(Top Banner Ad)
attaining
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Chung

attaining

UK: /əˈteɪnɪŋ/ • US: /əˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được giành được thu được vươn tới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of attain: succeeding in achieving (something, often an objective or goal).

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ "attain": đạt được, giành được (điều gì đó, thường là một mục tiêu hoặc đích đến).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attaining a high level of proficiency in her chosen field."

    "Cô ấy đang đạt được trình độ cao trong lĩnh vực mà cô ấy đã chọn."

  • "Attaining a work-life balance is a major challenge for many professionals."

    "Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một thách thức lớn đối với nhiều chuyên gia."

  • "The company is focused on attaining its sales targets for the quarter."

    "Công ty đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu doanh số của quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, giành được (thường là thứ gì đó khó khăn)
Noun attainment sự đạt được, thành tựu, kiến thức uyên bác
Adjective attainable có thể đạt được, có thể giành được
Adjective unattainable không thể đạt được, viển vông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere
Latin
attingere (ad- + tangere)
Old French
ataindre
Middle English
attainen

Vươn tới để Chạm

Gốc rễ của từ 'attain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attingere', có nghĩa là 'chạm tới'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (tới) và 'tangere' (chạm). Hãy tưởng tượng bạn đang vươn tay để chạm vào một thứ gì đó ở xa hoặc ở trên cao. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ hành động 'chạm' vật lý thành việc 'đạt được' một mục tiêu, một ước mơ, hay một thành tựu trừu tượng sau khi đã nỗ lực vươn tới.

Usage Note

"Attaining" nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đạt được một cái gì đó, thường là kết quả của nỗ lực và thời gian. Nó khác với "achieving" ở chỗ "attain" thường mang ý nghĩa đạt được điều gì đó cao cả hơn, khó khăn hơn, và thường liên quan đến sự phát triển cá nhân hoặc sự thành công lâu dài. So với "gaining," "attaining" ngụ ý một mục tiêu đã được theo đuổi một cách có ý thức và đòi hỏi nỗ lực đáng kể.

Prepositions

to through by

"Attaining to" thường chỉ sự đạt đến một mức độ hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: attaining to a higher level of understanding). "Attaining through" nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường dẫn đến thành công (ví dụ: attaining success through hard work). "Attaining by" chỉ cách thức đạt được điều gì đó (ví dụ: attaining knowledge by studying).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attaining
  • focused on attaining success
    (tập trung vào việc đạt được thành công)
  • capable of attaining great things
    (có khả năng đạt được những điều vĩ đại)
  • aimed at attaining a balance
    (nhằm mục đích đạt được sự cân bằng)
attaining + Noun
  • attaining a goal
    (đạt được một mục tiêu)
  • attaining a certain age
    (đạt đến một độ tuổi nhất định)
  • attaining a high level of proficiency
    (đạt được trình độ thành thạo cao)
Noun + Preposition + attaining
  • success in attaining your objective
    (thành công trong việc đạt được mục tiêu của bạn)
  • difficulty in attaining the required standard
    (khó khăn trong việc đạt được tiêu chuẩn yêu cầu)
  • the key to attaining happiness
    (chìa khóa để đạt được hạnh phúc)

Idioms

  • attaining the unattainable

    Đạt được điều không thể, làm được việc tưởng chừng như không thể.

    "For the small team, winning the championship felt like attaining the unattainable."

    (Đối với đội bóng nhỏ, việc giành chức vô địch giống như đạt được điều không thể.)

  • the art of attaining (something)

    Nghệ thuật đạt được (điều gì đó), ám chỉ một quá trình đòi hỏi kỹ năng, sự khéo léo và tinh tế.

    "His new book is about the art of attaining wealth through mindfulness and strategic patience."

    (Cuốn sách mới của ông ấy nói về nghệ thuật đạt được sự giàu có thông qua chánh niệm và sự kiên nhẫn chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attaining

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ "attain": đạt được, giành được (điều gì đó, thường là một mục tiêu hoặc đích đến).

"She is attaining a high level of proficiency in her chosen field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ambition was clear: to attain a PhD before she turned thirty.
Tham vọng của cô ấy rất rõ ràng: đạt được bằng tiến sĩ trước khi cô ấy ba mươi tuổi.
Phủ định
He set a realistic goal: he did not try to attain perfection, but rather aimed for improvement.
Anh ấy đặt ra một mục tiêu thực tế: anh ấy không cố gắng đạt được sự hoàn hảo, mà là hướng tới sự cải thiện.
Nghi vấn
Is this the ultimate goal: to attain enlightenment and inner peace?
Đây có phải là mục tiêu cuối cùng không: đạt được sự giác ngộ và bình an nội tâm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, she would have attained her goals.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If they had not aimed so high, they might not have attained such ambitious results.
Nếu họ không nhắm mục tiêu quá cao, họ có lẽ đã không đạt được những kết quả đầy tham vọng như vậy.
Nghi vấn
Would he have attained a scholarship if he had studied abroad?
Liệu anh ấy có đạt được học bổng nếu anh ấy đã du học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attained her goals, didn't she?
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình, phải không?
Phủ định
They didn't attain the required score, did they?
Họ đã không đạt được số điểm yêu cầu, phải không?
Nghi vấn
He has attained a certain level of expertise, hasn't he?
Anh ấy đã đạt được một trình độ chuyên môn nhất định, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was attaining fluency in Spanish through daily practice.
Cô ấy đang đạt được sự lưu loát tiếng Tây Ban Nha thông qua luyện tập hàng ngày.
Phủ định
They were not attaining their fundraising goal despite their best efforts.
Họ đã không đạt được mục tiêu gây quỹ mặc dù đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Was he attaining the required score on the test?
Anh ấy có đang đạt được số điểm yêu cầu trong bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attaining".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'attaining' (đạt được) thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể vươn lên và 'attain' một cuộc sống tốt đẹp hơn tại Hoa Kỳ nếu họ nỗ lực.

Người tự thân lập nghiệp (The Self-Made Person)

Đây là một hình mẫu lý tưởng trong nhiều xã hội phương Tây. Nó mô tả một người bắt đầu từ hoàn cảnh khó khăn và 'attains' một vị trí cao trong xã hội hoàn toàn bằng nỗ lực của bản thân. Câu chuyện về những người tự thân lập nghiệp thường được ca ngợi như một minh chứng cho khả năng vươn tới thành công của mỗi cá nhân.