(Top Banner Ad)
disintegration
C1
noun C1 Khoa học, Vật lý, Tâm lý học, Chính trị

disintegration

UK: /dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tan rã sự phân hủy sự vỡ vụn sự suy sụp sự đổ vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of losing cohesion or strength; falling apart; deterioration into fragments.

Vietnamese Meaning

Sự tan rã; sự phân hủy; sự vỡ vụn; sự mất đi tính thống nhất, sự suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disintegration of the family unit is a worrying trend."

    "Sự tan rã của các đơn vị gia đình là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "The old building was showing signs of disintegration."

    "Tòa nhà cũ đang có dấu hiệu tan rã."

  • "The disintegration of his mental health was a slow and painful process."

    "Sự suy sụp sức khỏe tâm thần của anh ấy là một quá trình chậm chạp và đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disintegrate tan rã, phân hủy, đổ vỡ
Adjective disintegrating đang tan rã, đang phân hủy
Adjective disintegrated đã tan rã, đã phân hủy
Noun integration sự tích hợp, sự hội nhập, sự hợp nhất (từ trái nghĩa)
Verb integrate tích hợp, hội nhập, hợp nhất (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
integratus
English
disintegrate
English
disintegration

Nguồn gốc của 'Disintegration'

Từ 'disintegration' được ghép từ tiền tố Latin 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và gốc từ 'integratus' (quá khứ phân từ của 'integrare' - làm cho toàn vẹn, hợp nhất). 'Integrate' lại xuất phát từ 'integer' có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị chạm tới'. Vì vậy, 'disintegration' có nghĩa đen là quá trình phá vỡ sự nguyên vẹn, làm cho một thứ gì đó bị tách rời hoặc tan rã thành từng mảnh.

Usage Note

Từ 'disintegration' thường được dùng để chỉ quá trình một vật thể, hệ thống, tổ chức hoặc thậm chí một mối quan hệ bị phá vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hơn hoặc trở nên suy yếu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sụp đổ, mất mát và thường đi kèm với hậu quả không mong muốn. So với 'decomposition' (sự phân hủy), 'disintegration' nhấn mạnh đến sự mất đi tính toàn vẹn cấu trúc hoặc chức năng hơn là chỉ sự thay đổi hóa học. So với 'collapse' (sự sụp đổ), 'disintegration' thường diễn ra dần dần và có thể ám chỉ sự phân rã về mặt trừu tượng (ví dụ, sự tan rã của một nền văn hóa), trong khi 'collapse' thường mang tính đột ngột và vật chất hơn.

Prepositions

of into

'Disintegration of' được dùng để chỉ sự tan rã của một vật thể hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'the disintegration of the Roman Empire'. 'Disintegration into' được dùng để chỉ sự tan rã thành các thành phần nhỏ hơn. Ví dụ: 'the disintegration of the rock into sand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disintegration
  • rapid rapid disintegration
    (sự tan rã nhanh chóng)
  • gradual gradual disintegration
    (sự tan rã dần dần)
  • complete complete disintegration
    (sự tan rã hoàn toàn)
  • social social disintegration
    (sự tan rã xã hội)
Verb + disintegration
  • undergo undergo disintegration
    (trải qua sự tan rã)
  • cause cause disintegration
    (gây ra sự tan rã)
  • prevent prevent disintegration
    (ngăn chặn sự tan rã)
Disintegration + Prepositional Phrase
  • disintegration of society disintegration of society
    (sự tan rã của xã hội)
  • disintegration of a nation disintegration of a nation
    (sự tan rã của một quốc gia)

Idioms

  • process of disintegration

    quá trình tan rã, quá trình phân hủy

    "The building had been abandoned for years and was in a slow process of disintegration."

    (Tòa nhà đã bị bỏ hoang nhiều năm và đang trong quá trình tan rã chậm chạp.)

  • on the brink of disintegration

    trên bờ vực tan rã, sắp sụp đổ

    "After years of conflict, the country was on the brink of disintegration."

    (Sau nhiều năm xung đột, đất nước đang trên bờ vực tan rã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disintegration

noun
Lật mặt

Sự tan rã; sự phân hủy; sự vỡ vụn; sự mất đi tính thống nhất, sự suy yếu.

"The disintegration of the family unit is a worrying trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence might disintegrate if exposed to high temperatures.
Bằng chứng có thể tan rã nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Phủ định
The sculpture wouldn't disintegrate even if left outside.
Bức tượng điêu khắc sẽ không tan rã ngay cả khi để bên ngoài.
Nghi vấn
Could the old book disintegrate if we don't handle it carefully?
Cuốn sách cũ có thể bị mục nát nếu chúng ta không cẩn thận xử lý nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rapid disintegration of the ancient manuscript worried the historians.
Sự tan rã nhanh chóng của bản thảo cổ khiến các nhà sử học lo lắng.
Phủ định
No sooner had the building started to disintegrate than the alarm bells rang.
Ngay khi tòa nhà bắt đầu tan rã thì chuông báo động vang lên.
Nghi vấn
Should the material disintegrate under pressure, what safety measures should we take?
Nếu vật liệu bị phá hủy dưới áp suất, chúng ta nên thực hiện những biện pháp an toàn nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building disintegrated after the earthquake.
Tòa nhà cũ đã tan rã sau trận động đất.
Phủ định
The negotiator didn't want the disintegration of the alliance.
Người đàm phán không muốn sự tan rã của liên minh.
Nghi vấn
Did the empire disintegrate quickly after the emperor's death?
Đế chế có tan rã nhanh chóng sau khi hoàng đế băng hà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disintegration".

Sự tan rã của các đế chế và hệ thống chính trị

Trong lịch sử thế giới, từ 'disintegration' thường được dùng để mô tả sự sụp đổ hoặc tan rã của các đế chế hùng mạnh (như Đế chế La Mã) hay các hệ thống chính trị (như Liên Xô). Đây là quá trình mà một cấu trúc lớn mất đi sự gắn kết, quyền lực và cuối cùng là sụp đổ, nhường chỗ cho các thực thể mới hoặc tình trạng hỗn loạn.

Khái niệm trong khoa học tự nhiên

Trong khoa học tự nhiên, 'disintegration' cũng được dùng để chỉ các quá trình vật lý hoặc sinh học. Ví dụ, sự tan rã hạt nhân (nuclear disintegration) trong vật lý mô tả quá trình các hạt nhân nguyên tử không ổn định phát ra bức xạ và biến đổi. Hay sự phân hủy (decomposition) của vật chất hữu cơ cũng là một dạng tan rã, trả lại các nguyên tố về môi trường.