(Top Banner Ad)
astronautics
C1
noun C1 Kỹ thuật hàng không vũ trụ

astronautics

UK: /ˌæstrəˈnɔːtɪks/ • US: /ˌæstrəˈnɔːtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngành du hành vũ trụ khoa học du hành vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and technology of space travel.

Vietnamese Meaning

Khoa học và công nghệ du hành vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field of astronautics is constantly evolving with new technologies."

    "Lĩnh vực du hành vũ trụ liên tục phát triển với những công nghệ mới."

  • "The development of reusable rockets is a major advancement in astronautics."

    "Sự phát triển của tên lửa có thể tái sử dụng là một tiến bộ lớn trong ngành du hành vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronaut phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Adjective astronautical (thuộc) ngành du hành vũ trụ
Noun cosmonaut nhà du hành vũ trụ (thuật ngữ của Nga/Liên Xô)
Prefix astro- tiền tố có nghĩa là 'ngôi sao' hoặc 'không gian vũ trụ' (ví dụ: astrophysics, astrology)

Synonyms

Related Words

aerospace (hàng không vũ trụ)cosmonautics (du hành vũ trụ (chủ yếu được sử dụng ở Nga và các nước Đông Âu))rocket science (khoa học tên lửa)

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron) + ναύτης (nautes)
French
astronautique
English
astronautics

Những Người Lái Tàu Giữa Các Vì Sao

Từ 'astronautics' là một từ hiện đại được tạo ra từ hai từ gốc Hy Lạp cổ: 'astron' (ἄστρον) nghĩa là 'ngôi sao' và 'nautes' (ναύτης) nghĩa là 'người đi biển' hay 'thủy thủ'. Vì vậy, về mặt từ nguyên, 'astronautics' có nghĩa là 'nghệ thuật đi biển giữa các vì sao'. Thuật ngữ 'astronautique' được nhà văn khoa học viễn tưởng người Pháp J.-H. Rosny aîné đặt ra vào những năm 1920, và sau đó được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các khía cạnh của việc thiết kế, xây dựng và vận hành tàu vũ trụ, cũng như việc nghiên cứu môi trường không gian và tác động của nó đối với cơ thể con người và các thiết bị. Nó liên quan mật thiết đến 'aeronautics' (hàng không học), nhưng tập trung vào việc du hành bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất. Astronautics thường được coi là một nhánh của kỹ thuật hàng không vũ trụ (aerospace engineering).

Prepositions

in of

Astronautics 'in' space: đề cập đến các hoạt động hoặc nghiên cứu được thực hiện trong không gian. Astronautics 'of' a country: đề cập đến các hoạt động du hành vũ trụ của một quốc gia cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronautics
  • theoretical astronautics
    (ngành du hành vũ trụ lý thuyết)
  • practical astronautics
    (ngành du hành vũ trụ thực hành)
  • modern astronautics
    (ngành du hành vũ trụ hiện đại)
Noun + astronautics
  • field of astronautics
    (lĩnh vực du hành vũ trụ)
  • principles of astronautics
    (các nguyên tắc của ngành du hành vũ trụ)
  • history of astronautics
    (lịch sử ngành du hành vũ trụ)
Verb + astronautics
  • study astronautics
    (nghiên cứu ngành du hành vũ trụ)
  • advance astronautics
    (thúc đẩy ngành du hành vũ trụ)

Idioms

  • It's not astronautics.

    Nó không phải là chuyện phức tạp đâu. (Một cách nói tương tự như 'it's not rocket science').

    "Don't worry, you can learn how to use this software. It's not astronautics."

    (Đừng lo, bạn có thể học cách sử dụng phần mềm này. Nó không phải là chuyện phức tạp đâu.)

  • The astronautics of a problem/project

    Những khía cạnh cực kỳ phức tạp và kỹ thuật của một vấn đề hoặc dự án. (Cách dùng ẩn dụ).

    "She's the expert who handles the astronautics of our financial modeling."

    (Cô ấy là chuyên gia xử lý những khía cạnh kỹ thuật phức tạp trong mô hình tài chính của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronautics

noun
Lật mặt

Khoa học và công nghệ du hành vũ trụ.

"The field of astronautics is constantly evolving with new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronautics".

Cuộc Chạy Đua Không Gian: Khoa Học và Chính Trị

Lĩnh vực du hành vũ trụ đã phát triển vượt bậc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh do sự cạnh tranh gay gắt giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. 'Cuộc chạy đua không gian' này đã thúc đẩy những thành tựu lịch sử như vệ tinh Sputnik đầu tiên của Liên Xô và chương trình Apollo đưa người lên Mặt Trăng của Hoa Kỳ, cho thấy khoa học có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi bối cảnh chính trị toàn cầu.

Từ Khoa Học Viễn Tưởng đến Thực Tế

Nhiều người tiên phong trong ngành du hành vũ trụ, như Robert Goddard và Wernher von Braun, đã được truyền cảm hứng từ các tác phẩm khoa học viễn tưởng của các nhà văn như Jules Verne ('From the Earth to the Moon') và H.G. Wells ('The War of the Worlds'). Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa trí tưởng tượng sáng tạo và đột phá khoa học trong văn hóa phương Tây.