(Top Banner Ad)
assemblage
C1
noun C1 Nghệ thuật, Khoa học xã hội (đặc biệt là khảo cổ học)

assemblage

UK: /əˈsemblɪdʒ/ • US: /əˈsemblɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập hợp sự tụ tập tác phẩm assemblage (trong nghệ thuật) hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or gathering of things or people.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp hoặc sự tụ tập của các vật thể hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a diverse assemblage of artifacts from different cultures."

    "Bảo tàng trưng bày một tập hợp đa dạng các hiện vật từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "The protesters formed a large assemblage outside the government building."

    "Những người biểu tình đã tạo thành một đám đông lớn bên ngoài tòa nhà chính phủ."

  • "Her art is often based on assemblage using found objects."

    "Nghệ thuật của cô ấy thường dựa trên assemblage sử dụng các đồ vật tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble tập hợp, lắp ráp
Noun assembly hội đồng, cuộc họp, sự lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp, bộ hợp dịch (tin học)
Verb disassemble tháo rời các bộ phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khoa học xã hội (đặc biệt là khảo cổ học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assimulare
Old French
assemblage
English
assemblage

Nguồn gốc từ sự kết nối

Từ 'assemblage' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp 'assembler', có nghĩa là đưa các vật lại gần nhau. Trong tiếng Latin, nó xuất phát từ 'assimulare' (làm cho giống nhau hoặc gom lại). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả hành động tập hợp người hoặc vật, nhưng sau đó mở rộng sang cả lĩnh vực nghệ thuật và kỹ thuật.

Sự tiến hóa về ý nghĩa

Vào thế kỷ 18, 'assemblage' chủ yếu nói về các cuộc hội họp. Đến thế kỷ 20, nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong nghệ thuật hiện đại, mô tả các tác phẩm được ghép từ những mảnh vụn đời thường.

Usage Note

Assemblage thường được dùng để chỉ một tập hợp có tính chất đa dạng, có thể là một nhóm người, một bộ sưu tập các đồ vật, hoặc một tập hợp các ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự tập hợp lại hơn là bản chất riêng lẻ của từng thành phần. So với "collection", "assemblage" thường mang tính trừu tượng hoặc nghệ thuật hơn. Ví dụ: một "collection" tem có thể đơn giản là một bộ sưu tập tem, nhưng một "assemblage" các tác phẩm nghệ thuật có thể là một sự kết hợp có ý đồ và mang tính nghệ thuật.

Prepositions

of

"Assemblage of" được sử dụng để chỉ ra những thành phần tạo nên tập hợp đó. Ví dụ: "an assemblage of artists", "an assemblage of different materials".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assemblage
  • diverse a diverse assemblage of people
    (một nhóm người đa dạng)
  • strange a strange assemblage of objects
    (một tập hợp các đồ vật kỳ lạ)
  • vast a vast assemblage of data
    (một lượng dữ liệu khổng lồ được tập hợp lại)
Noun + of
  • parts an assemblage of parts
    (một bộ các linh kiện lắp ráp)
  • buildings an assemblage of old buildings
    (một quần thể các tòa nhà cổ)

Idioms

  • Eclectic assemblage

    Một tập hợp pha trộn từ nhiều nguồn, phong cách khác nhau.

    "The museum features an eclectic assemblage of artifacts from around the world."

    (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các cổ vật từ khắp nơi trên thế giới.)

  • Haphazard assemblage

    Một sự tập hợp bừa bãi, thiếu tổ chức.

    "The shed was just a haphazard assemblage of scrap metal and wood."

    (Cái lán chỉ là một sự chắp vá lộn xộn của sắt vụn và gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assemblage

noun
Lật mặt

Một tập hợp hoặc sự tụ tập của các vật thể hoặc người.

"The museum displayed a diverse assemblage of artifacts from different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the assemblage of old photographs was so carefully curated impressed everyone.
Việc tập hợp những bức ảnh cũ được tuyển chọn cẩn thận đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
What the assemblage lacked was a unifying theme.
Điều mà bộ sưu tập còn thiếu là một chủ đề thống nhất.
Nghi vấn
Whether the assemblage constitutes a valuable art piece is still under debate.
Việc tập hợp này có cấu thành một tác phẩm nghệ thuật có giá trị hay không vẫn còn đang tranh luận.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting antique dolls is an assemblage that requires patience and dedication.
Sưu tầm búp bê cổ là một sự tập hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.
Phủ định
He avoids the assemblage of complex machinery because of its intricate nature.
Anh ấy tránh việc lắp ráp các loại máy móc phức tạp vì bản chất phức tạp của chúng.
Nghi vấn
Is viewing the assemblage of artwork at the gallery your favorite activity?
Xem sự tập hợp các tác phẩm nghệ thuật tại phòng trưng bày có phải là hoạt động yêu thích của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art gallery featured a diverse assemblage of modern sculptures.
Phòng trưng bày nghệ thuật giới thiệu một tập hợp đa dạng các tác phẩm điêu khắc hiện đại.
Phủ định
The artist did not intend for the pieces to be a deliberate assemblage.
Người nghệ sĩ không có ý định để các mảnh ghép trở thành một tập hợp có chủ ý.
Nghi vấn
Is this assemblage of disparate items meant to represent something?
Có phải tập hợp các vật phẩm rời rạc này có ý nghĩa đại diện cho điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assemblage".

Nghệ thuật Assemblage

Trong văn hóa phương Tây, 'Assemblage' là một phong trào nghệ thuật quan trọng. Thay vì vẽ trên toan, các nghệ sĩ sử dụng vật thể tìm thấy được (found objects) như vỏ chai, bánh xe, hay rác thải để tạo nên tác phẩm 3D. Nó thách thức định nghĩa truyền thống về cái đẹp và vật liệu nghệ thuật.

Tính cộng đồng trong kiến trúc

Trong quy hoạch đô thị Âu Mỹ, 'assemblage' còn dùng để chỉ việc gộp nhiều lô đất nhỏ thành một mảnh đất lớn để phát triển dự án, thể hiện sự chuyển dịch từ sở hữu cá nhân sang mục đích thương mại hoặc công cộng.