(Top Banner Ad)
assaulter
C1
danh từ C1 Luật pháp

assaulter

UK: /əˈsɔːltər/ • US: /əˈsɔːltər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tấn công người tấn công kẻ hành hung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits an assault.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện hành vi tấn công (hành hung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assaulter was quickly apprehended by the police."

    "Kẻ tấn công đã nhanh chóng bị cảnh sát bắt giữ."

  • "The assaulter received a five-year prison sentence."

    "Kẻ tấn công đã nhận bản án năm năm tù."

  • "Witnesses identified the man as the assaulter."

    "Các nhân chứng đã xác định người đàn ông đó là kẻ tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assault tấn công, hành hung
Noun assault cuộc tấn công, vụ hành hung
Noun assaulter kẻ tấn công, kẻ hành hung
Adjective assaultive có tính chất tấn công, hung hăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Vulgar Latin
assaltus
Old French
assaut
Middle English
assauten
Modern English
assaulter

Cú nhảy hung hãn

Từ 'assaulter' có gốc rễ xa xưa từ tiếng Latin 'salire', có nghĩa là 'nhảy'. Tiền tố 'ad-' mang nghĩa 'hướng tới'. Ban đầu, nó mô tả hành động một người nhảy bổ vào người khác với ý đồ xấu. Theo thời gian, từ này chuyển từ hành động thể chất sang ý nghĩa pháp lý để chỉ kẻ tấn công hoặc hành hung.

Usage Note

Từ 'assaulter' chỉ người đã thực hiện hành vi tấn công, thường mang tính chất bạo lực hoặc gây thương tích. Nó nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra, không chỉ đơn thuần là ý định. So với 'attacker', 'assaulter' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về một hành vi tấn công cụ thể.

Prepositions

of on

Sử dụng 'assaulter of' khi muốn chỉ rõ đối tượng bị tấn công: 'He was the assaulter of an elderly woman.' Sử dụng 'assaulter on' khi diễn tả hành động tấn công lên ai đó: 'He was an assaulter on the football field.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assaulter
  • sexual sexual assaulter
    (kẻ tấn công tình dục)
  • alleged alleged assaulter
    (kẻ bị cáo buộc đã tấn công)
  • unknown unknown assaulter
    (kẻ tấn công không rõ danh tính)
Verb + assaulter
  • identify identify the assaulter
    (nhận diện kẻ tấn công)
  • apprehend apprehend the assaulter
    (bắt giữ kẻ tấn công)
  • confront confront one's assaulter
    (đối mặt với kẻ đã tấn công mình)

Idioms

  • serial assaulter

    kẻ tấn công hàng loạt

    "The police are searching for a serial assaulter active in the downtown area."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một kẻ tấn công hàng loạt hoạt động ở khu vực trung tâm thành phố.)

  • convicted assaulter

    kẻ tấn công đã bị kết án

    "As a convicted assaulter, he was barred from certain public jobs."

    (Là một kẻ tấn công đã bị kết án, anh ta bị cấm làm một số công việc công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assaulter

danh từ
Lật mặt

Một người thực hiện hành vi tấn công (hành hung).

"The assaulter was quickly apprehended by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the assaulter, isn't he?
Anh ta là kẻ tấn công, đúng không?
Phủ định
She isn't an assaulter, is she?
Cô ấy không phải là một kẻ tấn công, đúng không?
Nghi vấn
The assaulter didn't confess, did he?
Kẻ tấn công đã không thú nhận, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the assaulter will have fled the scene.
Đến lúc cảnh sát đến, kẻ tấn công sẽ đã trốn khỏi hiện trường.
Phủ định
He won't have become an assaulter by the end of his life; he's a peaceful man.
Anh ấy sẽ không trở thành một kẻ tấn công vào cuối đời; anh ấy là một người đàn ông hiền lành.
Nghi vấn
Will the judge have identified the assaulter before the trial ends?
Liệu thẩm phán có xác định được kẻ tấn công trước khi phiên tòa kết thúc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assaulter was quickly apprehended by the police after the incident.
Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ nhanh chóng sau vụ việc.
Phủ định
The witness was not an assaulter; he was merely a bystander.
Nhân chứng không phải là kẻ tấn công; anh ta chỉ là một người ngoài cuộc.
Nghi vấn
Was the masked man the assaulter, or was he just trying to help?
Người đàn ông đeo mặt nạ có phải là kẻ tấn công không, hay anh ta chỉ đang cố gắng giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assaulter".

Phân biệt pháp lý giữa Assault và Battery

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, một 'assaulter' đôi khi chỉ cần đe dọa gây hại (khiến nạn nhân lo sợ) là đã cấu thành tội, ngay cả khi chưa chạm vào người nạn nhân. Nếu có sự đụng chạm thể xác trái phép, hành vi đó thường được gọi là 'battery'.

Bối cảnh truyền thông hiện đại

Thuật ngữ 'assaulter' xuất hiện dày đặc trong các bản tin pháp luật và các phong trào xã hội như #MeToo nhằm nhấn mạnh vào trách nhiệm của người gây ra hành vi bạo lực, thay vì chỉ tập trung vào nạn nhân.