(Top Banner Ad)
attired
C1
Adjective C1 Thời trang, Ngôn ngữ trang trọng

attired

UK: /əˈtaɪəd/ • US: /əˈtaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

mặc (trang phục) ăn mặc diện (quần áo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dressed in clothing of a particular kind; wearing clothes.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc theo một kiểu cách đặc biệt; mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guests were elegantly attired for the gala."

    "Các vị khách ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ tiệc."

  • "The dancers were attired in traditional costumes."

    "Các vũ công mặc trang phục truyền thống."

  • "He was formally attired in a tuxedo."

    "Anh ấy mặc lễ phục tuxedo một cách trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attire trang phục, y phục (thường trang trọng hoặc đặc biệt)
Verb attire mặc đồ, ăn vận (thường một cách cầu kỳ, trang trọng)
Adjective attired được ăn mặc, trong trang phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ngôn ngữ trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atirier
Middle English
atiren
Modern English
attire

Từ 'Sắp Xếp' đến 'Ăn Mặc'

Từ 'attire' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atirier', ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp, trang bị'. Nó thường được dùng để chỉ việc sắp xếp binh lính vào hàng ngũ hoặc chuẩn bị vũ khí cho trận chiến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, chỉ còn dùng cho việc 'sắp xếp' quần áo lên người, tức là 'ăn mặc', đặc biệt là cho những dịp trang trọng.

Usage Note

Từ 'attired' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'dressed'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi miêu tả một người ăn mặc chỉnh tề, lộng lẫy, hoặc theo một quy tắc nhất định (ví dụ: 'formally attired'). Không nên nhầm lẫn với 'dressed', vốn mang nghĩa chung chung hơn và ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'The queen was regally attired' (Nữ hoàng mặc trang phục lộng lẫy) thể hiện sự sang trọng hơn so với 'The queen was dressed.'

Prepositions

in

Khi sử dụng 'attired' với giới từ 'in', nó thường đi kèm với mô tả chi tiết về trang phục đang mặc. Ví dụ: 'She was attired in a beautiful red dress.' (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attired (Cách ăn mặc)
  • beautifully attired
    (ăn mặc lộng lẫy, kiêu sa)
  • elegantly attired
    (ăn mặc thanh lịch, trang nhã)
  • formally attired
    (ăn mặc trang trọng, theo nghi thức)
  • casually attired
    (ăn mặc thoải mái, đời thường)
  • scantily attired
    (ăn mặc hở hang, thiếu vải)
attired + Preposition (Mặc gì / cho dịp nào)
  • attired in black
    (mặc đồ đen)
  • attired in a suit and tie
    (mặc vest và cà vạt)
  • attired for the wedding
    (ăn mặc để đi dự đám cưới)
  • attired as a pirate
    (ăn mặc như một tên cướp biển)

Idioms

  • suitably attired

    ăn mặc phù hợp (với hoàn cảnh, sự kiện)

    "All guests must be suitably attired for the royal banquet."

    (Tất cả khách mời phải ăn mặc phù hợp cho yến tiệc hoàng gia.)

  • attired from head to toe in...

    ăn mặc từ đầu đến chân bằng/với...

    "The bride was attired from head to toe in white lace."

    (Cô dâu mặc đồ ren trắng từ đầu đến chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attired

Adjective
Lật mặt

Ăn mặc theo một kiểu cách đặc biệt; mặc quần áo.

"The guests were elegantly attired for the gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chose to attire herself in a stunning red gown for the gala.
Cô ấy chọn mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp cho buổi dạ tiệc.
Phủ định
He decided not to attire the actors in overly elaborate costumes.
Anh ấy quyết định không cho các diễn viên mặc những bộ trang phục quá cầu kỳ.
Nghi vấn
Why did they want to attire the children in such formal wear?
Tại sao họ muốn cho bọn trẻ mặc đồ trang trọng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attired".

Dress Code: Quy Tắc Ăn Mặc trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, nhiều sự kiện trang trọng có 'dress code' (quy định về trang phục). Từ 'attired' thường xuất hiện trong các lời mời để chỉ định quy tắc này. Ví dụ, 'Black Tie' yêu cầu nam giới mặc tuxedo và nữ giới mặc đầm dạ hội. 'Business formal' yêu cầu trang phục công sở trang trọng. Việc được 'formally attired' thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và chủ nhà.

Trang Phục và Tầng Lớp Xã Hội

Trong lịch sử châu Âu, cách một người 'attired' (ăn mặc) là một dấu hiệu rõ ràng về địa vị xã hội của họ. Các loại vải đắt tiền như lụa, nhung và các màu sắc hiếm như tím thường chỉ dành cho giới quý tộc và hoàng gia. Di sản này góp phần tạo nên sắc thái trang trọng, và đôi khi là xa cách, của từ 'attired' ngày nay.