(Top Banner Ad)
resurrection
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Văn học

resurrection

UK: /ˌrezəˈrekʃən/ • US: /ˌrezəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục sinh sự sống lại sự phục hưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of rising from the dead; revival from death to life.

Vietnamese Meaning

Sự phục sinh; sự sống lại từ cõi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Christ's resurrection is a central tenet of Christian faith."

    "Sự phục sinh của Chúa Kitô là một giáo lý trung tâm của đức tin Kitô giáo."

  • "Many Christians believe in the resurrection of the body."

    "Nhiều Kitô hữu tin vào sự phục sinh của thân xác."

  • "The play tells the story of a political leader's surprising resurrection."

    "Vở kịch kể câu chuyện về sự phục hưng đáng ngạc nhiên của một nhà lãnh đạo chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resurrect Làm sống lại, phục hồi, làm cho sống dậy
Noun resurrector Người hoặc vật làm sống lại, người phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurrectio
Old French
resurrection
English
resurrection

Nguồn gốc của 'resurrection'

Từ 'resurrection' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resurrectio', xuất phát từ động từ 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'sống lại'. 'Re-' có nghĩa là 'một lần nữa' và 'surgere' có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'đứng dậy'. Qua tiếng Pháp cổ 'resurrection', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự sống lại từ cõi chết hoặc sự hồi sinh.

Usage Note

Từ 'resurrection' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, để chỉ sự sống lại của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự hồi sinh hoặc phục hồi của một cái gì đó đã biến mất hoặc bị quên lãng. Khác với 'revival' (sự hồi sinh) thường mang nghĩa chung chung hơn về việc làm sống lại, 'resurrection' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chiến thắng cái chết và bắt đầu một cuộc sống mới.

Prepositions

of from

'Resurrection of': Thường được sử dụng để chỉ sự phục sinh của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: the resurrection of Christ. 'Resurrection from': Nhấn mạnh sự thoát khỏi cái chết. Ví dụ: resurrection from the dead.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resurrection
  • miraculous a miraculous resurrection
    (sự hồi sinh kỳ diệu)
  • spiritual a spiritual resurrection
    (sự phục sinh tinh thần)
  • political a political resurrection
    (sự hồi sinh chính trị)
  • economic an economic resurrection
    (sự phục hồi kinh tế)
Verb + resurrection
  • bring about to bring about a resurrection
    (mang lại sự hồi sinh)
  • achieve to achieve a resurrection
    (đạt được sự phục hồi)
  • await to await a resurrection
    (chờ đợi sự phục sinh)
Noun + of + resurrection
  • hope of the hope of resurrection
    (niềm hy vọng phục sinh)
  • day of the day of resurrection
    (ngày phán xét/ngày phục sinh)

Idioms

  • The Resurrection

    Sự Phục Sinh (sự kiện Chúa Jesus sống lại từ cõi chết trong Kitô giáo)

    "Christians celebrate The Resurrection on Easter Sunday."

    (Các tín đồ Kitô giáo kỷ niệm Sự Phục Sinh vào Chủ Nhật Phục Sinh.)

  • a political/economic resurrection

    sự hồi sinh về chính trị/kinh tế (một sự quay trở lại mạnh mẽ sau thất bại hoặc suy thoái)

    "After years in the wilderness, the former leader staged a remarkable political resurrection."

    (Sau nhiều năm ẩn dật, cựu lãnh đạo đã tạo nên một sự hồi sinh chính trị đáng kinh ngạc.)

  • a resurrection from the dead

    sự sống lại từ cõi chết (có thể hiểu đen hoặc nghĩa bóng là sự phục hồi hoàn toàn từ một tình trạng tồi tệ)

    "The team's comeback in the final minute was a resurrection from the dead."

    (Màn lội ngược dòng của đội bóng ở phút cuối cùng là một sự sống lại từ cõi chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurrection

danh từ
Lật mặt

Sự phục sinh; sự sống lại từ cõi chết.

"Christ's resurrection is a central tenet of Christian faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the resurrection of Jesus is a central tenet of Christian belief is undeniable.
Việc sự phục sinh của Chúa Giê-su là một giáo lý trung tâm của đức tin Cơ đốc là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
That the resurrection actually occurred is not believed by everyone.
Việc sự phục sinh thực sự xảy ra không được tất cả mọi người tin tưởng.
Nghi vấn
Whether the resurrection is historically verifiable remains a subject of debate.
Liệu sự phục sinh có thể được xác minh về mặt lịch sử hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the story of the resurrection were more widely known.
Tôi ước câu chuyện về sự phục sinh được nhiều người biết đến hơn.
Phủ định
If only there weren't so much doubt surrounding the resurrection.
Giá như không có quá nhiều nghi ngờ xung quanh sự phục sinh.
Nghi vấn
I wish people would ask more questions about the meaning of the resurrection; wouldn't that be enlightening?
Tôi ước mọi người sẽ đặt nhiều câu hỏi hơn về ý nghĩa của sự phục sinh; chẳng phải điều đó sẽ rất khai sáng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurrection".

Sự Phục Sinh trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'Resurrection' (Sự Phục Sinh) là một giáo lý trung tâm, đề cập đến việc Chúa Jesus Kitô sống lại từ cõi chết vào ngày thứ ba sau khi bị đóng đinh. Đây là nền tảng của niềm tin Kitô giáo, biểu tượng cho sự chiến thắng của sự sống trước cái chết và niềm hy vọng vào cuộc sống vĩnh cửu. Lễ Phục Sinh (Easter) là ngày lễ quan trọng nhất để kỷ niệm sự kiện này.

Sự hồi sinh trong văn hóa và đời sống

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'resurrection' còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ sự hồi sinh, phục hồi hoặc vực dậy mạnh mẽ của một thứ gì đó sau thời kỳ suy tàn, thất bại hoặc bị lãng quên. Ví dụ, 'sự hồi sinh của một nền kinh tế' hoặc 'sự hồi sinh của một sự nghiệp'.