extensively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a widespread way; to a great extent.
Vietnamese Meaning
Một cách rộng rãi; ở mức độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The topic has been extensively researched."
"Chủ đề này đã được nghiên cứu một cách sâu rộng."
-
"The forest was extensively damaged by the fire."
"Khu rừng đã bị thiệt hại nặng nề do đám cháy."
-
"The software is extensively used in the industry."
"Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong ngành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extensively' nhấn mạnh sự bao phủ rộng lớn về phạm vi hoặc mức độ. Nó thường được dùng để mô tả việc nghiên cứu, sử dụng, hoặc phát triển một cái gì đó trên diện rộng. Khác với 'widely' (rộng rãi) vốn chỉ sự phổ biến, 'extensively' nhấn mạnh đến quy mô và chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research research extensively (nghiên cứu sâu rộng/kỹ lưỡng)
-
study study extensively (học hỏi rộng rãi/nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
use use extensively (sử dụng rộng rãi/phổ biến)
-
cover cover extensively (đề cập/bao quát một cách sâu rộng/kỹ lưỡng)
-
travel travel extensively (đi du lịch nhiều nơi/rộng khắp)
-
damaged extensively damaged (bị hư hại nặng nề/trên diện rộng)
-
revised extensively revised (được chỉnh sửa/sửa đổi kỹ lưỡng)
-
tested extensively tested (được kiểm tra kỹ lưỡng/rộng rãi)
-
applied extensively applied (được áp dụng rộng rãi/phổ biến)
Idioms
-
to be used extensively
được sử dụng rộng rãi/phổ biến
"This software is used extensively in the IT industry due to its versatility."
(Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thông tin nhờ tính linh hoạt của nó.)
-
to research/study something extensively
nghiên cứu/học hỏi điều gì đó một cách sâu rộng/kỹ lưỡng
"She researched the topic extensively for her doctoral dissertation."
(Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề này một cách sâu rộng cho luận án tiến sĩ của mình.)
-
to cover something extensively
đề cập/bao quát điều gì đó một cách kỹ lưỡng/toàn diện
"The news report covered the economic impact of the new policy extensively."
(Bản tin đã đề cập một cách kỹ lưỡng về tác động kinh tế của chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensively
Trạng từMột cách rộng rãi; ở mức độ lớn.
"The topic has been extensively researched."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys researching extensively before making a decision. |
Anh ấy thích nghiên cứu sâu rộng trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | They don't mind studying extensively for important exams. |
Họ không ngại học tập chuyên sâu cho các kỳ thi quan trọng. |
| Nghi vấn | Do you consider traveling extensively to be a valuable experience? |
Bạn có coi việc đi du lịch nhiều nơi là một trải nghiệm quý giá không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was studying the historical documents extensively for her research. |
Cô ấy đã nghiên cứu các tài liệu lịch sử một cách rộng rãi cho nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | They were not using the software extensively during the trial period. |
Họ đã không sử dụng phần mềm một cách rộng rãi trong thời gian dùng thử. |
| Nghi vấn | Were you traveling extensively in Europe last summer? |
Bạn đã đi du lịch rộng rãi ở châu Âu vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying extensively for the exam, so she felt confident. |
Cô ấy đã học rất nhiều cho kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin. |
| Phủ định | They hadn't been traveling extensively before they decided to settle down. |
Họ đã không đi du lịch nhiều trước khi quyết định ổn định cuộc sống. |
| Nghi vấn | Had he been researching extensively into the topic before presenting his findings? |
Anh ấy đã nghiên cứu sâu rộng về chủ đề này trước khi trình bày những phát hiện của mình phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had traveled more extensively last year. |
Tôi ước tôi đã đi du lịch nhiều hơn vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only the company hadn't invested so extensively in that failed project. |
Giá như công ty không đầu tư quá nhiều vào dự án thất bại đó. |
| Nghi vấn | If only they had researched the topic more extensively, would they have avoided those mistakes? |
Giá như họ đã nghiên cứu chủ đề một cách sâu rộng hơn, liệu họ có tránh được những sai lầm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensively".
