at its zenith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zenith | thiên đỉnh (nghĩa đen); đỉnh cao, điểm cao nhất (nghĩa bóng) |
| Adjective | zenithal | thuộc về thiên đỉnh; ở đỉnh cao nhất |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at its zenith (ở đỉnh cao, ở thời kỳ hoàng kim)
-
reach its zenith (đạt đến đỉnh cao)
-
arrive at its zenith (lên đến đỉnh cao)
-
career is at its zenith (sự nghiệp đang ở đỉnh cao)
-
power was at its zenith (quyền lực đã ở đỉnh cao)
-
popularity is at its zenith (sự nổi tiếng đang ở đỉnh cao)
-
empire was at its zenith (đế chế đang ở thời kỳ hưng thịnh nhất)
Idioms
-
at the zenith of one's career/powers
ở đỉnh cao sự nghiệp/phong độ của ai đó
"At the zenith of his powers, the chess grandmaster seemed unbeatable."
(Ở đỉnh cao phong độ, vị đại kiện tướng cờ vua dường như bất khả chiến bại.)
-
a civilization at its zenith
một nền văn minh ở thời kỳ đỉnh cao/hưng thịnh nhất
"The museum exhibit focused on the Mayan Empire, a civilization at its zenith."
(Buổi triển lãm ở bảo tàng tập trung vào Đế chế Maya, một nền văn minh ở thời kỳ hưng thịnh nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its zenith
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its zenith".
