(Top Banner Ad)
at length
C1
Adverb C1 General English

at length

UK: /æt leŋθ/ • US: /æt lɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết tỉ mỉ cặn kẽ kỹ lưỡng trong một thời gian dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In detail; fully; thoroughly.

Vietnamese Meaning

Một cách chi tiết; đầy đủ; kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke at length about her experiences in Africa."

    "Cô ấy đã nói rất chi tiết về những trải nghiệm của mình ở Châu Phi."

  • "The author discusses the topic at length in his new book."

    "Tác giả thảo luận chủ đề này một cách chi tiết trong cuốn sách mới của mình."

  • "We debated the issue at length but could not reach a consensus."

    "Chúng tôi đã tranh luận vấn đề này rất lâu nhưng không thể đạt được sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài, khoảng thời gian
Verb lengthen kéo dài, làm cho dài ra
Adjective lengthy dài dòng, kéo dài
Adverb lengthwise theo chiều dọc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongh-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lengþu
Middle English
lengthe
Modern English
at length

Từ Chiều Dài Vật Lý đến Chiều Sâu Chi Tiết

Ban đầu, 'length' (chiều dài) chỉ đơn thuần nói về khoảng cách vật lý. Cụm từ 'at length' có nghĩa đen là 'ở một khoảng cách xa'. Dần dần, nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài ('sau một hồi lâu'). Từ đó, ý nghĩa tiếp tục phát triển theo hướng ẩn dụ. Khi ai đó nói hoặc viết trong một thời gian dài, họ thường đi vào rất nhiều chi tiết. Vì vậy, 'at length' đã mang nghĩa phổ biến ngày nay là 'một cách chi tiết, cặn kẽ'.

Usage Note

Cụm từ "at length" thường được sử dụng để mô tả việc thảo luận, viết hoặc nói về một chủ đề nào đó một cách rất chi tiết và kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh đến sự đầy đủ và toàn diện của thông tin được cung cấp. Khác với "briefly" (ngắn gọn) hay "in short" (tóm lại), "at length" ngụ ý một sự trình bày hoặc thảo luận kéo dài và sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at length
  • discuss something at length
    (thảo luận điều gì đó một cách kỹ lưỡng)
  • speak at length about...
    (nói chuyện chi tiết/hồi lâu về...)
  • explain at length
    (giải thích cặn kẽ)
  • describe at length
    (miêu tả một cách tỉ mỉ)
  • write at length
    (viết rất dài/chi tiết)
  • quote at length from a book
    (trích dẫn một đoạn dài từ một cuốn sách)

Idioms

  • at length (meaning 1)

    sau một hồi lâu; cuối cùng (thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng)

    "At length, the jury returned to the courtroom with their verdict."

    (Sau một hồi lâu, bồi thẩm đoàn đã trở lại phòng xử án với phán quyết của họ.)

  • at length (meaning 2)

    một cách chi tiết, cặn kẽ, dài dòng

    "The professor spoke at length about the causes of the revolution."

    (Vị giáo sư đã nói rất chi tiết về những nguyên nhân của cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at length

Adverb
Lật mặt

Một cách chi tiết; đầy đủ; kỹ lưỡng.

"She spoke at length about her experiences in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is confused about a topic, the teacher explains it at length.
Nếu một học sinh bối rối về một chủ đề, giáo viên sẽ giải thích nó một cách chi tiết.
Phủ định
If the audience is bored, the speaker doesn't speak at length.
Nếu khán giả cảm thấy chán, người nói sẽ không nói dài dòng.
Nghi vấn
If the police interview a suspect, do they question them at length?
Nếu cảnh sát thẩm vấn một nghi phạm, họ có hỏi họ một cách kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at length".

Nghệ thuật Diễn thuyết và Tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, học thuật và pháp luật, khả năng nói hoặc trình bày 'at length' (chi tiết, có chiều sâu) về một chủ đề thường được coi là dấu hiệu của kiến thức uyên bác và sự tự tin. Các bài phát biểu quan trọng hay các bài giảng đại học là những nơi người nói được kỳ vọng sẽ phân tích vấn đề một cách cặn kẽ.

Sự đối lập: Văn hóa 'TL;DR'

Mặt khác, trong thời đại kỹ thuật số, có một xu hướng văn hóa đối lập đề cao sự ngắn gọn. Thuật ngữ 'TL;DR' (Too Long; Didn't Read - Dài quá; không đọc) cho thấy rằng việc trình bày 'at length' đôi khi có thể bị coi là không hiệu quả, đặc biệt trong email công việc hoặc giao tiếp trực tuyến. Điều này tạo ra sự cân bằng thú vị giữa việc cần phải chi tiết và nhu cầu phải nhanh gọn.