(Top Banner Ad)
asset class
C1
danh từ C1 Kinh tế

asset class

UK: /ˈæsɛt klɑːs/ • US: /ˈæsɛt klæs/

Nghĩa tiếng Việt

loại tài sản nhóm tài sản lớp tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of economic resources with similar characteristics, such as cash, stocks, and bonds.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các nguồn lực kinh tế có đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tiền mặt, cổ phiếu và trái phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real estate is often considered a separate asset class."

    "Bất động sản thường được coi là một lớp tài sản riêng biệt."

  • "Diversifying across different asset classes can help reduce overall portfolio risk."

    "Đa dạng hóa giữa các lớp tài sản khác nhau có thể giúp giảm rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư."

  • "Investors should consider their risk tolerance when choosing which asset classes to invest in."

    "Nhà đầu tư nên xem xét khả năng chấp nhận rủi ro của mình khi chọn lớp tài sản nào để đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản, một thứ có giá trị
Noun (Plural) assets tài sản, của cải (tổng hợp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asez ('enough')
Anglo-Norman
assets ('enough property to pay debts')
Modern English
asset class ('a category of investments')

Từ 'Đủ' đến 'Tài Sản'

Từ 'asset' (tài sản) có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'asez' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đủ'. Trong luật pháp Anh-Norman, 'assets' là thuật ngữ chỉ việc có 'đủ' tài sản để trả các món nợ. Dần dần, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa hiện đại là bất kỳ thứ gì có giá trị mà một người hoặc công ty sở hữu.

Sự ra đời của 'Lớp Tài Sản'

Thuật ngữ 'asset class' (lớp tài sản) là một khái niệm tương đối hiện đại trong ngành tài chính, trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20. Nó ra đời cùng với Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại các khoản đầu tư (như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) vào các 'lớp' khác nhau để quản lý rủi ro tốt hơn.

Usage Note

Asset class được sử dụng để phân loại các khoản đầu tư theo loại hình và đặc điểm rủi ro/lợi nhuận của chúng. Việc phân bổ tài sản (asset allocation) giữa các lớp tài sản khác nhau là một chiến lược quan trọng để đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản lý rủi ro. Ví dụ, cổ phiếu thường mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng cũng rủi ro hơn so với trái phiếu.

Prepositions

within across

* **within**: Được sử dụng để chỉ các loại tài sản cụ thể *trong* một lớp tài sản. Ví dụ: 'Within the equity asset class, we focus on growth stocks.' (*Trong lớp tài sản cổ phiếu, chúng tôi tập trung vào cổ phiếu tăng trưởng.*)
* **across**: Được sử dụng để chỉ sự phân bổ giữa *các* lớp tài sản khác nhau. Ví dụ: 'We allocate assets across different asset classes to minimize risk.' (*Chúng tôi phân bổ tài sản giữa các lớp tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro.*)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset class
  • traditional asset class
    (lớp tài sản truyền thống (thường là cổ phiếu, trái phiếu))
  • alternative asset class
    (lớp tài sản thay thế (VD: hàng hóa, bất động sản, quỹ phòng hộ))
  • major asset class
    (lớp tài sản chính)
  • different asset class
    (lớp tài sản khác nhau)
Verb + asset class
  • invest in an asset class
    (đầu tư vào một lớp tài sản)
  • diversify across asset classes
    (đa dạng hóa qua các lớp tài sản)
  • allocate to different asset classes
    (phân bổ vào các lớp tài sản khác nhau)
Noun + asset class
  • performance of an asset class
    (hiệu suất của một lớp tài sản)
  • risk of an asset class
    (rủi ro của một lớp tài sản)
  • correlation between asset classes
    (sự tương quan giữa các lớp tài sản)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one asset class.

    Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ; khuyên rằng nên đa dạng hóa danh mục đầu tư thay vì chỉ tập trung vào một loại tài sản duy nhất.

    "My financial advisor always says, 'Don't put all your eggs in one asset class,' so I invest in stocks, bonds, and real estate."

    (Cố vấn tài chính của tôi luôn nói, 'Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ tài sản', vì vậy tôi đầu tư vào cả cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản.)

  • Cash is an asset class.

    Một câu nói phổ biến trong giới đầu tư, khẳng định rằng giữ tiền mặt cũng là một chiến lược và được coi là một loại tài sản, đặc biệt trong thời kỳ thị trường bất ổn.

    "During the market crash, many investors remembered that cash is an asset class and held onto their money."

    (Trong thời kỳ thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu tư đã nhớ rằng tiền mặt cũng là một lớp tài sản và đã giữ chặt tiền của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset class

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các nguồn lực kinh tế có đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tiền mặt, cổ phiếu và trái phiếu.

"Real estate is often considered a separate asset class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors have often considered real estate as a reliable asset class.
Các nhà đầu tư thường xem bất động sản như một loại tài sản đáng tin cậy.
Phủ định
They have not yet diversified their portfolio into a new asset class.
Họ vẫn chưa đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình sang một loại tài sản mới.
Nghi vấn
Has she ever invested in a high-risk asset class?
Cô ấy đã bao giờ đầu tư vào một loại tài sản rủi ro cao chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset class".

Lý Thuyết Danh Mục Đầu Tư Hiện Đại (Modern Portfolio Theory)

Khái niệm 'asset class' là nền tảng của Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại, một lý thuyết đoạt giải Nobel được phát triển bởi Harry Markowitz. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư có thể tối ưu hóa lợi nhuận cho một mức độ rủi ro nhất định bằng cách đa dạng hóa đầu tư vào các lớp tài sản khác nhau có độ tương quan thấp (nghĩa là chúng không di chuyển cùng hướng với nhau).

Các Lớp Tài Sản 'Truyền Thống' và 'Thay Thế'

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa các lớp tài sản 'truyền thống' (traditional) và 'thay thế' (alternative). Nhóm truyền thống thường bao gồm cổ phiếu (stocks), trái phiếu (bonds), và tiền mặt (cash). Nhóm thay thế bao gồm bất động sản (real estate), hàng hóa (commodities), và các quỹ đầu tư tư nhân (private equity). Việc phân loại này giúp nhà đầu tư xây dựng một danh mục cân bằng.