asmara
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | asmara | tình yêu lãng mạn, sự say đắm, ái tình (thường mang sắc thái văn học hoặc để chỉ một mối tình nồng cháy, kỳ lạ). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
True asmara (tình yêu đích thực, chân chính)
-
Deep asmara (mối tình sâu đậm, tình yêu sâu sắc)
-
Forbidden asmara (mối tình bị cấm đoán)
-
Feel asmara (cảm nhận tình yêu, cảm thấy rung động)
-
Find asmara (tìm thấy tình yêu, tìm thấy sự lãng mạn)
-
Ignite asmara (thắp lên ngọn lửa tình)
-
A tale of asmara (một câu chuyện tình yêu lãng mạn)
-
A feeling of asmara (một cảm giác yêu đương, một cảm xúc lãng mạn)
-
The flame of asmara (ngọn lửa tình yêu)
Idioms
-
caught in the web of asmara
vướng vào lưới tình, chìm đắm trong tình yêu không lối thoát.
"The two protagonists were caught in the web of asmara, unable to think of anything but each other."
(Hai nhân vật chính đã vướng vào lưới tình, không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác ngoài đối phương.)
-
the fire of asmara
ngọn lửa tình yêu, sự đam mê cháy bỏng.
"Their letters were filled with the fire of asmara, promising a love that would never fade."
(Những lá thư của họ chứa chan ngọn lửa tình yêu, hứa hẹn một tình yêu không bao giờ phai nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asmara
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asmara".
