(Top Banner Ad)
astrophysics
C1
noun C1 Vật lý học, Thiên văn học

astrophysics

UK: /ˌæstrəʊˈfɪzɪks/ • US: /ˌæstroʊˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý thiên văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that deals with celestial objects, space, and the physical universe as a whole.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu các thiên thể, không gian và vũ trụ vật chất nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrophysics combines physics and astronomy to understand the universe."

    "Vật lý thiên văn kết hợp vật lý học và thiên văn học để hiểu vũ trụ."

  • "She is doing research in astrophysics at the university."

    "Cô ấy đang nghiên cứu vật lý thiên văn tại trường đại học."

  • "Modern astrophysics relies heavily on computer simulations."

    "Vật lý thiên văn hiện đại phụ thuộc nhiều vào mô phỏng máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrophysicist nhà vật lý thiên văn
Adjective astrophysical thuộc về vật lý thiên văn
Noun (Related) astronomy thiên văn học
Noun (Related) physics vật lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron) + φυσική (phusikḗ)
Modern English
astrophysics

Những vì sao và bản chất của vạn vật

Từ 'astrophysics' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'astron' nghĩa là 'ngôi sao' và 'phusikḗ' (physics) nghĩa là 'nghiên cứu về tự nhiên'. Vì vậy, vật lý thiên văn chính là việc áp dụng các quy luật vật lý để tìm hiểu bản chất của các ngôi sao, thiên hà và toàn bộ vũ trụ.

Một ngành khoa học trẻ

Thuật ngữ 'astrophysics' chỉ mới xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Trước đó, người ta chủ yếu quan sát bầu trời (thiên văn học - astronomy). Vật lý thiên văn đánh dấu một cuộc cách mạng, khi các nhà khoa học bắt đầu phân tích ánh sáng từ các ngôi sao để tìm hiểu về thành phần hóa học, nhiệt độ và cấu trúc của chúng, mở ra một kỷ nguyên mới trong việc khám phá vũ trụ.

Usage Note

Astrophysics sử dụng các nguyên lý và định luật vật lý để giải thích sự hình thành, tiến hóa và các tính chất vật lý của các thiên thể như ngôi sao, hành tinh, thiên hà, và vũ trụ.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'He is an expert in astrophysics.' (Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực vật lý thiên văn.)
of: thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc tính chất của vật lý thiên văn. Ví dụ: 'The study of the astrophysics of black holes.' (Nghiên cứu về vật lý thiên văn của hố đen.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrophysics
  • theoretical astrophysics
    (vật lý thiên văn lý thuyết)
  • observational astrophysics
    (vật lý thiên văn quan sát)
  • nuclear astrophysics
    (vật lý thiên văn hạt nhân)
Verb + astrophysics
  • study astrophysics
    (nghiên cứu vật lý thiên văn)
  • specialize in astrophysics
    (chuyên về vật lý thiên văn)
  • revolutionize astrophysics
    (cách mạng hóa ngành vật lý thiên văn)
Noun + astrophysics
  • a degree in astrophysics
    (bằng cấp về vật lý thiên văn)
  • a professor of astrophysics
    (giáo sư vật lý thiên văn)
  • the principles of astrophysics
    (các nguyên lý của vật lý thiên văn)

Idioms

  • it's not astrophysics

    Nó không phức tạp đến thế đâu. Dùng để chỉ một việc gì đó khá đơn giản.

    "Don't worry about learning the new software. It's not astrophysics."

    (Đừng lo về việc học phần mềm mới. Nó không phức tạp đến thế đâu.)

  • you don't need a degree in astrophysics to...

    Bạn không cần phải là thiên tài để... (làm một việc gì đó).

    "You don't need a degree in astrophysics to see that this plan won't work."

    (Bạn không cần phải là thiên tài cũng thấy được kế hoạch này sẽ không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrophysics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu các thiên thể, không gian và vũ trụ vật chất nói chung.

"Astrophysics combines physics and astronomy to understand the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please study astrophysics diligently to understand the universe.
Làm ơn học vật lý thiên văn một cách chuyên cần để hiểu vũ trụ.
Phủ định
Don't dismiss astrophysical theories without careful consideration.
Đừng bác bỏ các lý thuyết vật lý thiên văn mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Let's explore astrophysical phenomena together, shall we?
Chúng ta cùng nhau khám phá các hiện tượng vật lý thiên văn nhé?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students find astrophysics intellectually stimulating.
Sinh viên thấy vật lý thiên văn kích thích trí tuệ.
Phủ định
Seldom have I encountered such a profound application of mathematics as in astrophysics.
Hiếm khi tôi bắt gặp một ứng dụng sâu sắc của toán học như trong vật lý thiên văn.
Nghi vấn
Should you study astrophysics, you will understand the universe better.
Nếu bạn học vật lý thiên văn, bạn sẽ hiểu vũ trụ rõ hơn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be using astrophysical data to model the black hole's behavior.
Đội sẽ sử dụng dữ liệu vật lý thiên văn để mô hình hóa hành vi của lỗ đen.
Phủ định
She won't be studying astrophysics next semester; she's switching to biology.
Cô ấy sẽ không học vật lý thiên văn vào học kỳ tới; cô ấy đang chuyển sang sinh học.
Nghi vấn
Will they be researching astrophysics at the observatory next year?
Liệu họ có đang nghiên cứu vật lý thiên văn tại đài quan sát vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrophysics".

Vật lý thiên văn trong Văn hóa Đại chúng

Vật lý thiên văn đã trở thành một phần hấp dẫn của văn hóa đại chúng phương Tây. Các nhà vật lý thiên văn như Neil deGrasse Tyson và Stephen Hawking đã trở thành những người nổi tiếng, giúp phổ biến khoa học. Các bộ phim bom tấn như 'Interstellar' hay 'The Martian' đã đưa những khái niệm phức tạp như lỗ đen và du hành không gian đến với khán giả toàn cầu, khơi dậy sự tò mò về vũ trụ.

Cuộc tìm kiếm Sự sống ngoài Trái Đất (SETI)

Một trong những lĩnh vực hấp dẫn nhất của vật lý thiên văn là việc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh. Các dự án như SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence) sử dụng các kính thiên văn vô tuyến khổng lồ để lắng nghe tín hiệu từ các nền văn minh khác. Việc khám phá các hành tinh ngoài hệ mặt trời (exoplanets) có điều kiện phù hợp cho sự sống cũng là một mục tiêu chính, thúc đẩy mạnh mẽ sự quan tâm của công chúng đối với ngành khoa học này.