(Top Banner Ad)
at its zenith
Tổng quát

at its zenith

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zenith thiên đỉnh (nghĩa đen); đỉnh cao, điểm cao nhất (nghĩa bóng)
Adjective zenithal thuộc về thiên đỉnh; ở đỉnh cao nhất

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
samt ar-raʾs
Old Spanish
zenit
Middle French
cenith
Middle English
senith / zenith

Từ Thiên Văn Học đến Đỉnh Cao

Từ 'zenith' bắt nguồn từ 'samt ar-ra's' trong tiếng Ả Rập, nghĩa là 'con đường ở trên đầu'. Ban đầu, nó chỉ được dùng trong thiên văn học để chỉ điểm cao nhất trên bầu trời ngay phía trên người quan sát. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ đỉnh cao của bất cứ điều gì, từ sự nghiệp của một người cho đến một đế chế hùng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at its zenith
  • be at its zenith
    (ở đỉnh cao, ở thời kỳ hoàng kim)
  • reach its zenith
    (đạt đến đỉnh cao)
  • arrive at its zenith
    (lên đến đỉnh cao)
Common Subjects
  • career is at its zenith
    (sự nghiệp đang ở đỉnh cao)
  • power was at its zenith
    (quyền lực đã ở đỉnh cao)
  • popularity is at its zenith
    (sự nổi tiếng đang ở đỉnh cao)
  • empire was at its zenith
    (đế chế đang ở thời kỳ hưng thịnh nhất)

Idioms

  • at the zenith of one's career/powers

    ở đỉnh cao sự nghiệp/phong độ của ai đó

    "At the zenith of his powers, the chess grandmaster seemed unbeatable."

    (Ở đỉnh cao phong độ, vị đại kiện tướng cờ vua dường như bất khả chiến bại.)

  • a civilization at its zenith

    một nền văn minh ở thời kỳ đỉnh cao/hưng thịnh nhất

    "The museum exhibit focused on the Mayan Empire, a civilization at its zenith."

    (Buổi triển lãm ở bảo tàng tập trung vào Đế chế Maya, một nền văn minh ở thời kỳ hưng thịnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its zenith

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its zenith".

Thiên đỉnh của Mặt Trời và các nền văn hóa cổ đại

Nhiều nền văn minh cổ đại như Maya và Ai Cập rất coi trọng thời điểm mặt trời lên đến thiên đỉnh. Nó không chỉ đánh dấu giữa ban ngày mà còn là một dấu hiệu quan trọng cho nông nghiệp và các nghi lễ tôn giáo. Các công trình kiến trúc vĩ đại như Kim tự tháp được cho là có liên quan đến vị trí của mặt trời tại thiên đỉnh vào những ngày đặc biệt trong năm.

Khái niệm "Thời đại Hoàng kim"

Cụm từ "at its zenith" liên kết chặt chẽ với khái niệm "Thời đại Hoàng kim" (Golden Age) trong văn hóa phương Tây. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử khi một quốc gia, một loại hình nghệ thuật, hay một lĩnh vực đạt đến đỉnh cao của sự phát triển và thịnh vượng. Ví dụ: Thời đại Hoàng kim của Hollywood.