(Top Banner Ad)
astronomer
C1
danh từ C1 Khoa học

astronomer

UK: /əˈstrɒn.ə.mər/ • US: /əˈstrɑː.nə.mər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiên văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a scientist who studies stars, planets, and other objects in outer space

Vietnamese Meaning

nhà thiên văn học, nhà nghiên cứu về các ngôi sao, hành tinh và các vật thể khác trong không gian

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronomer used a powerful telescope to observe distant galaxies."

    "Nhà thiên văn học đã sử dụng một kính viễn vọng mạnh mẽ để quan sát các thiên hà ở xa."

  • "Many famous astronomers have contributed to our understanding of the universe."

    "Nhiều nhà thiên văn học nổi tiếng đã đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "She dreamed of becoming an astronomer and exploring the cosmos."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một nhà thiên văn học và khám phá vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy thiên văn học
Adjective astronomical thuộc về thiên văn học; (nghĩa bóng) khổng lồ, rất lớn
Adverb astronomically về phương diện thiên văn học; một cách cực kỳ lớn
Noun astrophysics vật lý thiên văn
Noun astrophysicist nhà vật lý thiên văn

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
astronomos (ἄστρον + νόμος)
Latin
astronomus
Old French
astronome
Middle English
astronomer

Người Sắp Xếp Các Vì Sao

Từ 'astronomer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được ghép từ 'astron' nghĩa là 'ngôi sao' và 'nomos' nghĩa là 'luật lệ' hoặc 'sự sắp xếp'. Vì vậy, một nhà thiên văn học ban đầu được xem là người 'sắp xếp các vì sao', nghiên cứu quy luật chuyển động và vị trí của chúng trên bầu trời.

Usage Note

Từ này chỉ người chuyên nghiên cứu về thiên văn học, khác với 'astrologer' (nhà chiêm tinh học) người tin vào và giải thích ảnh hưởng của các vì sao lên con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronomer
  • famous astronomer
    (nhà thiên văn học nổi tiếng)
  • leading astronomer
    (nhà thiên văn học hàng đầu)
  • amateur astronomer
    (nhà thiên văn học nghiệp dư)
  • professional astronomer
    (nhà thiên văn học chuyên nghiệp)
Verb + astronomer
  • become an astronomer
    (trở thành một nhà thiên văn học)
  • work as an astronomer
    (làm việc với tư cách là một nhà thiên văn học)
  • consult an astronomer
    (tham khảo ý kiến của một nhà thiên văn học)

Idioms

  • an astronomer's view of the world

    Một góc nhìn rộng lớn, dài hạn, xem các vấn đề nhỏ nhặt là không đáng kể trong bức tranh tổng thể của vũ trụ.

    "After spending years studying distant galaxies, he developed an astronomer's view of the world and no longer stressed about traffic jams."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu các thiên hà xa xôi, ông đã có một cái nhìn của nhà thiên văn về thế giới và không còn căng thẳng về việc kẹt xe nữa.)

  • to ask an astronomer about horoscopes

    Hỏi một chuyên gia khoa học về một lĩnh vực giả khoa học, thể hiện sự hiểu lầm cơ bản về chuyên môn của họ.

    "Questioning the biologist about mythical creatures was like asking an astronomer about horoscopes—completely missing the point."

    (Việc hỏi nhà sinh vật học về các sinh vật thần thoại cũng giống như hỏi một nhà thiên văn học về tử vi—hoàn toàn lạc đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronomer

danh từ
Lật mặt

nhà thiên văn học, nhà nghiên cứu về các ngôi sao, hành tinh và các vật thể khác trong không gian

"The astronomer used a powerful telescope to observe distant galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomer".

Thiên văn học và Chiêm tinh học: Mối liên hệ lịch sử

Trong quá khứ, thiên văn học (astronomy) và chiêm tinh học (astrology) có mối liên hệ chặt chẽ. Nhiều nhà thiên văn học vĩ đại như Johannes Kepler cũng là những nhà chiêm tinh. Tuy nhiên, kể từ cuộc Cách mạng Khoa học, hai lĩnh vực này đã tách biệt hoàn toàn. Ngày nay, cộng đồng khoa học xem thiên văn học là một ngành khoa học thực thụ, trong khi chiêm tinh học được coi là giả khoa học.

Những nhà thiên văn học làm thay đổi thế giới

Các nhà thiên văn học như Nicolaus Copernicus và Galileo Galilei không chỉ là những nhà khoa học mà còn là những nhân vật văn hóa quan trọng. Những khám phá của họ, chẳng hạn như việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời, đã thách thức các niềm tin tôn giáo và triết học lâu đời, làm thay đổi mãi mãi cách con người nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ.