(Top Banner Ad)
styptic
C1
tính từ C1 Y học

styptic

UK: /ˈstɪptɪk/ • US: /ˈstɪptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chất cầm máu thuốc cầm máu làm se
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of stopping bleeding; astringent.

Vietnamese Meaning

Có khả năng cầm máu; làm se lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied a styptic pencil to the small cut."

    "Anh ấy đã dùng bút chì cầm máu để thoa lên vết cắt nhỏ."

  • "A styptic pencil is useful for small shaving cuts."

    "Bút chì cầm máu rất hữu ích cho những vết cắt nhỏ khi cạo râu."

  • "The styptic powder quickly stopped the bleeding."

    "Bột cầm máu đã nhanh chóng ngăn chặn chảy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun styptic chất cầm máu (ví dụ: một loại thuốc hoặc dung dịch được dùng để cầm máu)
Adjective styptic có tác dụng cầm máu; có tính làm se
Noun stypticity tính chất cầm máu; khả năng làm se

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στύφειν (stúphein)
Ancient Greek
στυπτικός (stuptikós)
Late Latin
stypticus
English
styptic

Nguồn gốc của 'Styptic'

Từ 'styptic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stuptikós', bắt nguồn từ động từ 'stúphein' có nghĩa là 'co lại' hoặc 'se lại'. Điều này phản ánh chính xác công dụng của các chất styptic trong y học: làm co mạch máu và mô để cầm máu. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả các loại thuốc hoặc chất có khả năng làm se.

Usage Note

Từ 'styptic' mang ý nghĩa về khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình chảy máu bằng cách làm co mạch máu hoặc mô. Nó thường được sử dụng trong y học để mô tả các chất hoặc phương pháp điều trị có tác dụng cầm máu. Khác với 'hemostatic' (cầm máu) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm các cơ chế cầm máu khác nhau của cơ thể, 'styptic' đặc biệt chỉ đến tác dụng làm se.

Collocations (Từ đi kèm)

Styptic + Noun
  • pencil styptic pencil
    (bút/thỏi cầm máu (thường dùng sau khi cạo râu))
  • powder styptic powder
    (bột cầm máu)
  • agent styptic agent
    (chất cầm máu)
  • properties styptic properties
    (đặc tính/khả năng cầm máu)
Verb + Styptic
  • apply apply styptic
    (bôi/áp dụng chất cầm máu)
  • use use styptic
    (sử dụng chất cầm máu)

Idioms

  • styptic pencil

    bút/thỏi cầm máu (một dụng cụ phổ biến để cầm máu các vết cắt nhỏ)

    "He always keeps a styptic pencil in his shaving kit for small nicks."

    (Anh ấy luôn để một cây bút cầm máu trong bộ đồ cạo râu của mình để dùng cho những vết xước nhỏ.)

  • styptic agent

    chất cầm máu (bất kỳ chất nào có tác dụng làm ngừng chảy máu)

    "Alum is a common styptic agent used to stop minor bleeding."

    (Phèn chua là một chất cầm máu phổ biến được dùng để cầm máu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styptic

tính từ
Lật mặt

Có khả năng cầm máu; làm se lại.

"He applied a styptic pencil to the small cut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styptic".

Vật dụng quen thuộc trong bộ cạo râu

Bút cầm máu ('styptic pencil') là một vật dụng nhỏ, thường thấy trong bộ đồ cạo râu truyền thống của nam giới ở phương Tây. Nó được dùng để nhanh chóng cầm máu các vết cắt hoặc trầy xước nhỏ thường gặp trong quá trình cạo râu, thể hiện sự quan tâm đến vệ sinh và thẩm mỹ cá nhân.

Ứng dụng trong y học và sơ cứu

Ngoài việc dùng trong làm đẹp cá nhân, các chất 'styptic' đã và đang đóng vai trò quan trọng trong y học và sơ cứu. Chúng được sử dụng để nhanh chóng kiểm soát các vết thương nhỏ, giúp giảm nguy cơ mất máu và nhiễm trùng, là một phần thiết yếu trong tủ thuốc gia đình và bộ dụng cụ y tế.