(Top Banner Ad)
asset allocation
C1
danh từ C1 Kinh tế

asset allocation

UK: /ˈæsˌet ˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˈæsˌɛt ˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ tài sản phân bổ nguồn lực đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deciding how to distribute an investment portfolio among different asset categories, such as stocks, bonds, and real estate.

Vietnamese Meaning

Quá trình quyết định cách phân bổ một danh mục đầu tư giữa các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective asset allocation is crucial for achieving long-term investment goals."

    "Phân bổ tài sản hiệu quả là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu đầu tư dài hạn."

  • "The company's asset allocation strategy focuses on long-term growth."

    "Chiến lược phân bổ tài sản của công ty tập trung vào tăng trưởng dài hạn."

  • "Proper asset allocation can help mitigate risk in a volatile market."

    "Phân bổ tài sản hợp lý có thể giúp giảm thiểu rủi ro trong một thị trường biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Verb allocate phân bổ, phân chia
Noun allocation sự phân bổ, phần được chia
Noun allocator người hoặc công cụ thực hiện việc phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis (to enough)
Old French
asetz (enough/sufficient)
Medieval Latin
allocare (to place)
Modern English
asset allocation

Sự kết hợp giữa 'Đủ' và 'Vị trí'

Từ 'Asset' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'asetz', có nghĩa là 'đủ'—ám chỉ việc có đủ tài sản để thanh toán nợ nần. 'Allocation' đến từ việc 'đặt' (locate) một thứ gì đó vào đúng chỗ của nó. Trong tài chính, 'Asset Allocation' là nghệ thuật đặt những nguồn lực mà bạn có vào những vị trí đầu tư hợp lý nhất để đảm bảo sự an toàn và phát triển.

Usage Note

Asset allocation là một chiến lược đầu tư quan trọng nhằm cân bằng rủi ro và lợi nhuận. Nó liên quan đến việc xác định tỷ lệ phần trăm của danh mục đầu tư sẽ được đầu tư vào mỗi loại tài sản. Sự phân bổ này thường dựa trên khả năng chấp nhận rủi ro, thời gian đầu tư và mục tiêu tài chính của nhà đầu tư. Không nên nhầm lẫn với 'stock picking' (chọn cổ phiếu cụ thể) hoặc 'market timing' (dự đoán thời điểm thị trường).

Prepositions

in to across

* in: đề cập đến việc đầu tư vào một loại tài sản cụ thể (e.g., *investing in stocks*). * to: chỉ sự phân bổ đến một loại tài sản nhất định (e.g., *allocation to bonds*). * across: ám chỉ sự phân bổ giữa nhiều loại tài sản khác nhau (e.g., *allocation across various asset classes*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset allocation
  • strategic strategic asset allocation
    (phân bổ tài sản mang tính chiến lược (dài hạn))
  • tactical tactical asset allocation
    (phân bổ tài sản mang tính chiến thuật (ngắn hạn))
  • dynamic dynamic asset allocation
    (phân bổ tài sản linh hoạt)
Verb + asset allocation
  • determine determine asset allocation
    (xác định tỷ lệ phân bổ tài sản)
  • rebalance rebalance asset allocation
    (tái cân bằng danh mục phân bổ tài sản)
  • optimize optimize asset allocation
    (tối ưu hóa việc phân bổ tài sản)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket

    Đừng bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ (nguyên lý cơ bản của việc phân bổ tài sản)

    "Asset allocation is essentially following the rule: don't put all your eggs in one basket."

    (Phân bổ tài sản thực chất là tuân theo quy tắc: đừng bao giờ bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ.)

  • Risk-reward tradeoff

    Sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận

    "Asset allocation aims to balance the risk-reward tradeoff based on the investor's goals."

    (Phân bổ tài sản nhằm mục đích cân bằng sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận dựa trên mục tiêu của nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset allocation

danh từ
Lật mặt

Quá trình quyết định cách phân bổ một danh mục đầu tư giữa các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản.

"Effective asset allocation is crucial for achieving long-term investment goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investment firm has been focusing on improving its asset allocation strategy for the past quarter.
Công ty đầu tư đã và đang tập trung vào việc cải thiện chiến lược phân bổ tài sản của mình trong quý vừa qua.
Phủ định
They haven't been using a consistent asset allocation model for quite some time now.
Họ đã không sử dụng một mô hình phân bổ tài sản nhất quán trong một thời gian khá dài rồi.
Nghi vấn
Has the portfolio manager been adjusting the asset allocation based on recent market trends?
Người quản lý danh mục đầu tư có đang điều chỉnh việc phân bổ tài sản dựa trên xu hướng thị trường gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset allocation".

Quy tắc 100 trong đầu tư

Trong văn hóa tài chính cá nhân tại Mỹ, một chiến lược phân bổ tài sản phổ biến là lấy 100 trừ đi số tuổi của bạn để ra tỷ lệ phần trăm nên đầu tư vào cổ phiếu. Ví dụ, nếu bạn 30 tuổi, bạn nên dành 70% tài sản cho cổ phiếu và 30% cho trái phiếu.

Lý thuyết Danh mục Hiện đại

Khái niệm này bùng nổ mạnh mẽ nhờ Harry Markowitz (Giải Nobel Kinh tế), người đã chứng minh rằng việc kết hợp các loại tài sản khác nhau quan trọng hơn là việc chọn một loại cổ phiếu 'thắng cuộc' duy nhất.