(Top Banner Ad)
asmara
Địa lý, Chính trị

asmara

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asmara tình yêu lãng mạn, sự say đắm, ái tình (thường mang sắc thái văn học hoặc để chỉ một mối tình nồng cháy, kỳ lạ).

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
smará (स्मरा)
Old Javanese
asmara
Malay / Indonesian
asmara
English (loanword)
asmara

Từ Vị Thần Tình Yêu Hindu

Từ 'asmara' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'smará', có nghĩa là 'tình yêu' hoặc 'ký ức'. Trong thần thoại Hindu, đây cũng là một trong những tên của Kamadeva, vị thần tình yêu, dục vọng và sự say đắm. Điều này mang lại cho từ 'asmara' một sắc thái sâu sắc, không chỉ là tình cảm đơn thuần mà còn là một sức mạnh thiêng liêng.

Hành Trình Đến Đông Nam Á

Thông qua giao thương và trao đổi văn hóa, 'asmara' đã du nhập vào ngôn ngữ của các nước Đông Nam Á như Indonesia và Malaysia. Nó trở thành một từ rất phổ biến trong thơ ca, âm nhạc và văn học để diễn tả tình yêu lãng mạn, nồng cháy. Khi được sử dụng trong tiếng Anh, nó thường gợi lên cảm giác về một mối tình kỳ lạ và đầy đam mê ở phương Đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asmara
  • True asmara
    (tình yêu đích thực, chân chính)
  • Deep asmara
    (mối tình sâu đậm, tình yêu sâu sắc)
  • Forbidden asmara
    (mối tình bị cấm đoán)
Verb + asmara
  • Feel asmara
    (cảm nhận tình yêu, cảm thấy rung động)
  • Find asmara
    (tìm thấy tình yêu, tìm thấy sự lãng mạn)
  • Ignite asmara
    (thắp lên ngọn lửa tình)
Noun + of asmara
  • A tale of asmara
    (một câu chuyện tình yêu lãng mạn)
  • A feeling of asmara
    (một cảm giác yêu đương, một cảm xúc lãng mạn)
  • The flame of asmara
    (ngọn lửa tình yêu)

Idioms

  • caught in the web of asmara

    vướng vào lưới tình, chìm đắm trong tình yêu không lối thoát.

    "The two protagonists were caught in the web of asmara, unable to think of anything but each other."

    (Hai nhân vật chính đã vướng vào lưới tình, không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác ngoài đối phương.)

  • the fire of asmara

    ngọn lửa tình yêu, sự đam mê cháy bỏng.

    "Their letters were filled with the fire of asmara, promising a love that would never fade."

    (Những lá thư của họ chứa chan ngọn lửa tình yêu, hứa hẹn một tình yêu không bao giờ phai nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asmara

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asmara".

Asmara trong Nhạc Pop Indonesia và Malaysia

Ở Indonesia và Malaysia, 'asmara' là một từ vô cùng phổ biến trong các bài hát pop (thường gọi là 'lagu-lagu asmara' - những bản tình ca). Nó diễn tả đủ mọi cung bậc cảm xúc từ hạnh phúc, say đắm đến đau khổ trong tình yêu. Vì vậy, khi người phương Tây nghe thấy từ này, họ thường liên tưởng đến những giai điệu lãng mạn của Đông Nam Á.

Sử dụng trong Văn học Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'asmara' là một từ mượn không phổ biến. Nó chủ yếu được các nhà văn hoặc người viết về du lịch sử dụng để tạo ra một không khí đặc biệt, thường là để mô tả một mối tình lãng mạn, nồng nàn và có phần bí ẩn diễn ra ở một bối cảnh xa lạ, đặc biệt là ở châu Á.