(Top Banner Ad)
astringent
C1
adjective C1 Y học, Hóa học, Mỹ phẩm

astringent

UK: /əˈstrɪndʒənt/ • US: /əˈstrɪndʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm se tính làm se
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing the contraction of body tissues, typically of the skin.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự co rút của các mô cơ thể, đặc biệt là da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch hazel toner is very astringent."

    "Nước hoa hồng chiết xuất từ cây phỉ có tác dụng làm se da rất tốt."

  • "This lotion has an astringent effect on the skin."

    "Loại kem dưỡng da này có tác dụng làm se da."

  • "The wine had a slightly astringent taste."

    "Rượu có vị hơi chát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astringency tính se, tính làm co; vị chát; sự nghiêm khắc, khắc nghiệt.
Adjective astringent làm se, se khít; có vị chát; nghiêm khắc, khắc nghiệt (về phong cách, nhận xét).
Verb astringe (Hiếm dùng) làm co lại, làm se lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
astringere
Old French
astringent
Late Middle English
astringent

Nguồn gốc từ 'Siết chặt'

Từ 'astringent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'astringere', có nghĩa là 'siết chặt, buộc chặt'. Hãy hình dung hành động vắt một quả chanh khiến miệng bạn phải chun lại. Đó chính là cảm giác 'se' mà từ này mô tả. Ý nghĩa này được áp dụng cho cả nghĩa đen (như chất làm se da, vị chát của trà) và nghĩa bóng (lời nhận xét 'khắc nghiệt' hoặc sự dí dỏm 'sâu cay' khiến người khác phải 'cứng họng').

Usage Note

Tính từ 'astringent' thường được dùng để mô tả các chất có tác dụng làm se da, giúp giảm tiết dầu và làm sạch lỗ chân lông. Nó cũng có thể được dùng để mô tả hương vị chát, se của một số loại thực phẩm, như quả hồng xanh hoặc trà đặc. Sự khác biệt với các từ như 'tonic' nằm ở chỗ 'astringent' nhấn mạnh vào khả năng co rút mô, trong khi 'tonic' nhấn mạnh vào việc tăng cường sức khỏe.

Prepositions

on to

'astringent on' được dùng khi nói về tác động của chất làm se lên một bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: 'This lotion is astringent on the skin'). 'astringent to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chất làm se nhắm đến (ví dụ: 'The solution is astringent to bacterial growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + astringent
  • mildly astringent
    (có tính se nhẹ)
  • slightly astringent
    (hơi se một chút)
  • highly astringent
    (có tính se rất cao)
astringent + Noun
  • astringent lotion/toner
    (dung dịch/nước hoa hồng làm se da)
  • astringent effect
    (tác dụng làm se)
  • astringent taste/flavor
    (vị chát)
  • astringent wit
    (sự dí dỏm sâu cay, châm biếm)
  • astringent remark/criticism
    (lời nhận xét/chỉ trích khắc nghiệt)

Idioms

  • an astringent wit

    Sự dí dỏm sắc sảo, thông minh nhưng có phần châm biếm, sâu cay.

    "The playwright was known for his astringent wit, which made his comedies both hilarious and thought-provoking."

    (Nhà viết kịch nổi tiếng với sự dí dỏm sâu cay, điều đó khiến các vở hài kịch của ông vừa hài hước vừa đáng suy ngẫm.)

  • astringent criticism

    Lời chỉ trích gay gắt, khắc nghiệt nhưng thường là xác đáng và có mục đích cải thiện.

    "Her first manuscript received some astringent criticism from the editor, but the feedback helped her become a much better writer."

    (Bản thảo đầu tiên của cô ấy đã nhận được một số lời chỉ trích gay gắt từ biên tập viên, nhưng những phản hồi đó đã giúp cô trở thành một nhà văn giỏi hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astringent

adjective
Lật mặt

Gây ra sự co rút của các mô cơ thể, đặc biệt là da.

"The witch hazel toner is very astringent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This lotion has an astringent effect on the skin.
Loại kem dưỡng da này có tác dụng làm se da.
Phủ định
Isn't this toner too astringent for sensitive skin?
Không phải loại nước hoa hồng này quá se khít cho làn da nhạy cảm sao?
Nghi vấn
Does this astringent help to reduce the appearance of pores?
Chất làm se này có giúp giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using an astringent toner to control her oily skin for the past few weeks.
Cô ấy đã sử dụng toner có chất làm se da để kiểm soát làn da dầu của mình trong vài tuần qua.
Phủ định
I haven't been applying an astringent lotion because my skin has been too dry lately.
Tôi đã không bôi kem dưỡng da có chất làm se da vì da của tôi dạo gần đây quá khô.
Nghi vấn
Have you been drinking that astringent tea every day this week?
Bạn có uống loại trà có vị chát đó mỗi ngày trong tuần này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This lotion is an astringent.
Loại kem dưỡng da này là một chất làm se da.
Phủ định
She is not an astringent person; she's very gentle.
Cô ấy không phải là một người cay nghiệt; cô ấy rất dịu dàng.
Nghi vấn
Is the taste of the unripe persimmon astringent?
Vị của quả hồng xanh có chát không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This toner is as astringent as any I've used before.
Loại nước hoa hồng này có tính làm se da tương đương với bất kỳ loại nào tôi đã từng sử dụng.
Phủ định
This lemon juice is not more astringent than lime juice.
Nước cốt chanh này không có tính làm se da hơn nước cốt chanh xanh.
Nghi vấn
Is this the most astringent mouthwash available?
Đây có phải là loại nước súc miệng có tính làm se da mạnh nhất hiện có không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to apply an astringent toner to her face every morning.
Cô ấy từng thoa nước hoa hồng se khít lỗ chân lông lên mặt mỗi sáng.
Phủ định
He didn't use to worry about using astringent products on his skin.
Anh ấy đã không từng lo lắng về việc sử dụng các sản phẩm làm se da trên làn da của mình.
Nghi vấn
Did you use to think that all astringent cleansers were too harsh?
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các loại sữa rửa mặt se khít lỗ chân lông đều quá mạnh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astringent".

Astringent trong Chăm sóc da phương Tây

Trong thế kỷ 20, các sản phẩm 'astringent' (thường chứa cồn) là một bước không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da ở phương Tây, dùng sau khi rửa mặt để làm sạch sâu và se khít lỗ chân lông. Ngày nay, xu hướng đã chuyển sang các loại toner dịu nhẹ hơn, nhưng các sản phẩm làm se da vẫn phổ biến cho da dầu và da mụn.

Vị chát Astringent trong Thử rượu Vang

Trong giới sành rượu, 'astringency' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả cảm giác khô và se trong miệng do chất tannins (tannin) trong rượu vang đỏ gây ra. Đây không phải là một vị (như chua hay đắng) mà là một cảm giác. Một mức độ chát vừa phải được coi là một đặc tính phức tạp và đáng mong đợi ở nhiều loại rượu vang chất lượng cao.