(Top Banner Ad)
aggressor
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

aggressor

UK: /əˈɡresə(r)/ • US: /əˈɡresər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ xâm lược kẻ gây hấn bên xâm lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or country that attacks another first.

Vietnamese Meaning

Người hoặc quốc gia tấn công người khác trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "History will remember him as the aggressor."

    "Lịch sử sẽ ghi nhớ ông ta là kẻ xâm lược."

  • "The country was labeled as the aggressor after it invaded its neighbor."

    "Quốc gia đó bị coi là kẻ xâm lược sau khi xâm chiếm nước láng giềng."

  • "The aggressor was eventually brought to justice."

    "Kẻ xâm lược cuối cùng đã bị đưa ra công lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, hành vi gây hấn, sự xâm lược
Adjective aggressive hung hăng, hiếu chiến, quyết đoán
Adverb aggressively một cách hung hăng, một cách xông xáo
Verb aggress gây hấn, tấn công (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aggredī (to step toward, to attack)
Latin
aggressor (an attacker)
English
aggressor

Bước Tới Để Tấn Công

Từ 'aggressor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aggredī', là sự kết hợp của 'ad-' (hướng về) và 'gradī' (bước đi). Về cơ bản, nó mô tả hành động 'bước về phía' ai đó, nhưng không phải để chào hỏi thân thiện, mà là để tấn công. Hình ảnh này giúp chúng ta ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của từ là một kẻ chủ động gây hấn, khởi xướng một cuộc tấn công.

Usage Note

Từ 'aggressor' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người hoặc quốc gia chủ động sử dụng vũ lực hoặc các hành động thù địch để gây hấn. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, chiến tranh hoặc các cuộc xung đột.

Prepositions

in against

Ví dụ: 'aggressor in a conflict' (kẻ xâm lược trong một cuộc xung đột), 'aggressor against human rights' (kẻ xâm phạm nhân quyền). 'Aggressor against' thường được sử dụng khi hành động xâm lược có mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggressor
  • foreign aggressor
    (kẻ xâm lược nước ngoài)
  • military aggressor
    (kẻ xâm lược quân sự)
  • potential aggressor
    (kẻ xâm lược tiềm tàng)
  • the clear aggressor
    (kẻ gây hấn rõ ràng)
Verb + aggressor
  • repel the aggressor
    (đẩy lùi kẻ xâm lược)
  • stand up to the aggressor
    (đứng lên chống lại kẻ gây hấn)
  • punish the aggressor
    (trừng phạt kẻ gây hấn)
  • identify the aggressor
    (xác định kẻ gây hấn)

Idioms

  • label someone the aggressor

    Gán cho ai đó cái mác là kẻ gây hấn, thường là để biện minh cho hành động của mình hoặc để giành sự ủng hộ.

    "In the conflict, both sides tried to label the other as the aggressor to gain international sympathy."

    (Trong cuộc xung đột, cả hai bên đều cố gắng gán cho đối phương cái mác kẻ gây hấn để có được sự đồng cảm của quốc tế.)

  • the aggressor nation

    Một cụm từ chính trị mạnh mẽ để chỉ một quốc gia đã bắt đầu một cuộc tấn công hoặc xâm lược quân sự.

    "The United Nations imposed heavy sanctions on the aggressor nation."

    (Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp trừng phạt nặng nề đối với quốc gia xâm lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressor

danh từ
Lật mặt

Người hoặc quốc gia tấn công người khác trước.

"History will remember him as the aggressor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To aggressively pursue peace is better than to be the aggressor.
Chủ động theo đuổi hòa bình một cách quyết liệt tốt hơn là trở thành kẻ xâm lược.
Phủ định
It is important not to act aggressively towards others.
Điều quan trọng là không nên hành động hung hăng với người khác.
Nghi vấn
Why choose to be an aggressor when diplomacy is an option?
Tại sao lại chọn làm kẻ xâm lược khi ngoại giao là một lựa chọn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggressor must be held accountable for their actions.
Kẻ xâm lược phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Phủ định
The country should not act aggressively without exhausting diplomatic options.
Đất nước không nên hành động hung hăng mà không sử dụng hết các lựa chọn ngoại giao.
Nghi vấn
Could the aggressor have avoided the conflict through negotiation?
Liệu kẻ xâm lược có thể tránh được xung đột thông qua đàm phán không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an aggressor, and they fear him.
Anh ta là một kẻ xâm lược, và họ sợ anh ta.
Phủ định
They are not the aggressors; we defend ourselves.
Họ không phải là những kẻ xâm lược; chúng tôi tự vệ.
Nghi vấn
Is she the aggressor whom everyone is talking about?
Có phải cô ấy là kẻ xâm lược mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggressor initiated the conflict.
Kẻ xâm lược đã khởi xướng cuộc xung đột.
Phủ định
The United Nations does not condone any aggressor.
Liên Hợp Quốc không dung thứ cho bất kỳ kẻ xâm lược nào.
Nghi vấn
Did the aggressor anticipate such a strong response?
Kẻ xâm lược có lường trước được phản ứng mạnh mẽ như vậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the aggressor continues to provoke, the situation will escalate quickly.
Nếu kẻ xâm lược tiếp tục khiêu khích, tình hình sẽ leo thang nhanh chóng.
Phủ định
If the aggressor doesn't stop, we won't be able to negotiate a peaceful resolution.
Nếu kẻ xâm lược không dừng lại, chúng ta sẽ không thể đàm phán một giải pháp hòa bình.
Nghi vấn
Will the international community intervene if the aggressor invades?
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp nếu kẻ xâm lược xâm chiếm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness said that the aggressor had been identified by the police.
Nhân chứng nói rằng kẻ xâm lược đã được cảnh sát xác định.
Phủ định
She told me that she had not behaved aggressively towards her colleague.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không cư xử một cách hung hăng với đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
The journalist asked whether the country would act aggressively if provoked.
Nhà báo hỏi liệu quốc gia đó có hành động hung hăng nếu bị khiêu khích hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggressor was clearly identified after the investigation.
Kẻ xâm lược đã được xác định rõ ràng sau cuộc điều tra.
Phủ định
The team didn't act aggressively during the negotiations.
Đội không hành động một cách hung hăng trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did the aggressor apologize for their actions?
Kẻ xâm lược có xin lỗi về hành động của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggressor has aggressively pursued their territorial claims.
Kẻ xâm lược đã theo đuổi các yêu sách lãnh thổ của họ một cách hung hăng.
Phủ định
The international community has not identified any aggressor in the conflict yet.
Cộng đồng quốc tế vẫn chưa xác định được bất kỳ kẻ xâm lược nào trong cuộc xung đột.
Nghi vấn
Has the aggressor been brought to justice for their actions?
Kẻ xâm lược đã bị đưa ra công lý vì hành động của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressor".

'Kẻ xâm lược' trong Luật Quốc tế

Trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, việc xác định 'kẻ xâm lược' (aggressor) là cực kỳ quan trọng. Một 'hành động xâm lược' được định nghĩa là việc một quốc gia sử dụng vũ lực chống lại chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia khác. Việc xác định bên nào là kẻ xâm lược cho phép Hội đồng Bảo an áp dụng các biện pháp trừng phạt hoặc can thiệp quân sự.

Tâm lý học về Kẻ gây hấn và Nạn nhân

Trong tâm lý học xã hội, có một hiện tượng gọi là 'đổ lỗi cho nạn nhân' (victim-blaming). Đôi khi, để hợp lý hóa hành vi của kẻ gây hấn, người ta có xu hướng tìm lỗi ở nạn nhân, cho rằng nạn nhân đã 'khiêu khích' hoặc 'đáng bị như vậy'. Điều này làm mờ ranh giới giữa kẻ gây hấn và người bị tấn công trong nhận thức của xã hội.