
Liệu sự phục sinh có thể được xác minh về mặt lịch sử hay không vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the story of the resurrection were more widely known. |
Tôi ước câu chuyện về sự phục sinh được nhiều người biết đến hơn. |
| Phủ định | If only there weren't so much doubt surrounding the resurrection. |
Giá như không có quá nhiều nghi ngờ xung quanh sự phục sinh. |
| Nghi vấn | I wish people would ask more questions about the meaning of the resurrection; wouldn't that be enlightening? |
Tôi ước mọi người sẽ đặt nhiều câu hỏi hơn về ý nghĩa của sự phục sinh; chẳng phải điều đó sẽ rất khai sáng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurrection".
