(Top Banner Ad)
zenith
C1
danh từ C1 Thiên văn học, Nghĩa bóng (Thành công)

zenith

UK: /ˈzen.ɪθ/ • US: /ˈziː.nɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đỉnh đỉnh cao tột đỉnh thời kỳ hoàng kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time at which something is most powerful or successful.

Vietnamese Meaning

Thời điểm mà một cái gì đó mạnh mẽ hoặc thành công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the zenith of his career, he was winning awards every year."

    "Ở đỉnh cao sự nghiệp, năm nào anh ấy cũng giành được giải thưởng."

  • "The Roman Empire reached its zenith in the 2nd century."

    "Đế chế La Mã đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ thứ 2."

  • "His career reached its zenith when he won the Nobel Prize."

    "Sự nghiệp của ông đạt đến đỉnh cao khi ông đoạt giải Nobel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zenith (thiên văn) thiên đỉnh; (nghĩa bóng) đỉnh cao, tột điểm
Adjective zenithal (thuộc) thiên đỉnh; ở thiên đỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Nghĩa bóng (Thành công)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
سَمْت الرَّأْس (samt ar-raʾs)
Old Spanish / Medieval Latin
zenit / cenit
Old French
cenith
English
zenith

Ngôi sao trên đỉnh đầu

Từ 'zenith' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'samt ar-ra's', nghĩa là 'con đường hoặc hướng trên đỉnh đầu'. Thuật ngữ này ban đầu được các nhà thiên văn Ả Rập dùng để chỉ điểm cao nhất trên bầu trời, thẳng đứng trên đầu người quan sát. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Tây Ban Nha và Latin Trung Cổ, rồi đến tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, mang theo nghĩa gốc về điểm cao nhất, không chỉ trong thiên văn học mà còn trong cuộc sống và sự nghiệp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả đỉnh điểm của sự nghiệp, thành công, quyền lực hoặc một giai đoạn lịch sử. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. So với 'peak', 'zenith' có ý nghĩa trừu tượng và lớn lao hơn, thường liên quan đến sự phát triển lâu dài hoặc một quá trình đỉnh cao, trong khi 'peak' có thể chỉ đơn giản là điểm cao nhất tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

at

'at the zenith of': Diễn tả sự vật đang ở đỉnh cao của...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zenith
  • absolute absolute zenith
    (đỉnh cao tuyệt đối)
  • cultural cultural zenith
    (đỉnh cao văn hóa)
  • glorious glorious zenith
    (đỉnh vinh quang)
Verb + the zenith
  • reach reach the zenith
    (đạt đến đỉnh cao)
  • attain attain the zenith
    (đạt tới đỉnh cao)
  • be at be at its zenith
    (đang ở đỉnh cao nhất)
  • pass pass the zenith
    (vượt qua đỉnh cao (qua thời hoàng kim))
the zenith of + Noun
  • of one's career the zenith of one's career
    (đỉnh cao sự nghiệp của ai đó)
  • of power the zenith of power
    (đỉnh cao quyền lực)
  • of success the zenith of success
    (đỉnh cao thành công)

Idioms

  • at its zenith

    ở đỉnh cao nhất, trong thời kỳ hoàng kim

    "The empire was at its zenith in the 13th century."

    (Đế chế đạt đến đỉnh cao nhất vào thế kỷ 13.)

  • reach the zenith of (something)

    đạt đến đỉnh cao của (cái gì đó)

    "She reached the zenith of her acting career in her late thirties."

    (Cô ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp diễn xuất vào cuối những năm ba mươi tuổi.)

  • past its zenith

    qua thời đỉnh cao, đã hết thời hoàng kim

    "Critics argued that the band was past its zenith after their fifth album."

    (Các nhà phê bình cho rằng ban nhạc đã qua thời hoàng kim sau album thứ năm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zenith

danh từ
Lật mặt

Thời điểm mà một cái gì đó mạnh mẽ hoặc thành công nhất.

"At the zenith of his career, he was winning awards every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, reaching the zenith of his career must feel incredible!
Chà, đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy chắc hẳn là một cảm giác tuyệt vời!
Phủ định
Alas, they didn't reach the zenith of their potential.
Than ôi, họ đã không đạt đến đỉnh cao tiềm năng của mình.
Nghi vấn
Hey, did she finally reach the zenith of her artistic expression?
Này, cuối cùng cô ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự biểu đạt nghệ thuật chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun reached its zenith at noon.
Mặt trời đạt đến đỉnh điểm vào buổi trưa.
Phủ định
The airplane didn't reach its zenith during the flight.
Máy bay đã không đạt đến điểm cao nhất trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
Did the artist's career reach its zenith with that exhibition?
Sự nghiệp của nghệ sĩ có đạt đến đỉnh cao với triển lãm đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reaching the zenith of his career: he finally published his magnum opus.
Đạt đến đỉnh cao sự nghiệp: cuối cùng anh ấy đã xuất bản kiệt tác của mình.
Phủ định
The project never reached its zenith: funding was cut prematurely.
Dự án không bao giờ đạt đến đỉnh cao: nguồn vốn đã bị cắt giảm quá sớm.
Nghi vấn
Did the band reach their zenith: their most successful album?
Ban nhạc có đạt đến đỉnh cao không: album thành công nhất của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is going to reach the zenith of their career with this new album.
Ban nhạc sẽ đạt đến đỉnh cao sự nghiệp với album mới này.
Phủ định
She is not going to reach the zenith of her power anytime soon.
Cô ấy sẽ không đạt đến đỉnh cao quyền lực của mình sớm đâu.
Nghi vấn
Are they going to witness the zenith of the meteor shower tonight?
Họ có định chứng kiến đỉnh điểm của trận mưa sao băng tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have reached its zenith under the previous management.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đạt đến đỉnh cao dưới sự quản lý của ban lãnh đạo trước.
Phủ định
By the end of the year, they won't have considered that project to be the zenith of their achievements.
Vào cuối năm nay, họ sẽ không coi dự án đó là đỉnh cao thành tích của họ.
Nghi vấn
Will the athlete have reached the zenith of their career by the next Olympic Games?
Liệu vận động viên có đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của họ vào Thế vận hội Olympic tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zenith".

Thiên đỉnh trong Thiên văn học

Trong thiên văn học, 'zenith' là điểm tưởng tượng trên bầu trời nằm thẳng đứng trên đầu người quan sát. Đây là điểm mà các thiên thể như Mặt Trời hoặc Mặt Trăng đạt đến vị trí cao nhất trên bầu trời trong một ngày. Nó đối lập với 'nadir' (thiên để), là điểm thấp nhất, dưới chân người quan sát.

Zenith: Một biểu tượng của sự hoàn hảo

Do ý nghĩa 'đỉnh cao' hoặc 'điểm cao nhất', từ 'zenith' thường được sử dụng trong tên thương hiệu, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác và chất lượng cao như đồng hồ cao cấp (ví dụ: đồng hồ Zenith của Thụy Sĩ) hay các sản phẩm điện tử, để truyền tải thông điệp về sự xuất sắc và đạt đến đỉnh cao của công nghệ hoặc nghệ thuật.