(Top Banner Ad)
aspartame
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học thực phẩm, Y học

aspartame

UK: /əˈspɑːteɪm/ • US: /əˈspɑːrteɪm/

Nghĩa tiếng Việt

aspartame chất tạo ngọt aspartame chất làm ngọt nhân tạo aspartame
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very sweet substance used to sweeten food and drinks instead of sugar. It is an artificial sweetener.

Vietnamese Meaning

Một chất rất ngọt được sử dụng để làm ngọt thực phẩm và đồ uống thay vì đường. Nó là một chất làm ngọt nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aspartame is often used in diet sodas to reduce the sugar content."

    "Aspartame thường được sử dụng trong nước ngọt dành cho người ăn kiêng để giảm hàm lượng đường."

  • "The label indicated that the product contained aspartame."

    "Nhãn mác chỉ ra rằng sản phẩm chứa aspartame."

  • "Some people are sensitive to aspartame and experience headaches."

    "Một số người nhạy cảm với aspartame và bị đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspartyl Gốc aspartyl (liên quan đến axit aspartic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học thực phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Synthesis
Aspartic acid + Phenylalanine methyl ester

Khám phá Ngọt ngào

Aspartame được tình cờ phát hiện vào năm 1965 bởi nhà hóa học James Schlatter khi ông đang nghiên cứu về thuốc trị loét dạ dày. Ông vô tình nếm phải một ít chất này và nhận ra vị ngọt của nó. Thật là một sự may mắn!

Usage Note

Aspartame là một chất làm ngọt nhân tạo có độ ngọt cao hơn đường nhiều lần. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm 'không đường' hoặc 'light'. Mặc dù an toàn khi sử dụng với liều lượng cho phép, vẫn có những tranh cãi về tác động lâu dài đến sức khỏe.

Prepositions

in as

Aspartame được sử dụng *in* food and drinks. Nó được coi *as* một chất thay thế đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspartame
  • artificial artificial sweetener with aspartame
    (chất tạo ngọt nhân tạo với aspartame)
  • diet diet products containing aspartame
    (các sản phẩm ăn kiêng chứa aspartame)
Verb + aspartame
  • consume consume products with aspartame
    (tiêu thụ các sản phẩm có aspartame)
  • avoid avoid foods with aspartame
    (tránh các loại thực phẩm có aspartame)
  • replace replace sugar with aspartame
    (thay thế đường bằng aspartame)

Idioms

  • better safe than sorry (regarding aspartame)

    cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến aspartame)

    "Some people prefer to avoid aspartame completely, believing it's better safe than sorry."

    (Một số người thích tránh aspartame hoàn toàn, tin rằng cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspartame

danh từ
Lật mặt

Một chất rất ngọt được sử dụng để làm ngọt thực phẩm và đồ uống thay vì đường. Nó là một chất làm ngọt nhân tạo.

"Aspartame is often used in diet sodas to reduce the sugar content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspartame".

Tranh cãi về aspartame

Aspartame đã là chủ đề của nhiều tranh cãi về sức khỏe và an toàn. Một số người lo ngại về các tác dụng phụ tiềm ẩn, trong khi các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) vẫn khẳng định tính an toàn của nó khi được sử dụng ở mức độ cho phép.