(Top Banner Ad)
extensively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

extensively

UK: /ɪkˈstɛnsɪvli/ • US: /ɪkˈstɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sâu rộng rộng rãi ở mức độ lớn toàn diện kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a widespread way; to a great extent.

Vietnamese Meaning

Một cách rộng rãi; ở mức độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topic has been extensively researched."

    "Chủ đề này đã được nghiên cứu một cách sâu rộng."

  • "The forest was extensively damaged by the fire."

    "Khu rừng đã bị thiệt hại nặng nề do đám cháy."

  • "The software is extensively used in the industry."

    "Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Mở rộng, kéo dài, vươn ra
Noun extension Sự mở rộng, phần mở rộng, sự gia hạn
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát, sâu rộng
Noun extensiveness Tính rộng lớn, tính bao quát, tính sâu rộng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
extendere
Latin
extensivus
English
extensive
English
extensively

Từ Gốc 'Kéo Dài' Đến 'Rộng Khắp'

Từ 'extensively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' (có nghĩa là kéo, căng). Khi kết hợp với tiền tố 'ex-' (ra ngoài), nó tạo thành động từ 'extendere' (kéo dài ra, lan rộng). Sau đó, tính từ 'extensivus' xuất hiện để chỉ sự có khả năng lan rộng. Trong tiếng Anh, 'extensive' mang nghĩa rộng lớn, bao quát. Thêm hậu tố trạng từ '-ly' biến nó thành 'extensively', mô tả một hành động được thực hiện một cách rộng rãi, bao quát hoặc kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'extensively' nhấn mạnh sự bao phủ rộng lớn về phạm vi hoặc mức độ. Nó thường được dùng để mô tả việc nghiên cứu, sử dụng, hoặc phát triển một cái gì đó trên diện rộng. Khác với 'widely' (rộng rãi) vốn chỉ sự phổ biến, 'extensively' nhấn mạnh đến quy mô và chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extensively
  • research research extensively
    (nghiên cứu sâu rộng/kỹ lưỡng)
  • study study extensively
    (học hỏi rộng rãi/nghiên cứu kỹ lưỡng)
  • use use extensively
    (sử dụng rộng rãi/phổ biến)
  • cover cover extensively
    (đề cập/bao quát một cách sâu rộng/kỹ lưỡng)
  • travel travel extensively
    (đi du lịch nhiều nơi/rộng khắp)
Extensively + Verb (Past Participle)
  • damaged extensively damaged
    (bị hư hại nặng nề/trên diện rộng)
  • revised extensively revised
    (được chỉnh sửa/sửa đổi kỹ lưỡng)
  • tested extensively tested
    (được kiểm tra kỹ lưỡng/rộng rãi)
  • applied extensively applied
    (được áp dụng rộng rãi/phổ biến)

Idioms

  • to be used extensively

    được sử dụng rộng rãi/phổ biến

    "This software is used extensively in the IT industry due to its versatility."

    (Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thông tin nhờ tính linh hoạt của nó.)

  • to research/study something extensively

    nghiên cứu/học hỏi điều gì đó một cách sâu rộng/kỹ lưỡng

    "She researched the topic extensively for her doctoral dissertation."

    (Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề này một cách sâu rộng cho luận án tiến sĩ của mình.)

  • to cover something extensively

    đề cập/bao quát điều gì đó một cách kỹ lưỡng/toàn diện

    "The news report covered the economic impact of the new policy extensively."

    (Bản tin đã đề cập một cách kỹ lưỡng về tác động kinh tế của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rộng rãi; ở mức độ lớn.

"The topic has been extensively researched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys researching extensively before making a decision.
Anh ấy thích nghiên cứu sâu rộng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They don't mind studying extensively for important exams.
Họ không ngại học tập chuyên sâu cho các kỳ thi quan trọng.
Nghi vấn
Do you consider traveling extensively to be a valuable experience?
Bạn có coi việc đi du lịch nhiều nơi là một trải nghiệm quý giá không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying the historical documents extensively for her research.
Cô ấy đã nghiên cứu các tài liệu lịch sử một cách rộng rãi cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
They were not using the software extensively during the trial period.
Họ đã không sử dụng phần mềm một cách rộng rãi trong thời gian dùng thử.
Nghi vấn
Were you traveling extensively in Europe last summer?
Bạn đã đi du lịch rộng rãi ở châu Âu vào mùa hè năm ngoái phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying extensively for the exam, so she felt confident.
Cô ấy đã học rất nhiều cho kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin.
Phủ định
They hadn't been traveling extensively before they decided to settle down.
Họ đã không đi du lịch nhiều trước khi quyết định ổn định cuộc sống.
Nghi vấn
Had he been researching extensively into the topic before presenting his findings?
Anh ấy đã nghiên cứu sâu rộng về chủ đề này trước khi trình bày những phát hiện của mình phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had traveled more extensively last year.
Tôi ước tôi đã đi du lịch nhiều hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the company hadn't invested so extensively in that failed project.
Giá như công ty không đầu tư quá nhiều vào dự án thất bại đó.
Nghi vấn
If only they had researched the topic more extensively, would they have avoided those mistakes?
Giá như họ đã nghiên cứu chủ đề một cách sâu rộng hơn, liệu họ có tránh được những sai lầm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensively".

Giá trị của sự toàn diện và kỹ lưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, khoa học và kinh doanh, việc thực hiện một việc gì đó 'extensively' (một cách sâu rộng, kỹ lưỡng hoặc toàn diện) thường được đánh giá rất cao. Nó ngụ ý sự chuyên nghiệp, cam kết, độ tin cậy và mức độ hiểu biết sâu sắc hoặc tác động lớn. Ví dụ, một 'extensive research' (nghiên cứu sâu rộng) là dấu hiệu của một công trình học thuật chất lượng cao, hay 'extensive market coverage' (phủ sóng thị trường rộng rãi) thể hiện một chiến lược kinh doanh thành công và khả năng tiếp cận khách hàng lớn.