(Top Banner Ad)
saccharin
C1
Noun C1 Hóa học, Thực phẩm

saccharin

UK: /ˈsækərɪn/ • US: /ˈsækərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

saccharin chất tạo ngọt saccharin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white crystalline powder, C₇H₅NO₃S, used as a non-nutritive sweetening agent.

Vietnamese Meaning

Một loại bột tinh thể màu trắng, C₇H₅NO₃S, được sử dụng làm chất tạo ngọt phi dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saccharin is often used as a sugar substitute in diet sodas."

    "Saccharin thường được sử dụng như một chất thay thế đường trong nước ngọt dành cho người ăn kiêng."

  • "The doctor recommended that he use saccharin instead of sugar."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên sử dụng saccharin thay vì đường."

  • "Saccharin has a slightly bitter aftertaste."

    "Saccharin có vị hơi đắng sau khi nếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective saccharine Quá ngọt ngào, ngọt lịm (thường mang nghĩa tiêu cực, giả tạo); liên quan đến đường.
Noun saccharine Một chất hoặc phẩm chất quá ngọt ngào, giả tạo.
Noun saccharinity Tính chất quá ngọt ngào, sến sẩm hoặc giả tạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Greek
σάκχαρον (sákkharon)
Latin
saccharum
English
saccharine
English
saccharin

Phát hiện tình cờ

Saccharin được phát hiện một cách tình cờ vào năm 1879 bởi nhà hóa học Constantin Fahlberg. Ông đang làm việc với các dẫn xuất của than đá và một buổi tối, khi ăn tối, ông nhận thấy bánh mì của mình có vị ngọt bất thường. Ông nhận ra rằng mình đã quên rửa tay và vị ngọt đó đến từ một chất hóa học mới. Ông đặt tên cho nó là saccharin, từ tiếng Latin 'saccharum' có nghĩa là đường.

Usage Note

Saccharin là một chất tạo ngọt nhân tạo không chứa calo, được sử dụng thay thế đường trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Nó ngọt hơn đường khoảng 300-400 lần. Mặc dù từng có lo ngại về an toàn, các nghiên cứu sau này đã chứng minh saccharin an toàn để sử dụng trong thực phẩm ở mức độ vừa phải. Tuy nhiên, một số người vẫn có thể nhận thấy vị đắng nhẹ.

Prepositions

as in

Saccharin được sử dụng *as* một chất tạo ngọt. Nó được tìm thấy *in* nhiều loại đồ uống ăn kiêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saccharin
  • liquid liquid saccharin
    (saccharin dạng lỏng)
  • powdered powdered saccharin
    (saccharin dạng bột)
Verb + saccharin
  • contain contain saccharin
    (chứa saccharin)
  • add add saccharin
    (thêm saccharin)
  • sweetened with sweetened with saccharin
    (được làm ngọt bằng saccharin)
saccharin + Noun
  • saccharin saccharin sweetener
    (chất làm ngọt saccharin)
  • saccharin saccharin substitute
    (chất thay thế saccharin)
  • saccharin saccharin tablet
    (viên saccharin)

Idioms

  • saccharin-sweet

    Ngọt lịm, quá ngọt (thường hàm ý giả tạo hoặc khó chịu), hoặc có vị như saccharin.

    "The diet soda had a saccharin-sweet taste."

    (Nước ngọt ăn kiêng có vị ngọt lịm của saccharin.)

  • saccharin aftertaste

    Dư vị (thường là hơi đắng hoặc hóa học) còn lại sau khi ăn hoặc uống thứ gì đó có saccharin.

    "Many people dislike the metallic saccharin aftertaste."

    (Nhiều người không thích dư vị kim loại của saccharin.)

  • saccharin-laced

    Được pha thêm saccharin, hoặc có chứa saccharin.

    "They offered saccharin-laced coffee at the meeting."

    (Họ phục vụ cà phê có pha saccharin tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saccharin

Noun
Lật mặt

Một loại bột tinh thể màu trắng, C₇H₅NO₃S, được sử dụng làm chất tạo ngọt phi dinh dưỡng.

"Saccharin is often used as a sugar substitute in diet sodas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The saccharin was discovered accidentally by Ira Remsen in 1879.
Saccharin đã được Ira Remsen phát hiện một cách tình cờ vào năm 1879.
Phủ định
The saccharin is not considered harmful in moderate amounts by most health organizations.
Saccharin không được coi là có hại với liều lượng vừa phải bởi hầu hết các tổ chức y tế.
Nghi vấn
Was the saccharin used in the product clearly labeled?
Saccharin được sử dụng trong sản phẩm có được dán nhãn rõ ràng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist will research saccharin's effects on the body.
Nhà hóa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của saccharin lên cơ thể.
Phủ định
The company is not going to use saccharin in their new product line.
Công ty sẽ không sử dụng saccharin trong dòng sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Will the government ban saccharin in the future?
Liệu chính phủ có cấm saccharin trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saccharin".

Chất làm ngọt nhân tạo đầu tiên

Saccharin là chất làm ngọt nhân tạo đầu tiên được phát hiện vào năm 1879, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó đã mở đường cho sự phát triển của vô số chất thay thế đường khác và đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn kiêng và thực phẩm không đường.

Tranh cãi về sức khỏe

Vào những năm 1970, saccharin từng gây tranh cãi gay gắt khi một nghiên cứu trên chuột cho thấy nó có thể liên quan đến ung thư bàng quang. Điều này dẫn đến các cảnh báo sức khỏe và thậm chí là lệnh cấm ở một số quốc gia. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này ở người không tìm thấy bằng chứng tương tự, và các tổ chức y tế lớn đã dỡ bỏ cảnh báo, khẳng định saccharin an toàn khi sử dụng ở liều lượng khuyến nghị.