saccharin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white crystalline powder, C₇H₅NO₃S, used as a non-nutritive sweetening agent.
Vietnamese Meaning
Một loại bột tinh thể màu trắng, C₇H₅NO₃S, được sử dụng làm chất tạo ngọt phi dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saccharin is often used as a sugar substitute in diet sodas."
"Saccharin thường được sử dụng như một chất thay thế đường trong nước ngọt dành cho người ăn kiêng."
-
"The doctor recommended that he use saccharin instead of sugar."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên sử dụng saccharin thay vì đường."
-
"Saccharin has a slightly bitter aftertaste."
"Saccharin có vị hơi đắng sau khi nếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | saccharine | Quá ngọt ngào, ngọt lịm (thường mang nghĩa tiêu cực, giả tạo); liên quan đến đường. |
| Noun | saccharine | Một chất hoặc phẩm chất quá ngọt ngào, giả tạo. |
| Noun | saccharinity | Tính chất quá ngọt ngào, sến sẩm hoặc giả tạo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saccharin là một chất tạo ngọt nhân tạo không chứa calo, được sử dụng thay thế đường trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Nó ngọt hơn đường khoảng 300-400 lần. Mặc dù từng có lo ngại về an toàn, các nghiên cứu sau này đã chứng minh saccharin an toàn để sử dụng trong thực phẩm ở mức độ vừa phải. Tuy nhiên, một số người vẫn có thể nhận thấy vị đắng nhẹ.
Prepositions
Saccharin được sử dụng *as* một chất tạo ngọt. Nó được tìm thấy *in* nhiều loại đồ uống ăn kiêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid saccharin (saccharin dạng lỏng)
-
powdered powdered saccharin (saccharin dạng bột)
-
contain contain saccharin (chứa saccharin)
-
add add saccharin (thêm saccharin)
-
sweetened with sweetened with saccharin (được làm ngọt bằng saccharin)
-
saccharin saccharin sweetener (chất làm ngọt saccharin)
-
saccharin saccharin substitute (chất thay thế saccharin)
-
saccharin saccharin tablet (viên saccharin)
Idioms
-
saccharin-sweet
Ngọt lịm, quá ngọt (thường hàm ý giả tạo hoặc khó chịu), hoặc có vị như saccharin.
"The diet soda had a saccharin-sweet taste."
(Nước ngọt ăn kiêng có vị ngọt lịm của saccharin.)
-
saccharin aftertaste
Dư vị (thường là hơi đắng hoặc hóa học) còn lại sau khi ăn hoặc uống thứ gì đó có saccharin.
"Many people dislike the metallic saccharin aftertaste."
(Nhiều người không thích dư vị kim loại của saccharin.)
-
saccharin-laced
Được pha thêm saccharin, hoặc có chứa saccharin.
"They offered saccharin-laced coffee at the meeting."
(Họ phục vụ cà phê có pha saccharin tại cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saccharin
NounMột loại bột tinh thể màu trắng, C₇H₅NO₃S, được sử dụng làm chất tạo ngọt phi dinh dưỡng.
"Saccharin is often used as a sugar substitute in diet sodas."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The saccharin was discovered accidentally by Ira Remsen in 1879. |
Saccharin đã được Ira Remsen phát hiện một cách tình cờ vào năm 1879. |
| Phủ định | The saccharin is not considered harmful in moderate amounts by most health organizations. |
Saccharin không được coi là có hại với liều lượng vừa phải bởi hầu hết các tổ chức y tế. |
| Nghi vấn | Was the saccharin used in the product clearly labeled? |
Saccharin được sử dụng trong sản phẩm có được dán nhãn rõ ràng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist will research saccharin's effects on the body. |
Nhà hóa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của saccharin lên cơ thể. |
| Phủ định | The company is not going to use saccharin in their new product line. |
Công ty sẽ không sử dụng saccharin trong dòng sản phẩm mới của họ. |
| Nghi vấn | Will the government ban saccharin in the future? |
Liệu chính phủ có cấm saccharin trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saccharin".
